Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Olympiacos vs Athens hôm nay 14-11-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 14/11

Kết thúc

Olympiacos

Olympiacos

0 : 0

Athens

Athens

Hiệp một: 0-0
T2, 00:30 14/11/2022
Vòng 13 - VĐQG Hy Lạp
Karaiskakis Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nordin Amrabat
40
Garry Rodrigues (Thay: Giorgos Masouras)
60
Harold Moukoudi
72
Tom van Weert (Thay: Nordin Amrabat)
75
Oleg Reabciuk
79
Petros Mantalos (Thay: Orbelin Pineda)
82
Youssef El Arabi (Thay: Cedric Bakambu)
82
Marios Vrousai (Thay: Pep Biel)
82
Andreas-Richardos Ntoi
86
Sergio Ezequiel Araujo
86
Konstantinos Fortounis (Thay: James Rodriguez)
89
Aguibou Camara (Thay: Pipa)
89
Sokratis Papastathopoulos
90+1'
Yann M'Vila
90+8'

Thống kê trận đấu Olympiacos vs Athens

số liệu thống kê
Olympiacos
Olympiacos
Athens
Athens
37 Kiểm soát bóng 63
18 Phạm lỗi 24
0 Ném biên 0
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Olympiacos vs Athens

Olympiacos (4-2-3-1): Alexandros Paschalakis (91), Pipa (26), Andreas Ntoi (74), Sokratis Papastathopoulos (15), Oleg Reabciuk (45), Yann M'Vila (6), In-Beom Hwang (33), Giorgos Masouras (19), James Rodriguez (10), Pep Biel (21), Cedric Bakambu (94)

Athens (4-1-3-2): Giorgos Athanasiadis (30), Lazaros Rota (12), Domagoj Vida (21), Harold Moukoudi (2), Milad Mohammadi (3), Jens Jonsson (6), Nordin Amrabat (5), Orbelin Pineda (13), Mijat Gacinovic (8), Levi Garcia (7), Sergio Araujo (11)

Olympiacos
Olympiacos
4-2-3-1
91
Alexandros Paschalakis
26
Pipa
74
Andreas Ntoi
15
Sokratis Papastathopoulos
45
Oleg Reabciuk
6
Yann M'Vila
33
In-Beom Hwang
19
Giorgos Masouras
10
James Rodriguez
21
Pep Biel
94
Cedric Bakambu
11
Sergio Araujo
7
Levi Garcia
8
Mijat Gacinovic
13
Orbelin Pineda
5
Nordin Amrabat
6
Jens Jonsson
3
Milad Mohammadi
2
Harold Moukoudi
21
Domagoj Vida
12
Lazaros Rota
30
Giorgos Athanasiadis
Athens
Athens
4-1-3-2
Thay người
60’
Giorgos Masouras
Garry Rodrigues
75’
Nordin Amrabat
Tom Van Weert
82’
Cedric Bakambu
Youssef El Arabi
82’
Orbelin Pineda
Petros Mantalos
82’
Pep Biel
Marios Vroussay
89’
James Rodriguez
Konstantinos Fortounis
89’
Pipa
Aguibou Camara
Cầu thủ dự bị
Konstantinos Tzolakis
Tom Van Weert
Panagiotis Retsos
Konstantinos Galanopoulos
Andreas Bouchalakis
Petros Mantalos
Konstantinos Fortounis
Alexander Fransson
Youssef El Arabi
Georgios Tzavellas
Marios Vroussay
Djibril Sidibe
Aguibou Camara
Ehsan Hajsafi
Diadie Samassekou
Gerasimos Mitoglou
Garry Rodrigues
Cican Stankovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
22/11 - 2021
14/02 - 2022
14/11 - 2022
Cúp quốc gia Hy Lạp
10/02 - 2023
VĐQG Hy Lạp
13/03 - 2023
Cúp quốc gia Hy Lạp
12/04 - 2023
VĐQG Hy Lạp
18/09 - 2023
08/01 - 2024
08/01 - 2024
25/11 - 2024
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025

Thành tích gần đây Olympiacos

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
31/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
24/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Athens

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
H1: 0-0
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos2881010034T B H T T
2PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
3Panserraikos FCPanserraikos FC288515-2029B T T H B
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X