Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Olimpik Donetsk vs Kryvbas hôm nay 30-10-2021

Giải Hạng 2 Ukraine - Th 7, 30/10

Kết thúc

Olimpik Donetsk

Olimpik Donetsk

0 : 2

Kryvbas

Kryvbas

Hiệp một: 0-1
T7, 17:15 30/10/2021
Vòng 16 - Hạng 2 Ukraine
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Olimpik Donetsk vs Kryvbas

số liệu thống kê
Olimpik Donetsk
Olimpik Donetsk
Kryvbas
Kryvbas
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 8
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ukraine
30/10 - 2021

Thành tích gần đây Olimpik Donetsk

Hạng 2 Ukraine
26/11 - 2021
20/11 - 2021
12/11 - 2021
30/10 - 2021
24/10 - 2021
11/10 - 2021

Thành tích gần đây Kryvbas

VĐQG Ukraine
30/03 - 2025
H1: 0-1
06/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
12/02 - 2025
07/02 - 2025
31/01 - 2025
28/01 - 2025
VĐQG Ukraine
14/12 - 2024
H1: 1-0
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ukraine

Group A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Epitsentr DunaivtsiEpitsentr Dunaivtsi148511429H T T T T
2Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk14914328B B H B B
3Metalist KharkivMetalist Kharkiv14644922T H B T T
4Bukovyna ChernivtsiBukovyna Chernivtsi14554020H H H T B
5Nyva TernopilNyva Ternopil14446-416B H T T T
6FC MinajFC Minaj14446-816T T B B T
7FC Prykarpattia 1981FC Prykarpattia 198114347-413T T B B B
8FC Podillya KhmelnytskyiFC Podillya Khmelnytskyi14158-108B B H B B
9KhustKhust3003-50B B B
Group B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FK KudrivkaFK Kudrivka169431031B T T T T
2Metalist 1925Metalist 1925168531129T T T B T
3SC PoltavaSC Poltava168531029T B H T B
4UCSAUCSA168441028B T T H B
5Victoria SumyVictoria Sumy166551123T B B B T
6Yarud MaripolYarud Maripol15537-518T B T B B
7Metalurg ZaporizhiaMetalurg Zaporizhia15357-1014B H T B H
8Dinaz VyshhorodDinaz Vyshhorod15348-1313T B B B T
9UCSA TarasivkaUCSA Tarasivka421107T B T H
10FC Kremin KremenchukFC Kremin Kremenchuk151311-246B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X