Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả OFI Crete vs PAS Giannina hôm nay 08-01-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 7, 08/1

Kết thúc

OFI Crete

OFI Crete

1 : 1

PAS Giannina

PAS Giannina

Hiệp một: 0-0
T7, 22:15 08/01/2022
Vòng 17 - VĐQG Hy Lạp
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Juan Angel Neira
28
Konstantinos Balogiannis
31
Juan Perea (Kiến tạo: Ahmad Mendes Moreira)
54
Ahmad Mendes Moreira
84
Vasilios Soulis
90+2'
(og) Rodrigo Erramuspe
90+3'

Thống kê trận đấu OFI Crete vs PAS Giannina

số liệu thống kê
OFI Crete
OFI Crete
PAS Giannina
PAS Giannina
63 Kiểm soát bóng 37
17 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát OFI Crete vs PAS Giannina

OFI Crete (4-3-3): Boy Waterman (24), Kostas Giannoulis (18), Triantafyllos Pasalidis (4), Praxitelis Vouros (14), Konstantinos Balogiannis (38), Luis Gallegos (16), Miguel Mellado (29), Juan Angel Neira (8), Mike van Duinen (9), Lazaros Lamprou (7), Kosmas Tsilianidis (19)

PAS Giannina (4-4-2): Vasilios Soulis (64), Manolis Saliakas (2), Marvin Peersman (43), Angelos Liasos (80), Rodrigo Erramuspe (15), Juan Dominguez (10), Giannis Kargas (6), Ahmad Mendes Moreira (18), Nicolae Milinceanu (21), Juan Perea (11), Fabricio Brener (8)

OFI Crete
OFI Crete
4-3-3
24
Boy Waterman
18
Kostas Giannoulis
4
Triantafyllos Pasalidis
14
Praxitelis Vouros
38
Konstantinos Balogiannis
16
Luis Gallegos
29
Miguel Mellado
8
Juan Angel Neira
9
Mike van Duinen
7
Lazaros Lamprou
19
Kosmas Tsilianidis
8
Fabricio Brener
11
Juan Perea
21
Nicolae Milinceanu
18
Ahmad Mendes Moreira
6
Giannis Kargas
10
Juan Dominguez
15
Rodrigo Erramuspe
80
Angelos Liasos
43
Marvin Peersman
2
Manolis Saliakas
64
Vasilios Soulis
PAS Giannina
PAS Giannina
4-4-2
Thay người
60’
Kosmas Tsilianidis
Jonathan de Guzman
46’
Fabricio Brener
Caleb Stanko
61’
Mike van Duinen
Fjorin Durmishaj
71’
Nicolae Milinceanu
Leonid Mina
61’
Juan Angel Neira
Jon Toral
90’
Juan Perea
Panagiotis Triadis
74’
Luis Gallegos
Luc Castaignos
90’
Miguel Mellado
Adil Nabi
Cầu thủ dự bị
Adil Nabi
Iason Kyrkos
Dimitris Sotiriou
Panagiotis Triadis
Bruce Kamau
Alexis Triadis
Fjorin Durmishaj
Giannis Rizos
Jon Toral
Leonid Mina
Paschalis Staikos
Caleb Stanko
Luc Castaignos
Jonathan de Guzman
Nikos Korovesis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
27/09 - 2021
08/01 - 2022
16/10 - 2022
04/02 - 2023
11/11 - 2023
25/02 - 2024

Thành tích gần đây OFI Crete

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây PAS Giannina

Cúp quốc gia Hy Lạp
Giao hữu
31/08 - 2024
28/08 - 2024
14/08 - 2024
11/08 - 2024
03/08 - 2024
VĐQG Hy Lạp
04/03 - 2024
29/02 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X