![]() Juan Angel Neira 28 | |
![]() Konstantinos Balogiannis 31 | |
![]() Juan Perea (Kiến tạo: Ahmad Mendes Moreira) 54 | |
![]() Ahmad Mendes Moreira 84 | |
![]() Vasilios Soulis 90+2' | |
![]() (og) Rodrigo Erramuspe 90+3' |
Thống kê trận đấu OFI Crete vs PAS Giannina
số liệu thống kê

OFI Crete

PAS Giannina
63 Kiểm soát bóng 37
17 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát OFI Crete vs PAS Giannina
OFI Crete (4-3-3): Boy Waterman (24), Kostas Giannoulis (18), Triantafyllos Pasalidis (4), Praxitelis Vouros (14), Konstantinos Balogiannis (38), Luis Gallegos (16), Miguel Mellado (29), Juan Angel Neira (8), Mike van Duinen (9), Lazaros Lamprou (7), Kosmas Tsilianidis (19)
PAS Giannina (4-4-2): Vasilios Soulis (64), Manolis Saliakas (2), Marvin Peersman (43), Angelos Liasos (80), Rodrigo Erramuspe (15), Juan Dominguez (10), Giannis Kargas (6), Ahmad Mendes Moreira (18), Nicolae Milinceanu (21), Juan Perea (11), Fabricio Brener (8)

OFI Crete
4-3-3
24
Boy Waterman
18
Kostas Giannoulis
4
Triantafyllos Pasalidis
14
Praxitelis Vouros
38
Konstantinos Balogiannis
16
Luis Gallegos
29
Miguel Mellado
8
Juan Angel Neira
9
Mike van Duinen
7
Lazaros Lamprou
19
Kosmas Tsilianidis
8
Fabricio Brener
11
Juan Perea
21
Nicolae Milinceanu
18
Ahmad Mendes Moreira
6
Giannis Kargas
10
Juan Dominguez
15
Rodrigo Erramuspe
80
Angelos Liasos
43
Marvin Peersman
2
Manolis Saliakas
64
Vasilios Soulis

PAS Giannina
4-4-2
Thay người | |||
60’ | Kosmas Tsilianidis Jonathan de Guzman | 46’ | Fabricio Brener Caleb Stanko |
61’ | Mike van Duinen Fjorin Durmishaj | 71’ | Nicolae Milinceanu Leonid Mina |
61’ | Juan Angel Neira Jon Toral | 90’ | Juan Perea Panagiotis Triadis |
74’ | Luis Gallegos Luc Castaignos | ||
90’ | Miguel Mellado Adil Nabi |
Cầu thủ dự bị | |||
Adil Nabi | Iason Kyrkos | ||
Dimitris Sotiriou | Panagiotis Triadis | ||
Bruce Kamau | Alexis Triadis | ||
Fjorin Durmishaj | Giannis Rizos | ||
Jon Toral | Leonid Mina | ||
Paschalis Staikos | Caleb Stanko | ||
Luc Castaignos | |||
Jonathan de Guzman | |||
Nikos Korovesis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây PAS Giannina
Cúp quốc gia Hy Lạp
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại