Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả OFI Crete vs PAS Giannina hôm nay 11-11-2023

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 7, 11/11

Kết thúc

OFI Crete

OFI Crete

1 : 1

PAS Giannina

PAS Giannina

Hiệp một: 1-0
T7, 22:30 11/11/2023
Vòng 11 - VĐQG Hy Lạp
Theodoros Vardinogiannis
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nikos Marinakis
1
Panagiotis Tzimas
21
Harold Mosquera (Thay: Adrien Riera)
46
Kevin Rosero (Thay: Federico Gino)
46
Harold Mosquera (Thay: Adrian Riera)
46
Kevin Rosero (Thay: Federico Acevedo)
46
Rodrigo Erramuspe
60
Juan Angel Neira (Thay: Nouha Dicko)
61
Eric Larsson (Thay: Nikos Marinakis)
71
Praxitelis Vouros
72
Juan Angel Neira
79
Rodrigo Erramuspe (Kiến tạo: Carles Soria)
86
Kostas Giannoulis (Thay: Vassilios Lambropoulos)
90

Thống kê trận đấu OFI Crete vs PAS Giannina

số liệu thống kê
OFI Crete
OFI Crete
PAS Giannina
PAS Giannina
42 Kiểm soát bóng 58
17 Phạm lỗi 14
14 Ném biên 14
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát OFI Crete vs PAS Giannina

OFI Crete (3-4-2-1): Noam Baumann (33), Praxitelis Vouros (14), Triantafyllos Pasalidis (4), Vasilis Lampropoulos (24), Nikolaos Marinakis (6), Gudmundur Thorarinsson (22), Miguel Mellado (29), Felipe Gallegos (8), Adrien Riera (23), Luiz Phellype (28), Nouha Dicko (11)

PAS Giannina (4-2-3-1): Boris Klaiman (55), Carles Soria (2), Epameinondas Pantelakis (4), Rodrigo Erramuspe (15), Marios Tsaousis (3), Zisis Karachalios (5), Daan Rienstra (23), Giorgos Pamlidis (14), Federico Gino Acevedo Fagundez (7), Panagiotis Tzimas (21), Claudiu Cristian Balan (91)

OFI Crete
OFI Crete
3-4-2-1
33
Noam Baumann
14
Praxitelis Vouros
4
Triantafyllos Pasalidis
24
Vasilis Lampropoulos
6
Nikolaos Marinakis
22
Gudmundur Thorarinsson
29
Miguel Mellado
8
Felipe Gallegos
23
Adrien Riera
28
Luiz Phellype
11
Nouha Dicko
91
Claudiu Cristian Balan
21
Panagiotis Tzimas
7
Federico Gino Acevedo Fagundez
14
Giorgos Pamlidis
23
Daan Rienstra
5
Zisis Karachalios
3
Marios Tsaousis
15
Rodrigo Erramuspe
4
Epameinondas Pantelakis
2
Carles Soria
55
Boris Klaiman
PAS Giannina
PAS Giannina
4-2-3-1
Thay người
46’
Adrian Riera
Harold Mosquera
46’
Federico Acevedo
Kevin Rosero
61’
Nouha Dicko
Juan Neira
71’
Nikos Marinakis
Eric Larsson
90’
Vassilios Lambropoulos
Konstantinos Giannoulis
Cầu thủ dự bị
Giannis Apostolakis
Vasilios Athanasiou
Titos Koutentakis
Juan Fernando Garro Gallerani
Ilias Simantirakis
Geronimo Bortagaray Derregibus
Dimitris Sotiriou
Angelos Liasos
Nikolaos Christogeorgos
Kevin Rosero
Eric Larsson
Gerasimos Bakadimas
Konstantinos Giannoulis
Ioannis Kiakos
Juan Neira
Konstantinos Panagou
Harold Mosquera
Alexandros Lolis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
27/09 - 2021
08/01 - 2022
16/10 - 2022
04/02 - 2023
11/11 - 2023
25/02 - 2024

Thành tích gần đây OFI Crete

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây PAS Giannina

Cúp quốc gia Hy Lạp
Giao hữu
31/08 - 2024
28/08 - 2024
14/08 - 2024
11/08 - 2024
03/08 - 2024
VĐQG Hy Lạp
04/03 - 2024
29/02 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X