![]() Nikos Marinakis 1 | |
![]() Panagiotis Tzimas 21 | |
![]() Harold Mosquera (Thay: Adrien Riera) 46 | |
![]() Kevin Rosero (Thay: Federico Gino) 46 | |
![]() Harold Mosquera (Thay: Adrian Riera) 46 | |
![]() Kevin Rosero (Thay: Federico Acevedo) 46 | |
![]() Rodrigo Erramuspe 60 | |
![]() Juan Angel Neira (Thay: Nouha Dicko) 61 | |
![]() Eric Larsson (Thay: Nikos Marinakis) 71 | |
![]() Praxitelis Vouros 72 | |
![]() Juan Angel Neira 79 | |
![]() Rodrigo Erramuspe (Kiến tạo: Carles Soria) 86 | |
![]() Kostas Giannoulis (Thay: Vassilios Lambropoulos) 90 |
Thống kê trận đấu OFI Crete vs PAS Giannina
số liệu thống kê

OFI Crete

PAS Giannina
42 Kiểm soát bóng 58
17 Phạm lỗi 14
14 Ném biên 14
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát OFI Crete vs PAS Giannina
OFI Crete (3-4-2-1): Noam Baumann (33), Praxitelis Vouros (14), Triantafyllos Pasalidis (4), Vasilis Lampropoulos (24), Nikolaos Marinakis (6), Gudmundur Thorarinsson (22), Miguel Mellado (29), Felipe Gallegos (8), Adrien Riera (23), Luiz Phellype (28), Nouha Dicko (11)
PAS Giannina (4-2-3-1): Boris Klaiman (55), Carles Soria (2), Epameinondas Pantelakis (4), Rodrigo Erramuspe (15), Marios Tsaousis (3), Zisis Karachalios (5), Daan Rienstra (23), Giorgos Pamlidis (14), Federico Gino Acevedo Fagundez (7), Panagiotis Tzimas (21), Claudiu Cristian Balan (91)

OFI Crete
3-4-2-1
33
Noam Baumann
14
Praxitelis Vouros
4
Triantafyllos Pasalidis
24
Vasilis Lampropoulos
6
Nikolaos Marinakis
22
Gudmundur Thorarinsson
29
Miguel Mellado
8
Felipe Gallegos
23
Adrien Riera
28
Luiz Phellype
11
Nouha Dicko
91
Claudiu Cristian Balan
21
Panagiotis Tzimas
7
Federico Gino Acevedo Fagundez
14
Giorgos Pamlidis
23
Daan Rienstra
5
Zisis Karachalios
3
Marios Tsaousis
15
Rodrigo Erramuspe
4
Epameinondas Pantelakis
2
Carles Soria
55
Boris Klaiman

PAS Giannina
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Adrian Riera Harold Mosquera | 46’ | Federico Acevedo Kevin Rosero |
61’ | Nouha Dicko Juan Neira | ||
71’ | Nikos Marinakis Eric Larsson | ||
90’ | Vassilios Lambropoulos Konstantinos Giannoulis |
Cầu thủ dự bị | |||
Giannis Apostolakis | Vasilios Athanasiou | ||
Titos Koutentakis | Juan Fernando Garro Gallerani | ||
Ilias Simantirakis | Geronimo Bortagaray Derregibus | ||
Dimitris Sotiriou | Angelos Liasos | ||
Nikolaos Christogeorgos | Kevin Rosero | ||
Eric Larsson | Gerasimos Bakadimas | ||
Konstantinos Giannoulis | Ioannis Kiakos | ||
Juan Neira | Konstantinos Panagou | ||
Harold Mosquera | Alexandros Lolis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây PAS Giannina
Cúp quốc gia Hy Lạp
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại