Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả OFI Crete vs PAS Giannina hôm nay 04-02-2023

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 7, 04/2

Kết thúc

OFI Crete

OFI Crete

0 : 0

PAS Giannina

PAS Giannina

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 04/02/2023
Vòng 21 - VĐQG Hy Lạp
Theodoros Vardinogiannis
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Epaminondas Pantelakis
45
Marko Bakic
60
Harold Mosquera (Thay: Marko Bakic)
62
Triantafyllos Pasalidis
69
Panagiotis Tzimas (Thay: Giorgos Pamlidis)
70
Zisis Karachalios
72
Kosmas Tsilianidis (Thay: Nouha Dicko)
72
Luis Perea (Thay: Assane Diousse)
72
Konstantinos Balogiannis (Thay: Gudmundur Thorarinsson)
83
Luiz Phellype (Thay: Triantafyllos Pasalidis)
83
Apostolos Stamatelopoulos (Thay: Ahmad Mendes Moreira)
85
Angelos Liasos (Thay: Sotiris Ninis)
90
Epaminondas Pantelakis
90+4'
Kosmas Tsilianidis
90+11'

Thống kê trận đấu OFI Crete vs PAS Giannina

số liệu thống kê
OFI Crete
OFI Crete
PAS Giannina
PAS Giannina
70 Kiểm soát bóng 30
24 Phạm lỗi 13
21 Ném biên 11
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát OFI Crete vs PAS Giannina

OFI Crete (3-4-1-2): Christos Mandas (35), Praxitelis Vouros (14), Triantafyllos Pasalidis (4), Apostolos Diamantis (15), Eric Larsson (2), Gudmundur Thorarinsson (22), Miguel Mellado (29), Assane Diousse (5), Marko Bakic (88), Nouha Dicko (11), Jon Toral (21)

PAS Giannina (4-3-3): Panagiotis Tsintotas (16), Carles Soria (2), Epameinondas Pantelakis (4), Rodrigo Erramuspe (15), Stavros Pilios (3), Giorgos Pamlidis (14), Zisis Karachalios (5), Sotiris Ninis (10), Daan Rienstra (23), Claudiu Cristian Balan (91), Ahmad Mendes Moreira (7)

OFI Crete
OFI Crete
3-4-1-2
35
Christos Mandas
14
Praxitelis Vouros
4
Triantafyllos Pasalidis
15
Apostolos Diamantis
2
Eric Larsson
22
Gudmundur Thorarinsson
29
Miguel Mellado
5
Assane Diousse
88
Marko Bakic
11
Nouha Dicko
21
Jon Toral
7
Ahmad Mendes Moreira
91
Claudiu Cristian Balan
23
Daan Rienstra
10
Sotiris Ninis
5
Zisis Karachalios
14
Giorgos Pamlidis
3
Stavros Pilios
15
Rodrigo Erramuspe
4
Epameinondas Pantelakis
2
Carles Soria
16
Panagiotis Tsintotas
PAS Giannina
PAS Giannina
4-3-3
Thay người
62’
Marko Bakic
Harold Mosquera
70’
Giorgos Pamlidis
Panagiotis Tzimas
72’
Assane Diousse
Luis Perea
85’
Ahmad Mendes Moreira
Apostolos Stamatelopoulos
72’
Nouha Dicko
Kosmas Tsilianidis
90’
Sotiris Ninis
Angelos Liasos
83’
Gudmundur Thorarinsson
Konstantinos Balogiannis
83’
Triantafyllos Pasalidis
Luiz Phellype
Cầu thủ dự bị
Konstantinos Balogiannis
Louis Poznanski
Luis Perea
Alexandros Lolis
Harold Mosquera
Iker Bilbao
Konstantinos Giannoulis
Vasilios Soulis
Kosmas Tsilianidis
Panagiotis Tzimas
Luiz Phellype
Angelos Tsavos
Dimitris Sotiriou
Gerasimos Bakadimas
Sebastian Gronning
Angelos Liasos
Thievy Bifouma
Apostolos Stamatelopoulos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
27/09 - 2021
08/01 - 2022
16/10 - 2022
04/02 - 2023
11/11 - 2023
25/02 - 2024

Thành tích gần đây OFI Crete

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây PAS Giannina

Cúp quốc gia Hy Lạp
Giao hữu
31/08 - 2024
28/08 - 2024
14/08 - 2024
11/08 - 2024
03/08 - 2024
VĐQG Hy Lạp
04/03 - 2024
29/02 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X