![]() Daniel Podence (Kiến tạo: Giorgos Masouras) 10 | |
![]() Luiz Phellype (Thay: Marko Bakic) 25 | |
![]() Leroy Abanda (Thay: Andreas Karo) 46 | |
![]() Daniel Podence (Kiến tạo: Stevan Jovetic) 54 | |
![]() Mohamed Mady Camara 56 | |
![]() Dan Leon Glazer 63 | |
![]() Ayoub El Kaabi (Thay: Stevan Jovetic) 65 | |
![]() Pep Biel (Thay: Ola Solbakken) 65 | |
![]() Adrian Riera (Thay: Nouha Dicko) 67 | |
![]() Jon Toral (Thay: Luis Gallegos) 67 | |
![]() Jackson Porozo 69 | |
![]() Panagiotis Retsos 73 | |
![]() Sotiris Alexandropoulos (Thay: Giorgos Masouras) 76 | |
![]() Nikos Marinakis (Thay: Eric Larsson) 79 | |
![]() Joao Carvalho (Thay: Mohamed Mady Camara) 83 | |
![]() Gustavo Scarpa (Thay: Daniel Podence) 83 |
Thống kê trận đấu OFI Crete vs Olympiacos
số liệu thống kê

OFI Crete

Olympiacos
52 Kiểm soát bóng 48
7 Phạm lỗi 18
17 Ném biên 22
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát OFI Crete vs Olympiacos
OFI Crete (3-4-2-1): Noam Baumann (33), Praxitelis Vouros (14), Triantafyllos Pasalidis (4), Andreas Karo (16), Eric Larsson (2), Gudmundur Thorarinsson (22), Dan Glazer (55), Miguel Mellado (29), Felipe Gallegos (8), Marko Bakic (88), Nouha Dicko (11)
Olympiacos (4-2-3-1): Alexandros Paschalakis (1), Quini (18), Jackson Porozo (25), Panagiotis Retsos (45), Francisco Ortega (3), Mady Camara (4), Santiago Hezze (32), Daniel Podence (56), Giorgos Masouras (19), Ola Solbakken (98), Stevan Jovetic (22)

OFI Crete
3-4-2-1
33
Noam Baumann
14
Praxitelis Vouros
4
Triantafyllos Pasalidis
16
Andreas Karo
2
Eric Larsson
22
Gudmundur Thorarinsson
55
Dan Glazer
29
Miguel Mellado
8
Felipe Gallegos
88
Marko Bakic
11
Nouha Dicko
22
Stevan Jovetic
98
Ola Solbakken
19
Giorgos Masouras
56 2
Daniel Podence
32
Santiago Hezze
4
Mady Camara
3
Francisco Ortega
45
Panagiotis Retsos
25
Jackson Porozo
18
Quini
1
Alexandros Paschalakis

Olympiacos
4-2-3-1
Thay người | |||
25’ | Marko Bakic Luiz Phellype | 65’ | Ola Solbakken Pep Biel |
46’ | Andreas Karo Leroy Abanda | 65’ | Stevan Jovetic Ayoub El Kaabi |
67’ | Nouha Dicko Adrien Riera | 76’ | Giorgos Masouras Sotirios Alexandropoulos |
67’ | Luis Gallegos Jon Toral | 83’ | Mohamed Mady Camara Joao Carvalho |
79’ | Eric Larsson Nikolaos Marinakis | 83’ | Daniel Podence Gustavo Scarpa |
Cầu thủ dự bị | |||
Adrien Riera | Andreas Ntoi | ||
Leroy Abanda | Pep Biel | ||
Vasilis Lampropoulos | Joao Carvalho | ||
Konstantinos Giannoulis | Marios Vroussay | ||
Dimitris Sotiriou | Sotirios Alexandropoulos | ||
Luiz Phellype | Youssef El Arabi | ||
Juan Neira | Gustavo Scarpa | ||
Nikolaos Marinakis | Ayoub El Kaabi | ||
Jon Toral | Konstantinos Tzolakis |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Olympiacos
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại