![]() Marios Vrousai (Thay: Pipa) 37 | |
![]() (og) Andreas-Richardos Ntoi 40 | |
![]() Eric Larsson 45+2' | |
![]() Andreas-Richardos Ntoi 45+4' | |
![]() Garry Rodrigues (Thay: Giorgos Masouras) 46 | |
![]() Garry Rodrigues (Thay: Andreas-Richardos Ntoi) 46 | |
![]() James Rodriguez (Thay: Giorgos Masouras) 46 | |
![]() (Pen) James Rodriguez 53 | |
![]() Assane Diousse (Thay: Nouha Dicko) 55 | |
![]() Garry Rodrigues (Kiến tạo: James Rodriguez) 58 | |
![]() Fjorin Durmishaj (Thay: Jon Toral) 64 | |
![]() Mesaque Dju (Thay: Miguel Mellado) 72 | |
![]() Konstantinos Balogiannis 74 | |
![]() Mathieu Valbuena (Thay: Pep Biel) 75 | |
![]() Marcelo (Thay: Aguibou Camara) 80 | |
![]() Cedric Bakambu (Kiến tạo: Mathieu Valbuena) 81 | |
![]() Nikos Marinakis 84 |
Thống kê trận đấu OFI Crete vs Olympiacos
số liệu thống kê

OFI Crete

Olympiacos
38 Kiểm soát bóng 62
15 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát OFI Crete vs Olympiacos
OFI Crete (4-3-3): Christos Mandas (35), Nikolaos Marinakis (6), Praxitelis Vouros (14), Apostolos Diamantis (15), Konstantinos Balogiannis (38), Luis Perea (23), Jon Toral (21), Miguel Mellado (29), Eric Larsson (2), Miguel Ángel Guerrero (9), Nouha Dicko (11)
Olympiacos (4-3-3): Konstantinos Tzolakis (88), Pipa (26), Andreas Ntoi (74), Sokratis Papastathopoulos (15), Oleg Reabciuk (45), In-Beom Hwang (33), Yann M'Vila (6), Aguibou Camara (22), Pep Biel (21), Cedric Bakambu (94), Giorgos Masouras (19)

OFI Crete
4-3-3
35
Christos Mandas
6
Nikolaos Marinakis
14
Praxitelis Vouros
15
Apostolos Diamantis
38
Konstantinos Balogiannis
23
Luis Perea
21
Jon Toral
29
Miguel Mellado
2
Eric Larsson
9
Miguel Ángel Guerrero
11
Nouha Dicko
19
Giorgos Masouras
94
Cedric Bakambu
21
Pep Biel
22
Aguibou Camara
6
Yann M'Vila
33
In-Beom Hwang
45
Oleg Reabciuk
15
Sokratis Papastathopoulos
74
Andreas Ntoi
26
Pipa
88
Konstantinos Tzolakis

Olympiacos
4-3-3
Thay người | |||
55’ | Nouha Dicko Assane Diousse | 37’ | Pipa Marios Vroussay |
64’ | Jon Toral Fiorin Durmishaj | 46’ | Giorgos Masouras James Rodriguez |
72’ | Miguel Mellado Mesaque Dju | 46’ | Andreas-Richardos Ntoi Garry Rodrigues |
75’ | Pep Biel Mathieu Valbuena | ||
80’ | Aguibou Camara Marcelo |
Cầu thủ dự bị | |||
Sonny Stevens | Ui-jo Hwang | ||
Assane Diousse | Marios Vroussay | ||
Mesaque Dju | James Rodriguez | ||
Fiorin Durmishaj | Diadie Samassekou | ||
Konstantinos Giannoulis | Andreas Bouchalakis | ||
Samuel Yohou | Mathieu Valbuena | ||
Gudmundur Thorarinsson | Marcelo | ||
Paschalis Staikos | Alexandros Paschalakis | ||
Thievy Bifouma | Garry Rodrigues |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Olympiacos
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Europa League
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại