Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả OFI Crete vs Olympiacos hôm nay 09-10-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 09/10

Kết thúc

OFI Crete

OFI Crete

1 : 2

Olympiacos

Olympiacos

Hiệp một: 1-0
CN, 20:00 09/10/2022
Vòng 7 - VĐQG Hy Lạp
Theodoros Vardinogiannis
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marios Vrousai (Thay: Pipa)
37
(og) Andreas-Richardos Ntoi
40
Eric Larsson
45+2'
Andreas-Richardos Ntoi
45+4'
Garry Rodrigues (Thay: Giorgos Masouras)
46
Garry Rodrigues (Thay: Andreas-Richardos Ntoi)
46
James Rodriguez (Thay: Giorgos Masouras)
46
(Pen) James Rodriguez
53
Assane Diousse (Thay: Nouha Dicko)
55
Garry Rodrigues (Kiến tạo: James Rodriguez)
58
Fjorin Durmishaj (Thay: Jon Toral)
64
Mesaque Dju (Thay: Miguel Mellado)
72
Konstantinos Balogiannis
74
Mathieu Valbuena (Thay: Pep Biel)
75
Marcelo (Thay: Aguibou Camara)
80
Cedric Bakambu (Kiến tạo: Mathieu Valbuena)
81
Nikos Marinakis
84

Thống kê trận đấu OFI Crete vs Olympiacos

số liệu thống kê
OFI Crete
OFI Crete
Olympiacos
Olympiacos
38 Kiểm soát bóng 62
15 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát OFI Crete vs Olympiacos

OFI Crete (4-3-3): Christos Mandas (35), Nikolaos Marinakis (6), Praxitelis Vouros (14), Apostolos Diamantis (15), Konstantinos Balogiannis (38), Luis Perea (23), Jon Toral (21), Miguel Mellado (29), Eric Larsson (2), Miguel Ángel Guerrero (9), Nouha Dicko (11)

Olympiacos (4-3-3): Konstantinos Tzolakis (88), Pipa (26), Andreas Ntoi (74), Sokratis Papastathopoulos (15), Oleg Reabciuk (45), In-Beom Hwang (33), Yann M'Vila (6), Aguibou Camara (22), Pep Biel (21), Cedric Bakambu (94), Giorgos Masouras (19)

OFI Crete
OFI Crete
4-3-3
35
Christos Mandas
6
Nikolaos Marinakis
14
Praxitelis Vouros
15
Apostolos Diamantis
38
Konstantinos Balogiannis
23
Luis Perea
21
Jon Toral
29
Miguel Mellado
2
Eric Larsson
9
Miguel Ángel Guerrero
11
Nouha Dicko
19
Giorgos Masouras
94
Cedric Bakambu
21
Pep Biel
22
Aguibou Camara
6
Yann M'Vila
33
In-Beom Hwang
45
Oleg Reabciuk
15
Sokratis Papastathopoulos
74
Andreas Ntoi
26
Pipa
88
Konstantinos Tzolakis
Olympiacos
Olympiacos
4-3-3
Thay người
55’
Nouha Dicko
Assane Diousse
37’
Pipa
Marios Vroussay
64’
Jon Toral
Fiorin Durmishaj
46’
Giorgos Masouras
James Rodriguez
72’
Miguel Mellado
Mesaque Dju
46’
Andreas-Richardos Ntoi
Garry Rodrigues
75’
Pep Biel
Mathieu Valbuena
80’
Aguibou Camara
Marcelo
Cầu thủ dự bị
Sonny Stevens
Ui-jo Hwang
Assane Diousse
Marios Vroussay
Mesaque Dju
James Rodriguez
Fiorin Durmishaj
Diadie Samassekou
Konstantinos Giannoulis
Andreas Bouchalakis
Samuel Yohou
Mathieu Valbuena
Gudmundur Thorarinsson
Marcelo
Paschalis Staikos
Alexandros Paschalakis
Thievy Bifouma
Garry Rodrigues

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
05/12 - 2021
28/02 - 2022
09/10 - 2022
29/01 - 2023
31/10 - 2023
10/02 - 2024
01/12 - 2024
10/03 - 2025

Thành tích gần đây OFI Crete

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Olympiacos

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
31/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
Europa League
07/03 - 2025
VĐQG Hy Lạp
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
24/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X