![]() Nikolai Alho 19 | |
![]() Juan Manuel Garcia 19 | |
![]() Maximiliano Comba 24 | |
![]() Nouha Dicko 39 | |
![]() Maximiliano Comba (Kiến tạo: Milos Deletic) 42 | |
![]() Juan Manuel Garcia 45+1' | |
![]() Luis Gallegos 45+5' | |
![]() Luiz Phellype (Thay: Felipe Gallegos) 46 | |
![]() Panagiotis Moraitis (Thay: Fotios Kitsos) 46 | |
![]() Luiz Phellype (Thay: Luis Gallegos) 46 | |
![]() Panagiotis Moraitis (Thay: Fotis Kitsos) 46 | |
![]() Georgios Mygas (Thay: Milos Deletic) 58 | |
![]() Gudmundur Thorarinsson 60 | |
![]() Quentin Cornette (Thay: Maximiliano Comba) 62 | |
![]() Adrian Riera (Thay: Harold Mosquera) 62 | |
![]() Ivan Kostic 63 | |
![]() Juan Angel Neira (Thay: Leroy Abanda) 77 | |
![]() Nemanja Glavcic (Thay: Anastasios Tsokanis) 79 | |
![]() Kyriakos Aslanidis 80 | |
![]() Kyriakos Aslanidis (Thay: Nikolai Alho) 80 | |
![]() Nikos Marinakis 84 | |
![]() Eric Larsson (Thay: Nikos Marinakis) 85 | |
![]() Jean Barrientos 87 | |
![]() Miguel Mellado 90 |
Thống kê trận đấu OFI Crete vs NFC Volos
số liệu thống kê

OFI Crete

NFC Volos
62 Kiểm soát bóng 38
10 Phạm lỗi 17
32 Ném biên 18
7 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát OFI Crete vs NFC Volos
OFI Crete (3-4-1-2): Noam Baumann (33), Andreas Karo (16), Triantafyllos Pasalidis (4), Gudmundur Thorarinsson (22), Nikolaos Marinakis (6), Leroy Abanda (99), Dan Glazer (55), Miguel Mellado (29), Felipe Gallegos (8), Nouha Dicko (11), Harold Mosquera (30)
NFC Volos (4-2-3-1): Ivan Kostic (12), Nikolai Alho (3), Alexios Kalogeropoulos (5), Christos Sielis (16), Antonio Luna (13), Jean Barrientos (14), Tasos Tsokanis (6), Milos Deletic (7), Maximiliano Gabriel Comba (20), Fotios Kitsos (17), Juan Manuel Garcia (31)

OFI Crete
3-4-1-2
33
Noam Baumann
16
Andreas Karo
4
Triantafyllos Pasalidis
22
Gudmundur Thorarinsson
6
Nikolaos Marinakis
99
Leroy Abanda
55
Dan Glazer
29
Miguel Mellado
8
Felipe Gallegos
11
Nouha Dicko
30
Harold Mosquera
31
Juan Manuel Garcia
17
Fotios Kitsos
20
Maximiliano Gabriel Comba
7
Milos Deletic
6
Tasos Tsokanis
14
Jean Barrientos
13
Antonio Luna
16
Christos Sielis
5
Alexios Kalogeropoulos
3
Nikolai Alho
12
Ivan Kostic

NFC Volos
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Luis Gallegos Luiz Phellype | 46’ | Fotis Kitsos Panagiotis Moraitis |
62’ | Harold Mosquera Adrien Riera | 58’ | Milos Deletic Georgios Mygas |
77’ | Leroy Abanda Juan Neira | 62’ | Maximiliano Comba Quentin Cornette |
85’ | Nikos Marinakis Eric Larsson | 79’ | Anastasios Tsokanis Nemanja Glavcic |
80’ | Nikolai Alho Kyriakos Aslanidis |
Cầu thủ dự bị | |||
Eric Larsson | Panagiotis Moraitis | ||
Nikolaos Christogeorgos | Quentin Cornette | ||
Juan Neira | Alexis Trouillet | ||
Konstantinos Giannoulis | Nemanja Glavcic | ||
Adrien Riera | Ahmet Engin | ||
Vasilis Lampropoulos | Theodosis Macheras | ||
Luiz Phellype | Georgios Mygas | ||
Giannis Apostolakis | Kyriakos Aslanidis | ||
Titos Koutentakis | Panagiotis Kalampoukas |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây NFC Volos
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại