![]() Matheus Bressan 8 | |
![]() (Pen) Ognjen Ozegovic 10 | |
![]() Jonathan Menendez 25 | |
![]() Miguel Mellado 31 | |
![]() Mateus Criciuma 32 | |
![]() Vassilios Lambropoulos (Thay: Matheus Bressan) 37 | |
![]() Marko Bakic (Thay: Jon Toral) 46 | |
![]() Luiz Phellype (Thay: Adrian Riera) 53 | |
![]() Makana Baku (Thay: Miguel Mellado) 53 | |
![]() Nikolaos Vafeas 58 | |
![]() Ilian Iliev (Thay: Thievy Bifouma) 61 | |
![]() Ognjen Ozegovic (Kiến tạo: Jonathan Menendez) 64 | |
![]() Juan Angel Neira (Thay: Eric Larsson) 67 | |
![]() Giannis Apostolakis (Kiến tạo: Juan Angel Neira) 71 | |
![]() Ognjen Ozegovic 72 | |
![]() Alberto Botia (Thay: Jonathan Menendez) 77 | |
![]() Andrews Tetteh (Thay: Ognjen Ozegovic) 77 | |
![]() Giannis Apostolakis 79 | |
![]() Loick Landre (Thay: Luka Capan) 90 | |
![]() Dario Canadjija (Thay: Facundo Soloa) 90 |
Thống kê trận đấu OFI Crete vs Kifisia FC
số liệu thống kê

OFI Crete
Kifisia FC
69 Kiểm soát bóng 31
21 Phạm lỗi 11
29 Ném biên 17
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát OFI Crete vs Kifisia FC
OFI Crete (4-2-3-1): Noam Baumann (33), Eric Larsson (2), Praxitelis Vouros (14), Matheus Bressan (5), Gudmundur Thorarinsson (22), Felipe Gallegos (8), Miguel Mellado (29), Jon Toral (21), Adrien Riera (23), Giannis Apostolakis (45), Aaron Leya Iseka (9)
Kifisia FC (4-2-3-1): Alexandros Anagnostopoulos (99), Marko Gobeljic (20), Andre Teixeira (44), Luka Capan (31), Ivan Milicevic (25), Facundo Soloa (27), Nikolaos Vafeas (2), Thievy Bifouma (23), Mateus Santos (17), Jonathan Menendez (16), Ognjen Ozegovic (9)

OFI Crete
4-2-3-1
33
Noam Baumann
2
Eric Larsson
14
Praxitelis Vouros
5
Matheus Bressan
22
Gudmundur Thorarinsson
8
Felipe Gallegos
29
Miguel Mellado
21
Jon Toral
23
Adrien Riera
45
Giannis Apostolakis
9
Aaron Leya Iseka
9 2
Ognjen Ozegovic
16
Jonathan Menendez
17
Mateus Santos
23
Thievy Bifouma
2
Nikolaos Vafeas
27
Facundo Soloa
25
Ivan Milicevic
31
Luka Capan
44
Andre Teixeira
20
Marko Gobeljic
99
Alexandros Anagnostopoulos
Kifisia FC
4-2-3-1
Thay người | |||
37’ | Matheus Bressan Vasilis Lampropoulos | 61’ | Thievy Bifouma Ilian Iliev |
46’ | Jon Toral Marko Bakic | 77’ | Ognjen Ozegovic Andrews Tetteh |
53’ | Miguel Mellado Makana Baku | 77’ | Jonathan Menendez Alberto Tomas Botia Rabasco |
53’ | Adrian Riera Luiz Phellype | 90’ | Facundo Soloa Dario Canadjija |
67’ | Eric Larsson Juan Neira | 90’ | Luka Capan Loick Landre |
Cầu thủ dự bị | |||
Nikolaos Christogeorgos | Ilian Iliev | ||
Nikolaos Marinakis | Dario Canadjija | ||
Vasilis Lampropoulos | Nicolas Andereggen | ||
Marko Bakic | Andrews Tetteh | ||
Makana Baku | Loick Landre | ||
Luiz Phellype | Alberto Tomas Botia Rabasco | ||
Andreas Adamakis | Sotiris Ninis | ||
Harold Mosquera | Alexandros Parras | ||
Juan Neira | Ogmundur Kristinsson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây Kifisia FC
Cúp quốc gia Hy Lạp
Giao hữu
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại