Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả OFI Crete vs Kifisia FC hôm nay 04-02-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 04/2

Kết thúc

OFI Crete

OFI Crete

1 : 2

Kifisia FC

Kifisia FC

Hiệp một: 0-1
CN, 21:00 04/02/2024
Vòng 21 - VĐQG Hy Lạp
Theodoros Vardinogiannis
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matheus Bressan
8
(Pen) Ognjen Ozegovic
10
Jonathan Menendez
25
Miguel Mellado
31
Mateus Criciuma
32
Vassilios Lambropoulos (Thay: Matheus Bressan)
37
Marko Bakic (Thay: Jon Toral)
46
Luiz Phellype (Thay: Adrian Riera)
53
Makana Baku (Thay: Miguel Mellado)
53
Nikolaos Vafeas
58
Ilian Iliev (Thay: Thievy Bifouma)
61
Ognjen Ozegovic (Kiến tạo: Jonathan Menendez)
64
Juan Angel Neira (Thay: Eric Larsson)
67
Giannis Apostolakis (Kiến tạo: Juan Angel Neira)
71
Ognjen Ozegovic
72
Alberto Botia (Thay: Jonathan Menendez)
77
Andrews Tetteh (Thay: Ognjen Ozegovic)
77
Giannis Apostolakis
79
Loick Landre (Thay: Luka Capan)
90
Dario Canadjija (Thay: Facundo Soloa)
90

Thống kê trận đấu OFI Crete vs Kifisia FC

số liệu thống kê
OFI Crete
OFI Crete
Kifisia FC
Kifisia FC
69 Kiểm soát bóng 31
21 Phạm lỗi 11
29 Ném biên 17
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát OFI Crete vs Kifisia FC

OFI Crete (4-2-3-1): Noam Baumann (33), Eric Larsson (2), Praxitelis Vouros (14), Matheus Bressan (5), Gudmundur Thorarinsson (22), Felipe Gallegos (8), Miguel Mellado (29), Jon Toral (21), Adrien Riera (23), Giannis Apostolakis (45), Aaron Leya Iseka (9)

Kifisia FC (4-2-3-1): Alexandros Anagnostopoulos (99), Marko Gobeljic (20), Andre Teixeira (44), Luka Capan (31), Ivan Milicevic (25), Facundo Soloa (27), Nikolaos Vafeas (2), Thievy Bifouma (23), Mateus Santos (17), Jonathan Menendez (16), Ognjen Ozegovic (9)

OFI Crete
OFI Crete
4-2-3-1
33
Noam Baumann
2
Eric Larsson
14
Praxitelis Vouros
5
Matheus Bressan
22
Gudmundur Thorarinsson
8
Felipe Gallegos
29
Miguel Mellado
21
Jon Toral
23
Adrien Riera
45
Giannis Apostolakis
9
Aaron Leya Iseka
9 2
Ognjen Ozegovic
16
Jonathan Menendez
17
Mateus Santos
23
Thievy Bifouma
2
Nikolaos Vafeas
27
Facundo Soloa
25
Ivan Milicevic
31
Luka Capan
44
Andre Teixeira
20
Marko Gobeljic
99
Alexandros Anagnostopoulos
Kifisia FC
Kifisia FC
4-2-3-1
Thay người
37’
Matheus Bressan
Vasilis Lampropoulos
61’
Thievy Bifouma
Ilian Iliev
46’
Jon Toral
Marko Bakic
77’
Ognjen Ozegovic
Andrews Tetteh
53’
Miguel Mellado
Makana Baku
77’
Jonathan Menendez
Alberto Tomas Botia Rabasco
53’
Adrian Riera
Luiz Phellype
90’
Facundo Soloa
Dario Canadjija
67’
Eric Larsson
Juan Neira
90’
Luka Capan
Loick Landre
Cầu thủ dự bị
Nikolaos Christogeorgos
Ilian Iliev
Nikolaos Marinakis
Dario Canadjija
Vasilis Lampropoulos
Nicolas Andereggen
Marko Bakic
Andrews Tetteh
Makana Baku
Loick Landre
Luiz Phellype
Alberto Tomas Botia Rabasco
Andreas Adamakis
Sotiris Ninis
Harold Mosquera
Alexandros Parras
Juan Neira
Ogmundur Kristinsson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Hy Lạp
20/10 - 2022
VĐQG Hy Lạp
22/10 - 2023
Cúp quốc gia Hy Lạp
06/12 - 2023
17/01 - 2024
VĐQG Hy Lạp
04/02 - 2024

Thành tích gần đây OFI Crete

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Kifisia FC

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/12 - 2024
29/10 - 2024
26/09 - 2024
Giao hữu
02/09 - 2024
VĐQG Hy Lạp
04/03 - 2024
28/02 - 2024
26/02 - 2024
19/02 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X