Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả OFI Crete vs Athens hôm nay 08-12-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 08/12

Kết thúc

OFI Crete

OFI Crete

1 : 2

Athens

Athens

Hiệp một: 1-1
CN, 22:00 08/12/2024
Vòng 14 - VĐQG Hy Lạp
Theodoros Vardinogiannis
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Moses Odubajo (Thay: Lazaros Rota)
16
Thiago Nuss
21
Zisis Karachalios
36
Erik Lamela (Thay: Domagoj Vida)
39
Harold Moukoudi
45+2'
Erik Lamela
45+3'
Harold Moukoudi (Kiến tạo: Erik Lamela)
45+6'
Thomas Strakosha
56
Damian Szymanski
57
Andrew Jung
57
Giannis Christopoulos (Thay: Matheus Bressan)
57
Juan Angel Neira
65
Giannis Apostolakis (Thay: Juan Angel Neira)
66
Gerasimos Mitoglou (Thay: Harold Moukoudi)
72
Petros Mantalos (Thay: Stavros Pilios)
72
Frantzdy Pierrot (Thay: Paolo Fernandes)
72
Gerasimos Mitoglou (Thay: Harold Moukoudi)
74
Petros Mantalos (Thay: Stavros Pilios)
74
Frantzdy Pierrot (Thay: Paolo Fernandes)
74
Marko Bakic
80
Leroy Abanda
85
Anthony Martial (Kiến tạo: Levi Garcia)
87
Zisis Karachalios
90+2'
Petros Mantalos
90+4'

Thống kê trận đấu OFI Crete vs Athens

số liệu thống kê
OFI Crete
OFI Crete
Athens
Athens
31 Kiểm soát bóng 69
11 Phạm lỗi 16
18 Ném biên 22
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 14
5 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
0 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát OFI Crete vs Athens

OFI Crete (4-2-3-1): Nikolaos Christogeorgos (31), Borja Gonzalez Tejada (17), Jordan Silva (30), Matheus Bressan (5), Leroy Abanda (99), Zisis Karachalios (6), Marko Bakic (88), Levan Shengelia (27), Juan Neira (10), Thiago Nuss (18), Andrew Jung (29)

Athens (4-1-4-1): Thomas Strakosha (1), Lazaros Rota (12), Domagoj Vida (21), Harold Moukoudi (2), Stavros Pilios (3), Damian Szymański (4), Paolo Fernandes (22), Robert Ljubicic (23), Orbelín Pineda (13), Anthony Martial (26), Levi Garcia (7)

OFI Crete
OFI Crete
4-2-3-1
31
Nikolaos Christogeorgos
17
Borja Gonzalez Tejada
30
Jordan Silva
5
Matheus Bressan
99
Leroy Abanda
6
Zisis Karachalios
88
Marko Bakic
27
Levan Shengelia
10
Juan Neira
18
Thiago Nuss
29
Andrew Jung
7
Levi Garcia
26
Anthony Martial
13
Orbelín Pineda
23
Robert Ljubicic
22
Paolo Fernandes
4
Damian Szymański
3
Stavros Pilios
2
Harold Moukoudi
21
Domagoj Vida
12
Lazaros Rota
1
Thomas Strakosha
Athens
Athens
4-1-4-1
Thay người
57’
Matheus Bressan
Giannis Christopoulos
16’
Lazaros Rota
Moses Odubajo
66’
Juan Angel Neira
Giannis Apostolakis
39’
Domagoj Vida
Erik Lamela
72’
Stavros Pilios
Petros Mantalos
72’
Harold Moukoudi
Gerasimos Mitoglou
72’
Paolo Fernandes
Frantzdy Pierrot
Cầu thủ dự bị
Giannis Theodosoulakis
Petros Mantalos
Giannis Apostolakis
Alberto Brignoli
Vasilis Lampropoulos
Gerasimos Mitoglou
Giannis Christopoulos
Moses Odubajo
Adrien Riera
Erik Lamela
Nikolaos Marinakis
Aboubakary Koita
Daniel Naumov
Frantzdy Pierrot
Emmanouil Faitakis
Roberto Pereyra
Titos Koutentakis
Niclas Eliasson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
19/09 - 2021
21/12 - 2021
10/11 - 2022
06/03 - 2023
03/10 - 2023
28/01 - 2024
19/08 - 2024
08/12 - 2024

Thành tích gần đây OFI Crete

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Athens

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
H1: 0-0
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X