Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả OFI Crete vs Athens hôm nay 06-03-2023

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 06/3

Kết thúc

OFI Crete

OFI Crete

0 : 3

Athens

Athens

Hiệp một: 0-1
T2, 00:30 06/03/2023
Vòng 25 - VĐQG Hy Lạp
Theodoros Vardinogiannis
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Domagoj Vida
34
Marko Bakic
35
Christos Mandas
35
Nordin Amrabat
43
Nordin Amrabat
49
Eric Larsson
52
Mijat Gacinovic (Kiến tạo: Petros Mantalos)
62
Thievy Bifouma (Thay: Konstantinos Balogiannis)
67
Harold Mosquera (Thay: Jon Toral)
67
Thievy Bifouma
71
Nouha Dicko
71
Sebastian Groenning
74
Sebastian Groenning (Thay: Nouha Dicko)
74
Nordin Amrabat
76
Alexander Fransson (Thay: Orbelin Pineda)
76
Niclas Eliasson (Thay: Nordin Amrabat)
78
Tom van Weert (Thay: Steven Zuber)
82
Djibril Sidibe (Thay: Petros Mantalos)
82
Kosmas Tsilianidis (Thay: Marko Bakic)
88
Nikos Marinakis (Thay: Eric Larsson)
88

Thống kê trận đấu OFI Crete vs Athens

số liệu thống kê
OFI Crete
OFI Crete
Athens
Athens
49 Kiểm soát bóng 51
14 Phạm lỗi 17
14 Ném biên 20
4 Việt vị 8
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát OFI Crete vs Athens

OFI Crete (3-4-1-2): Christos Mandas (35), Apostolos Diamantis (15), Triantafyllos Pasalidis (4), Gudmundur Thorarinsson (22), Eric Larsson (2), Konstantinos Balogiannis (38), Miguel Mellado (29), Assane Diousse (5), Marko Bakic (88), Nouha Dicko (11), Jon Toral (21)

Athens (4-4-2): Giorgos Athanasiadis (30), Lazaros Rota (12), Domagoj Vida (21), Harold Moukoudi (2), Ehsan Hajsafi (28), Nordin Amrabat (5), Jens Jonsson (6), Orbelin Pineda (13), Mijat Gacinovic (8), Petros Mantalos (20), Steven Zuber (10)

OFI Crete
OFI Crete
3-4-1-2
35
Christos Mandas
15
Apostolos Diamantis
4
Triantafyllos Pasalidis
22
Gudmundur Thorarinsson
2
Eric Larsson
38
Konstantinos Balogiannis
29
Miguel Mellado
5
Assane Diousse
88
Marko Bakic
11
Nouha Dicko
21
Jon Toral
10
Steven Zuber
20
Petros Mantalos
8
Mijat Gacinovic
13
Orbelin Pineda
6
Jens Jonsson
5 2
Nordin Amrabat
28
Ehsan Hajsafi
2
Harold Moukoudi
21
Domagoj Vida
12
Lazaros Rota
30
Giorgos Athanasiadis
Athens
Athens
4-4-2
Thay người
67’
Jon Toral
Harold Mosquera
76’
Orbelin Pineda
Alexander Fransson
67’
Konstantinos Balogiannis
Thievy Bifouma
78’
Nordin Amrabat
Niclas Eliasson
74’
Nouha Dicko
Sebastian Gronning
82’
Petros Mantalos
Djibril Sidibe
88’
Eric Larsson
Nikolaos Marinakis
82’
Steven Zuber
Tom Van Weert
88’
Marko Bakic
Kosmas Tsilianidis
Cầu thủ dự bị
Nikolaos Christogeorgos
Cican Stankovic
Nikolaos Marinakis
Gerasimos Mitoglou
Mesaque Dju
Djibril Sidibe
Sebastian Gronning
Georgios Tzavellas
Konstantinos Giannoulis
Vedad Radonja
Kosmas Tsilianidis
Alexander Fransson
Samuel Yohou
Tom Van Weert
Harold Mosquera
Niclas Eliasson
Thievy Bifouma
Michalis Kosidis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
19/09 - 2021
21/12 - 2021
10/11 - 2022
06/03 - 2023
03/10 - 2023
28/01 - 2024
19/08 - 2024
08/12 - 2024

Thành tích gần đây OFI Crete

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Athens

Cúp quốc gia Hy Lạp
03/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
30/03 - 2025
H1: 1-0
10/03 - 2025
H1: 0-0
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
27/02 - 2025
VĐQG Hy Lạp
16/02 - 2025
10/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 0-1
26/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X