Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Odra Opole vs Ruch Chorzow hôm nay 22-10-2022

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 7, 22/10

Kết thúc

Odra Opole

Odra Opole

1 : 1

Ruch Chorzow

Ruch Chorzow

Hiệp một: 0-0
T7, 01:30 22/10/2022
Vòng 15 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Patryk Sikora
63
Michal Klec
77

Thống kê trận đấu Odra Opole vs Ruch Chorzow

số liệu thống kê
Odra Opole
Odra Opole
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
Hạng 2 Ba Lan
22/10 - 2022
20/05 - 2023
Giao hữu
15/07 - 2023
Hạng 2 Ba Lan
20/07 - 2024
30/11 - 2024
Giao hữu

Thành tích gần đây Odra Opole

Hạng 2 Ba Lan
05/04 - 2025
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
08/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Ba Lan
08/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Ruch Chorzow

Cúp quốc gia Ba Lan
02/04 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
18/02 - 2025
Giao hữu
Hạng 2 Ba Lan
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Arka GdyniaArka Gdynia2617633257H T T T T
2Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza2515732552H H B T H
3Wisla PlockWisla Plock2613851347T T H B T
4Miedz LegnicaMiedz Legnica2613671545B B T B B
5Polonia WarsawPolonia Warsaw261358644T H T T T
6Wisla KrakowWisla Krakow2611871941T H T B T
7Gornik LecznaGornik Leczna261097839B B B T T
8Ruch ChorzowRuch Chorzow251078437B H B H B
9Znicz PruszkowZnicz Pruszkow26998136T T H H B
10GKS Tychy 71GKS Tychy 71258116635T T T B T
11LKS LodzLKS Lodz25979734B H T T B
12Stal RzeszowStal Rzeszow24978434H T T H B
13Chrobry GlogowChrobry Glogow266614-2224T H B B T
14Odra OpoleOdra Opole255812-2823B B H T B
15Warta PoznanWarta Poznan265714-2322H B B B H
16Kotwica KolobrzegKotwica Kolobrzeg264913-2121H H H B B
17Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola2621014-2616B H H H B
18Pogon SiedlcePogon Siedlce253616-2015H B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X