![]() Filip Roenningen Joergensen (Kiến tạo: Josef Brian Baccay) 10 | |
![]() Filip Roenningen Joergensen 45+1' | |
![]() Marius Broholm (Thay: Bryan Solhaug Fiabema) 46 | |
![]() Edvard Tagseth (Thay: Victor Jensen) 46 | |
![]() Carlo Holse (Kiến tạo: Ole Christian Saeter) 56 | |
![]() Erlend Dahl Reitan (Kiến tạo: Carlo Holse) 66 | |
![]() Olaus Jair Skarsem 68 | |
![]() John Kitolano (Thay: Josef Brian Baccay) 73 | |
![]() Ole Christian Saeter (Kiến tạo: Edvard Tagseth) 77 | |
![]() Renzo Giampaoli (Thay: Erlend Dahl Reitan) 79 | |
![]() Mikael Ingebrigtsen (Thay: Conrad Wallem) 79 | |
![]() Syver Aas (Thay: Milan Jevtovic) 79 | |
![]() Abel William Stensrud 81 | |
![]() Pawel Chrupalla (Thay: Ole Christian Saeter) 86 | |
![]() Joshua Kitolano 90 | |
![]() Renzo Giampaoli 90+2' |
Thống kê trận đấu Odds Ballklubb vs Rosenborg
số liệu thống kê

Odds Ballklubb

Rosenborg
62 Kiểm soát bóng 38
5 Phạm lỗi 15
20 Ném biên 10
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 10
6 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Odds Ballklubb vs Rosenborg
Odds Ballklubb (4-3-3): Leopold Wahlstedt (12), Espen Ruud (2), Odin Luraas Bjoertuft (4), Steffen Hagen (21), Josef Baccay (3), Filip Roenningen Joergensen (7), Salomon Owusu (17), Joshua Kitolano (16), Conrad Wallem (14), Abel William Stensrud (22), Milan Jevtovic (8)
Rosenborg (3-5-2): Andre Hansen (1), Tobias Borkeeiet (8), Markus Henriksen (7), Samuel Rogers (15), Erlend Dahl Reitan (2), Adrian Nilsen Pereira (19), Olaus Skarsem (21), Victor Jensen (11), Carlo Holse (10), Bryan Solhaug Fiabema (29), Ole Christian Saeter (27)

Odds Ballklubb
4-3-3
12
Leopold Wahlstedt
2
Espen Ruud
4
Odin Luraas Bjoertuft
21
Steffen Hagen
3
Josef Baccay
7
Filip Roenningen Joergensen
17
Salomon Owusu
16
Joshua Kitolano
14
Conrad Wallem
22
Abel William Stensrud
8
Milan Jevtovic
27
Ole Christian Saeter
29
Bryan Solhaug Fiabema
10
Carlo Holse
11
Victor Jensen
21
Olaus Skarsem
19
Adrian Nilsen Pereira
2
Erlend Dahl Reitan
15
Samuel Rogers
7
Markus Henriksen
8
Tobias Borkeeiet
1
Andre Hansen

Rosenborg
3-5-2
Thay người | |||
73’ | Josef Brian Baccay John Kitolano | 46’ | Victor Jensen Edvard Tagseth |
79’ | Conrad Wallem Mikael Ingebrigtsen | 46’ | Bryan Solhaug Fiabema Marius Sivertsen Broholm |
79’ | Milan Jevtovic Syver Aas | 79’ | Erlend Dahl Reitan Renzo Giampaoli |
86’ | Ole Christian Saeter Pawel Chrupalla |
Cầu thủ dự bị | |||
Sondre Rossbach | Sander Tangvik | ||
Ivan Mesik | Per Skjelbred | ||
Mikael Ingebrigtsen | Renzo Giampaoli | ||
Syver Aas | Edvard Tagseth | ||
Faniel Temesgen Tewelde | Marius Sivertsen Broholm | ||
Anders Ryste | Pawel Chrupalla | ||
Dennis Gjengaar | Sverre Halseth Nypan | ||
John Kitolano | |||
Jesper Svenungsen Skau |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Odds Ballklubb
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Rosenborg
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Atlantic Cup
VĐQG Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
9 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
10 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
11 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại