![]() Tobias Slotsager (VAR check) 26 | |
![]() (Pen) Bashkim Kadrii 33 | |
![]() Alasana Manneh 36 | |
![]() Franco Tongya 45+1' | |
![]() Pedro Ferreira (Thay: Oliver Ross) 46 | |
![]() Franco Tongya (Kiến tạo: Alasana Manneh) 50 | |
![]() Marco Ramkilde (Thay: Louka Prip) 60 | |
![]() Andreas Poulsen (Thay: Kilian Ludewig) 60 | |
![]() Naatan Skyttae (Thay: Mads Froekjaer-Jensen) 71 | |
![]() Lars Kramer 72 | |
![]() Anosike Ementa (Thay: Lucas Andersen) 73 | |
![]() Aron Elis Thrandarson (Thay: Emmanuel Sabbi) 78 | |
![]() Kenneth Zohore (Thay: Bashkim Kadrii) 85 | |
![]() Daniel Granli (Kiến tạo: Rasmus Thelander) 90+4' |
Thống kê trận đấu OB vs Aalborg
số liệu thống kê

OB

Aalborg
50 Kiểm soát bóng 50
14 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 21
3 Việt vị 0
7 Chuyền dài 15
4 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 6
1 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 5
2 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát OB vs Aalborg
OB (4-2-3-1): Hans Christian Bernat (13), Gustav Grubbe Madsen (14), Bjorn Paulsen (4), Tobias Slotsager (28), Jorgen Skjelvik (16), Alasana Manneh (5), Jeppe Tverskov (6), Emmanuel Sabbi (11), Mads Frökjaer-Jensen (29), Franco Tongya (10), Bashkim Kadrii (9)
Aalborg (4-2-3-1): Theo Sander (22), Kilian Ludewig (32), Lars Kramer (4), Rasmus Thelander (26), Daniel Granli (5), Oliver Ross (38), Malthe Hojholt (14), Louka Prip (18), Lucas Andersen (10), Allan Sousa (7), Nicklas Helenius (17)

OB
4-2-3-1
13
Hans Christian Bernat
14
Gustav Grubbe Madsen
4
Bjorn Paulsen
28
Tobias Slotsager
16
Jorgen Skjelvik
5
Alasana Manneh
6
Jeppe Tverskov
11
Emmanuel Sabbi
29
Mads Frökjaer-Jensen
10
Franco Tongya
9
Bashkim Kadrii
17
Nicklas Helenius
7
Allan Sousa
10
Lucas Andersen
18
Louka Prip
14
Malthe Hojholt
38
Oliver Ross
5
Daniel Granli
26
Rasmus Thelander
4
Lars Kramer
32
Kilian Ludewig
22
Theo Sander

Aalborg
4-2-3-1
Thay người | |||
71’ | Mads Froekjaer-Jensen Naatan Skytta | 46’ | Oliver Ross Pedro Ferreira |
78’ | Emmanuel Sabbi Aron Elis Thrandarson | 60’ | Kilian Ludewig Andreas Poulsen |
85’ | Bashkim Kadrii Kenneth Zohore | 60’ | Louka Prip Marco Ramkilde |
73’ | Lucas Andersen Anosike Ementa |
Cầu thủ dự bị | |||
Alen Mustafic | Nico Mantl | ||
Magnus NIelsen | Kristoffer Pallesen | ||
Nicholas Mickelson | Jakob Ahlmann | ||
Omar Jebali | Pedro Ferreira | ||
Naatan Skytta | Anosike Ementa | ||
Jakob Breum | Jonas Skulstad | ||
Kenneth Zohore | Andreas Poulsen | ||
Aron Elis Thrandarson | Marco Ramkilde | ||
Charly Horneman |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây OB
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Giao hữu
Hạng 2 Đan Mạch
Thành tích gần đây Aalborg
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại