Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả OB vs Aalborg hôm nay 11-03-2023

Giải VĐQG Đan Mạch - Th 7, 11/3

Kết thúc
2 : 1

Aalborg

Aalborg

Hiệp một: 1-0
T7, 01:05 11/03/2023
Vòng 21 - VĐQG Đan Mạch
Nature Energy Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tobias Slotsager (VAR check)
26
(Pen) Bashkim Kadrii
33
Alasana Manneh
36
Franco Tongya
45+1'
Pedro Ferreira (Thay: Oliver Ross)
46
Franco Tongya (Kiến tạo: Alasana Manneh)
50
Marco Ramkilde (Thay: Louka Prip)
60
Andreas Poulsen (Thay: Kilian Ludewig)
60
Naatan Skyttae (Thay: Mads Froekjaer-Jensen)
71
Lars Kramer
72
Anosike Ementa (Thay: Lucas Andersen)
73
Aron Elis Thrandarson (Thay: Emmanuel Sabbi)
78
Kenneth Zohore (Thay: Bashkim Kadrii)
85
Daniel Granli (Kiến tạo: Rasmus Thelander)
90+4'

Thống kê trận đấu OB vs Aalborg

số liệu thống kê
OB
OB
Aalborg
Aalborg
50 Kiểm soát bóng 50
14 Phạm lỗi 11
18 Ném biên 21
3 Việt vị 0
7 Chuyền dài 15
4 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 6
1 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 5
2 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát OB vs Aalborg

OB (4-2-3-1): Hans Christian Bernat (13), Gustav Grubbe Madsen (14), Bjorn Paulsen (4), Tobias Slotsager (28), Jorgen Skjelvik (16), Alasana Manneh (5), Jeppe Tverskov (6), Emmanuel Sabbi (11), Mads Frökjaer-Jensen (29), Franco Tongya (10), Bashkim Kadrii (9)

Aalborg (4-2-3-1): Theo Sander (22), Kilian Ludewig (32), Lars Kramer (4), Rasmus Thelander (26), Daniel Granli (5), Oliver Ross (38), Malthe Hojholt (14), Louka Prip (18), Lucas Andersen (10), Allan Sousa (7), Nicklas Helenius (17)

OB
OB
4-2-3-1
13
Hans Christian Bernat
14
Gustav Grubbe Madsen
4
Bjorn Paulsen
28
Tobias Slotsager
16
Jorgen Skjelvik
5
Alasana Manneh
6
Jeppe Tverskov
11
Emmanuel Sabbi
29
Mads Frökjaer-Jensen
10
Franco Tongya
9
Bashkim Kadrii
17
Nicklas Helenius
7
Allan Sousa
10
Lucas Andersen
18
Louka Prip
14
Malthe Hojholt
38
Oliver Ross
5
Daniel Granli
26
Rasmus Thelander
4
Lars Kramer
32
Kilian Ludewig
22
Theo Sander
Aalborg
Aalborg
4-2-3-1
Thay người
71’
Mads Froekjaer-Jensen
Naatan Skytta
46’
Oliver Ross
Pedro Ferreira
78’
Emmanuel Sabbi
Aron Elis Thrandarson
60’
Kilian Ludewig
Andreas Poulsen
85’
Bashkim Kadrii
Kenneth Zohore
60’
Louka Prip
Marco Ramkilde
73’
Lucas Andersen
Anosike Ementa
Cầu thủ dự bị
Alen Mustafic
Nico Mantl
Magnus NIelsen
Kristoffer Pallesen
Nicholas Mickelson
Jakob Ahlmann
Omar Jebali
Pedro Ferreira
Naatan Skytta
Anosike Ementa
Jakob Breum
Jonas Skulstad
Kenneth Zohore
Andreas Poulsen
Aron Elis Thrandarson
Marco Ramkilde
Charly Horneman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
18/09 - 2021
01/10 - 2022
H1: 1-0
11/03 - 2023
H1: 1-0
Giao hữu
06/07 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây OB

Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
Hạng 2 Đan Mạch
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
02/03 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
24/01 - 2025
16/01 - 2025
Hạng 2 Đan Mạch
01/12 - 2024
H1: 2-2
26/11 - 2024

Thành tích gần đây Aalborg

VĐQG Đan Mạch
29/03 - 2025
H1: 0-2
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
27/02 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
06/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X