Thứ Bảy, 05/04/2025
Oliver Norwood
39
Lys Mousset
45+1'
Ryan Yates
51
Tobias Figueiredo
53
Brennan Johnson
69
Morgan Gibbs-White (Kiến tạo: Billy Sharp)
78
Lewis Grabban (Kiến tạo: Brennan Johnson)
83
Joe Worrall
90+1'

Thống kê trận đấu Nottingham Forest vs Sheffield United

số liệu thống kê
Nottingham Forest
Nottingham Forest
Sheffield United
Sheffield United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Nottingham Forest vs Sheffield United

Tất cả (28)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+1' Thẻ vàng cho Joe Worrall.

Thẻ vàng cho Joe Worrall.

90'

John Fleck sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Conor Hourihane.

89'

John Fleck sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Conor Hourihane.

83' G O O O A A A L - Lewis Grabban là mục tiêu!

G O O O A A A L - Lewis Grabban là mục tiêu!

83' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

79'

Tobias Figueedlyo ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alex Mighten.

79'

Tobias Figueosystemo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

78' G O O O A A A L - Morgan Gibbs-White là mục tiêu!

G O O O A A A L - Morgan Gibbs-White là mục tiêu!

76'

Ben Osborn sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Sharp.

69' Thẻ vàng cho Brennan Johnson.

Thẻ vàng cho Brennan Johnson.

66'

Lys Mousset ra sân và anh ấy được thay thế bởi Iliman Ndiaye.

65'

Lys Mousset ra sân và anh ấy được thay thế bởi Iliman Ndiaye.

65'

Lys Mousset ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

63'

Lyle Taylor sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Lewis Grabban.

63'

Lyle Taylor sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

57'

Joe Lolley sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Philip Zinckernagel.

53' Thẻ vàng cho Tobias Figueosystemo.

Thẻ vàng cho Tobias Figueosystemo.

51' Thẻ vàng cho Ryan Yates.

Thẻ vàng cho Ryan Yates.

51' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

Đội hình xuất phát Nottingham Forest vs Sheffield United

Nottingham Forest (3-4-3): Brice Samba (30), Joe Worrall (4), Tobias Figueiredo (3), Scott McKenna (26), Djed Spence (2), Ryan Yates (22), James Garner (37), Jack Colback (8), Brennan Johnson (20), Joe Lolley (23), Lyle Taylor (33)

Sheffield United (4-2-3-1): Jayden Bogle (20), John Egan (12), Chris Basham (6), Enda Stevens (3), John Fleck (4), Oliver Norwood (16), Rhian Brewster (7), Morgan Gibbs-White (27), Ben Osborn (23), Lys Mousset (11)

Nottingham Forest
Nottingham Forest
3-4-3
30
Brice Samba
4
Joe Worrall
3
Tobias Figueiredo
26
Scott McKenna
2
Djed Spence
22
Ryan Yates
37
James Garner
8
Jack Colback
20
Brennan Johnson
23
Joe Lolley
33
Lyle Taylor
11
Lys Mousset
23
Ben Osborn
27
Morgan Gibbs-White
7
Rhian Brewster
16
Oliver Norwood
4
John Fleck
3
Enda Stevens
6
Chris Basham
12
John Egan
20
Jayden Bogle
Sheffield United
Sheffield United
4-2-3-1
Thay người
57’
Joe Lolley
Philip Zinckernagel
66’
Lys Mousset
Iliman Ndiaye
63’
Lyle Taylor
Lewis Grabban
76’
Ben Osborn
Billy Sharp
79’
Tobias Figueiredo
Alex Mighten
90’
John Fleck
Conor Hourihane
Cầu thủ dự bị
Ethan Horvath
Iliman Ndiaye
Gaetan Bong
Conor Hourihane
Braian Ojeda
Jack Robinson
Joao Carvalho
David McGoldrick
Lewis Grabban
Billy Sharp
Philip Zinckernagel
George Baldock
Alex Mighten
Wesley Foderingham
Huấn luyện viên

Nuno Santo

Paul Heckingbottom

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
Premier League

Thành tích gần đây Nottingham Forest

Premier League
02/04 - 2025
Cúp FA
30/03 - 2025
Premier League
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp FA
04/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
Premier League
27/02 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp FA
12/02 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
Premier League
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
12/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X