Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() (og) Djed Spence 7 | |
![]() Jack Colback 16 | |
![]() Tim Ream 38 | |
![]() Denis Odoi 45 | |
![]() Ryan Yates 58 | |
![]() Aleksandar Mitrovic 58 | |
![]() Philip Zinckernagel 58 | |
![]() Neeskens Kebano (Kiến tạo: Harry Wilson) 61 | |
![]() James Garner 65 | |
![]() Ryan Yates 66 | |
![]() (Pen) Aleksandar Mitrovic 67 | |
![]() Brice Samba 67 | |
![]() Antonee Robinson 69 | |
![]() Harry Wilson 77 |
Thống kê trận đấu Nottingham Forest vs Fulham


Diễn biến Nottingham Forest vs Fulham
Aleksandar Mitrovic ra sân và anh được thay thế bằng Rodrigo Muniz.
Denis Odoi sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kenny Tete.
Thẻ vàng cho Harry Wilson.
Neeskens Kebano sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joshua Onomah.
Thẻ vàng cho Antonee Robinson.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Brice Samba.
G O O O A A A L - Aleksandar Mitrovic của Fulham sút từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Ryan Yates.
Thẻ vàng cho James Garner.
Thẻ vàng cho [player1].
Philip Zinckernagel sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Lolley.
G O O O A A A L - Neeskens Kebano là mục tiêu!
Tobias Figueedlyo ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alex Mighten.
G O O O A A A L - Aleksandar Mitrovic đang nhắm đến mục tiêu!
Thẻ vàng cho Philip Zinckernagel.
Thẻ vàng cho Ryan Yates.
Jack Colback sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi James Garner.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Đội hình xuất phát Nottingham Forest vs Fulham
Nottingham Forest (3-4-3): Brice Samba (30), Joe Worrall (4), Tobias Figueiredo (3), Scott McKenna (26), Djed Spence (2), Ryan Yates (22), Jack Colback (8), Max Lowe (15), Philip Zinckernagel (11), Brennan Johnson (20), Lewis Grabban (7)
Fulham (4-2-3-1): Marek Rodak (1), Denis Odoi (4), Tosin Adarabioyo (16), Tim Ream (13), Antonee Robinson (33), Jean Michael Seri (24), Tom Cairney (10), Harry Wilson (8), Bobby Reid (14), Neeskens Kebano (7), Aleksandar Mitrovic (9)


Thay người | |||
51’ | Jack Colback James Garner | 71’ | Neeskens Kebano Joshua Onomah |
60’ | Tobias Figueiredo Alex Mighten | 77’ | Denis Odoi Kenny Tete |
62’ | Philip Zinckernagel Joe Lolley | 83’ | Aleksandar Mitrovic Rodrigo Muniz |
Cầu thủ dự bị | |||
Lyle Taylor | Rodrigo Muniz | ||
Alex Mighten | Paulo Gazzaniga | ||
Joe Lolley | Michael Hector | ||
Ethan Horvath | Joshua Onomah | ||
Gaetan Bong | Harrison Reed | ||
James Garner | Jay Stansfield | ||
Braian Ojeda | Kenny Tete |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Nottingham Forest vs Fulham
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Nottingham Forest
Thành tích gần đây Fulham
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại