![]() Dijan Vukojevic (Kiến tạo: Luis Argudo) 19 | |
![]() Linus Borgstroem 31 | |
![]() Anton Wede 51 | |
![]() Robin Stroemberg 67 | |
![]() Alexander Salo 77 | |
![]() Oliver Hintsa 90 | |
![]() Ludvig Oehman 90+4' |
Thống kê trận đấu Norrby vs Falkenbergs
số liệu thống kê

Norrby

Falkenbergs
51 Kiểm soát bóng 49
16 Phạm lỗi 12
18 Ném biên 21
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 11
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
14 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Norrby vs Falkenbergs
Norrby (4-3-3): Anton Cajtoft (23), Johan Brannefalk (5), Nicklas Savolainen (8), Alexander Salo (16), Victor Bergh (17), Rasmus Oerqvist (7), Ivo Pekalski (18), Nino Osmanagic (15), Robin Stroemberg (13), Luis Argudo (22), Dijan Vukojevic (21)
Falkenbergs (3-5-2): Viktor Noring (31), Axel Noren (4), Ludvig Oehman (37), Tobias Karlsson (8), Linus Borgstroem (18), Melker Nilsson (28), Anton Wede (6), Samuel Adrian (17), Tobias Englund (25), Oliver Hintsa (9), Nsima Peter (14)

Norrby
4-3-3
23
Anton Cajtoft
5
Johan Brannefalk
8
Nicklas Savolainen
16
Alexander Salo
17
Victor Bergh
7
Rasmus Oerqvist
18
Ivo Pekalski
15
Nino Osmanagic
13
Robin Stroemberg
22
Luis Argudo
21
Dijan Vukojevic
14
Nsima Peter
9
Oliver Hintsa
25
Tobias Englund
17
Samuel Adrian
6
Anton Wede
28
Melker Nilsson
18
Linus Borgstroem
8
Tobias Karlsson
37
Ludvig Oehman
4
Axel Noren
31
Viktor Noring

Falkenbergs
3-5-2
Thay người | |||
67’ | Nino Osmanagic William Milovanovic | 57’ | Axel Noren Mahmut Ozen |
74’ | Johan Brannefalk Nikola Tkalcic | 58’ | Samuel Adrian Godwin Aguda |
83’ | Luis Argudo Melvin Andersson | 58’ | Linus Borgstroem Adam Bergmark Wiberg |
79’ | Tobias Englund Umar Bala Mohammed |
Cầu thủ dự bị | |||
Felix Gustafsson | Tim Erlandsson | ||
Melvin Andersson | Godwin Aguda | ||
Willhelm Aerlig | Mohammad Ahmadi | ||
Nikola Tkalcic | Umar Bala Mohammed | ||
Bubacarr Jobe | Rasmus Fridolf | ||
William Milovanovic | Mahmut Ozen | ||
Hampus Falk | Adam Bergmark Wiberg |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Điển
Thành tích gần đây Norrby
Giao hữu
Thành tích gần đây Falkenbergs
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B |
7 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T |
9 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
15 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại