![]() (og) Mateo Les 29 | |
![]() Marin Soticek 43 | |
![]() Marko Vranjkovic (Thay: Marin Leovac) 46 | |
![]() Nikola Vujnovic (Thay: Ante Matej Juric) 46 | |
![]() Valentino Majstorovic (Thay: Gabriel Rukavina) 46 | |
![]() Fabijan Krivak (Thay: Feta Fetai) 56 | |
![]() Kresimir Krizmanic (Thay: Alexander Munksgaard) 59 | |
![]() Luka Kapulica (Thay: Jurica Prsir) 59 | |
![]() Andrej Lazarov 64 | |
![]() Josip Mitrovic (Kiến tạo: Luka Kapulica) 73 | |
![]() Mateo Les 75 | |
![]() Valentino Majstorovic 86 | |
![]() Valentino Majstorovic 87 | |
![]() Vladan Bubanja (Thay: Ivan Canjuga) 90 | |
![]() Mario Matkovic (Thay: Josip Mitrovic) 90 | |
![]() Karlo Bartolec 90+3' | |
![]() Marko Vranjkovic 90+3' |
Thống kê trận đấu NK Lokomotiva vs HNK Gorica
số liệu thống kê

NK Lokomotiva

HNK Gorica
61 Kiểm soát bóng 39
12 Phạm lỗi 21
20 Ném biên 24
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NK Lokomotiva vs HNK Gorica
NK Lokomotiva (4-2-3-1): Nikola Cavlina (1), Karlo Bartolec (22), Jon Mersinaj (5), Marin Leovac (4), Fran Zilinski (26), Art Smakaj (15), Mateo Maric (14), Ivan Canjuga (28), Feta Fetai (23), Marin Soticek (19), Duje Cop (9)
HNK Gorica (4-2-3-1): Ivan Banic (31), Alexander Munksgaard (13), Mateo Les (5), Mario Maloca (22), Dino Stiglec (90), Andrej Lazarov (16), Marko Soldo (6), Josip Mitrovic (14), Jurica Prsir (10), Gabrijel Rukavina (41), Ante Matej Juric (7)

NK Lokomotiva
4-2-3-1
1
Nikola Cavlina
22
Karlo Bartolec
5
Jon Mersinaj
4
Marin Leovac
26
Fran Zilinski
15
Art Smakaj
14
Mateo Maric
28
Ivan Canjuga
23
Feta Fetai
19
Marin Soticek
9
Duje Cop
7
Ante Matej Juric
41
Gabrijel Rukavina
10
Jurica Prsir
14
Josip Mitrovic
6
Marko Soldo
16
Andrej Lazarov
90
Dino Stiglec
22
Mario Maloca
5
Mateo Les
13
Alexander Munksgaard
31
Ivan Banic

HNK Gorica
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Marin Leovac Marko Vranjkovic | 46’ | Gabriel Rukavina Valentino Majstorovic |
56’ | Feta Fetai Fabijan Krivak | 46’ | Ante Matej Juric Nikola Vujnovic |
90’ | Ivan Canjuga Vladan Bubanja | 59’ | Alexander Munksgaard Kresimir Krizmanic |
59’ | Jurica Prsir Luka Kapulica | ||
90’ | Josip Mitrovic Mario Matkovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Krunoslav Hendija | Jan Paolo Debijadi | ||
Ivan Kukavica | Bozidar Radosevic | ||
Vladan Bubanja | Lenny Ilecic | ||
Marko Vranjkovic | Sven Blummel | ||
Viktor Kanizaj | Mario Matkovic | ||
Dashmir Elezi | Kresimir Krizmanic | ||
Lirim Kastrati | Luka Kapulica | ||
Blaz Boskovic | Sekou Matar Sagna | ||
Fabijan Krivak | Valentino Majstorovic | ||
Matej Matic | Nikola Vujnovic | ||
Zvonimir Subaric | Djuro Giulio Djekic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây NK Lokomotiva
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây HNK Gorica
VĐQG Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 15 | 9 | 4 | 18 | 54 | H T B T T |
2 | ![]() | 28 | 14 | 11 | 3 | 29 | 53 | H H T B T |
3 | ![]() | 28 | 13 | 7 | 8 | 14 | 46 | H T T H B |
4 | ![]() | 28 | 10 | 8 | 10 | 0 | 38 | T B T T B |
5 | ![]() | 28 | 8 | 13 | 7 | 3 | 37 | T H H H H |
6 | ![]() | 28 | 8 | 11 | 9 | -8 | 35 | T H B T T |
7 | ![]() | 28 | 9 | 5 | 14 | -8 | 32 | B T B H B |
8 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -9 | 31 | B B H B B |
9 | ![]() | 28 | 6 | 8 | 14 | -17 | 26 | H B B H H |
10 | ![]() | 28 | 6 | 7 | 15 | -22 | 25 | B H T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại