Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả NK Celje vs Pyunik hôm nay 30-08-2024

Giải Europa Conference League - Th 6, 30/8

Kết thúc

NK Celje

NK Celje

4 : 1

Pyunik

Pyunik

Hiệp một: 2-0 | Lượt đi: 0-1 | Tổng tỷ số: 4-2
T6, 01:15 30/08/2024
Play-off - Europa Conference League
Stadion Z'dezele
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
James
11
Klemen Nemanic
13
Klemen Nemanic
22
Mario Kvesic
23
(Pen) Luka Bobicanec
42
Mario Kvesic
48
Mario Kvesic
50
Mario Kvesic
50
Jost Pisek (Thay: Edmilson Filho)
57
(Pen) Eugeniu Cociuc
63
Armandas Kucys (Thay: Aljosa Matko)
71
Armandas Kucys
73
Solomon Udo (Thay: Eugeniu Cociuc)
79
Serges Deble (Thay: David Davidyan)
79
Juan Bravo (Thay: Martim Maia)
79
Joao Paredes (Thay: Yusuf Otubanjo)
80
Armandas Kucys (Kiến tạo: Luka Bobicanec)
85
Anton Bratkov
90+1'
Matjaz Rozman
90+3'
Jost Pisek
90+3'
Armandas Kucys
90+5'
Juan Bravo
90+5'

Thống kê trận đấu NK Celje vs Pyunik

số liệu thống kê
NK Celje
NK Celje
Pyunik
Pyunik
54 Kiểm soát bóng 46
13 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
5 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
13 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 9
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát NK Celje vs Pyunik

NK Celje (4-3-3): Matjaz Rozman (22), Juanjo Nieto (2), Damjan Vuklisevic (3), Klemen Nemanic (81), Žan Karničnik (23), Nino Kouter (10), Marco Dulca (4), Luka Bobicanec (8), Mario Kvesic (16), Edmilson Filho (30), Aljosa Matko (7)

Pyunik (4-3-3): Henry Avagyan (16), David Davidyan (97), Anton Bratkov (95), Sergiy Vakulenko (79), Juninho (6), Alemão (22), Eugeniu Cociuc (29), Martim Maia (66), Yusuf Otubanjo (14), Agdon (21), James (5)

NK Celje
NK Celje
4-3-3
22
Matjaz Rozman
2
Juanjo Nieto
3
Damjan Vuklisevic
81
Klemen Nemanic
23
Žan Karničnik
10
Nino Kouter
4
Marco Dulca
8
Luka Bobicanec
16
Mario Kvesic
30
Edmilson Filho
7
Aljosa Matko
5
James
21
Agdon
14
Yusuf Otubanjo
66
Martim Maia
29
Eugeniu Cociuc
22
Alemão
6
Juninho
79
Sergiy Vakulenko
95
Anton Bratkov
97
David Davidyan
16
Henry Avagyan
Pyunik
Pyunik
4-3-3
Thay người
57’
Edmilson Filho
Jost Pisek
79’
Martim Maia
Juan Bravo
71’
Aljosa Matko
Armandas Kucys
79’
David Davidyan
Serge Deble
79’
Eugeniu Cociuc
Solomon Udo
80’
Yusuf Otubanjo
João Paredes
Cầu thủ dự bị
Ivan Brnic
Juan Bravo
Armandas Kucys
Sergey Mikaelyan
Jost Pisek
Taron Voskanyan
Slavko Bralic
Artak Grigoryan
Matija Kavcic
João Paredes
Lovro Stubljar
Serge Deble
Edgar Malakyan
Solomon Udo
Arman Hovhannisyan
Stanislav Buchnev

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Europa Conference League
22/08 - 2024
H1: 0-0
30/08 - 2024
H1: 2-0

Thành tích gần đây NK Celje

Cúp quốc gia Slovenia
03/04 - 2025
VĐQG Slovenia
30/03 - 2025
17/03 - 2025
H1: 1-0
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 3-1
VĐQG Slovenia
09/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
26/02 - 2025
VĐQG Slovenia
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025

Thành tích gần đây Pyunik

Cúp quốc gia Armenia
01/04 - 2025
VĐQG Armenia
28/03 - 2025
14/03 - 2025
H1: 3-0
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Armenia
05/03 - 2025
VĐQG Armenia
01/03 - 2025
25/02 - 2025
Giao hữu
11/02 - 2025
VĐQG Armenia
02/12 - 2024
28/11 - 2024
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Europa Conference League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ChelseaChelsea66002118
2Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes6420714
3FiorentinaFiorentina64111113
4Rapid WienRapid Wien6411613
5DjurgaardenDjurgaarden6411413
6LuganoLugano6411413
7Legia WarszawaLegia Warszawa6402812
8Cercle BruggeCercle Brugge6321711
9Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok6321511
10Shamrock RoversShamrock Rovers6321311
11APOEL NicosiaAPOEL Nicosia6321311
12Pafos FCPafos FC6312410
13PanathinaikosPanathinaikos6312310
14Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana6312110
15Real BetisReal Betis6312110
16FC HeidenheimFC Heidenheim6312010
17GentGent630309
18FC CopenhagenFC Copenhagen6222-18
19Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik6222-18
20Borac Banja LukaBorac Banja Luka6222-38
21NK CeljeNK Celje621307
22Omonia NicosiaOmonia Nicosia621307
23MoldeMolde6213-17
24TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-37
25HeartsHearts6213-37
26Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir6132-36
27Mlada BoleslavMlada Boleslav6204-36
28AstanaAstana6123-45
29St. GallenSt. Gallen6123-85
30HJK HelsinkiHJK Helsinki6114-64
31FC NoahFC Noah6114-104
32TNSTNS6105-53
33Dinamo MinskDinamo Minsk6105-93
34LarneLarne6105-93
35LASKLASK6033-103
36CS PetrocubCS Petrocub6024-92
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa Conference League

Xem thêm
top-arrow
X