![]() Jon Toral (Kiến tạo: Miguel Mellado) 12 | |
![]() Nikos Marinakis 30 | |
![]() Bruce Kamau 36 | |
![]() Jon Toral 50 | |
![]() Anastasios Tsokanis 75 | |
![]() Paolo Fernandes 75 | |
![]() Apostolos Diamantis 83 |
Thống kê trận đấu NFC Volos vs OFI Crete
số liệu thống kê

NFC Volos

OFI Crete
58 Kiểm soát bóng 42
15 Phạm lỗi 25
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NFC Volos vs OFI Crete
NFC Volos (4-3-3): Boris Kleyman (55), Franco Romero (27), Levent Guelen (4), Jean-Pierre Rhyner (5), Franco Ferrari (26), Nicolas Oroz (20), Anastasios Tsokanis (6), Sotiris Ninis (8), Adrien Regattin (17), Tom van Weert (9), Julian Bartolo (73)
OFI Crete (4-3-3): Boy Waterman (24), Nikos Marinakis (6), Praxitelis Vouros (14), Triantafyllos Pasalidis (4), Konstantinos Balogiannis (38), Jon Toral (21), Miguel Mellado (29), Luis Gallegos (16), Bruce Kamau (11), Mike van Duinen (9), Lazaros Lamprou (7)

NFC Volos
4-3-3
55
Boris Kleyman
27
Franco Romero
4
Levent Guelen
5
Jean-Pierre Rhyner
26
Franco Ferrari
20
Nicolas Oroz
6
Anastasios Tsokanis
8
Sotiris Ninis
17
Adrien Regattin
9
Tom van Weert
73
Julian Bartolo
7
Lazaros Lamprou
9
Mike van Duinen
11
Bruce Kamau
16
Luis Gallegos
29
Miguel Mellado
21 2
Jon Toral
38
Konstantinos Balogiannis
4
Triantafyllos Pasalidis
14
Praxitelis Vouros
6
Nikos Marinakis
24
Boy Waterman

OFI Crete
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Sotiris Ninis Paolo Fernandes | 65’ | Bruce Kamau Frixos Grivas |
79’ | Nicolas Oroz Kevin Rosero | 71’ | Triantafyllos Pasalidis Apostolos Diamantis |
87’ | Levent Guelen Alexandros Tereziou | 78’ | Lazaros Lamprou Paschalis Staikos |
78’ | Mike van Duinen Luc Castaignos | ||
79’ | Jon Toral Vahid Selimovic |
Cầu thủ dự bị | |||
Dimitris Metaxas | Nikos Korovesis | ||
Pavlos Logaras | Devis Epassy | ||
Alex Soares | Vahid Selimovic | ||
Emiliano Purita | Adil Nabi | ||
Symeon Papadopoulos | Apostolos Diamantis | ||
Matic Kotnik | Apostolos Giannou | ||
Paolo Fernandes | Paschalis Staikos | ||
Alexandros Tereziou | Frixos Grivas | ||
Kevin Rosero | Luc Castaignos |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây NFC Volos
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại