Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả NFC Volos vs OFI Crete hôm nay 20-11-2021

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 7, 20/11

Kết thúc

NFC Volos

NFC Volos

0 : 2

OFI Crete

OFI Crete

Hiệp một: 0-1
T7, 20:00 20/11/2021
Vòng 10 - VĐQG Hy Lạp
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jon Toral (Kiến tạo: Miguel Mellado)
12
Nikos Marinakis
30
Bruce Kamau
36
Jon Toral
50
Anastasios Tsokanis
75
Paolo Fernandes
75
Apostolos Diamantis
83

Thống kê trận đấu NFC Volos vs OFI Crete

số liệu thống kê
NFC Volos
NFC Volos
OFI Crete
OFI Crete
58 Kiểm soát bóng 42
15 Phạm lỗi 25
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát NFC Volos vs OFI Crete

NFC Volos (4-3-3): Boris Kleyman (55), Franco Romero (27), Levent Guelen (4), Jean-Pierre Rhyner (5), Franco Ferrari (26), Nicolas Oroz (20), Anastasios Tsokanis (6), Sotiris Ninis (8), Adrien Regattin (17), Tom van Weert (9), Julian Bartolo (73)

OFI Crete (4-3-3): Boy Waterman (24), Nikos Marinakis (6), Praxitelis Vouros (14), Triantafyllos Pasalidis (4), Konstantinos Balogiannis (38), Jon Toral (21), Miguel Mellado (29), Luis Gallegos (16), Bruce Kamau (11), Mike van Duinen (9), Lazaros Lamprou (7)

NFC Volos
NFC Volos
4-3-3
55
Boris Kleyman
27
Franco Romero
4
Levent Guelen
5
Jean-Pierre Rhyner
26
Franco Ferrari
20
Nicolas Oroz
6
Anastasios Tsokanis
8
Sotiris Ninis
17
Adrien Regattin
9
Tom van Weert
73
Julian Bartolo
7
Lazaros Lamprou
9
Mike van Duinen
11
Bruce Kamau
16
Luis Gallegos
29
Miguel Mellado
21 2
Jon Toral
38
Konstantinos Balogiannis
4
Triantafyllos Pasalidis
14
Praxitelis Vouros
6
Nikos Marinakis
24
Boy Waterman
OFI Crete
OFI Crete
4-3-3
Thay người
46’
Sotiris Ninis
Paolo Fernandes
65’
Bruce Kamau
Frixos Grivas
79’
Nicolas Oroz
Kevin Rosero
71’
Triantafyllos Pasalidis
Apostolos Diamantis
87’
Levent Guelen
Alexandros Tereziou
78’
Lazaros Lamprou
Paschalis Staikos
78’
Mike van Duinen
Luc Castaignos
79’
Jon Toral
Vahid Selimovic
Cầu thủ dự bị
Dimitris Metaxas
Nikos Korovesis
Pavlos Logaras
Devis Epassy
Alex Soares
Vahid Selimovic
Emiliano Purita
Adil Nabi
Symeon Papadopoulos
Apostolos Diamantis
Matic Kotnik
Apostolos Giannou
Paolo Fernandes
Paschalis Staikos
Alexandros Tereziou
Frixos Grivas
Kevin Rosero
Luc Castaignos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
20/11 - 2021
13/02 - 2022
04/09 - 2022
03/01 - 2023
24/11 - 2023
28/02 - 2024
01/09 - 2024
Cúp quốc gia Hy Lạp
30/10 - 2024
05/12 - 2024
VĐQG Hy Lạp
23/12 - 2024

Thành tích gần đây NFC Volos

VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025
13/01 - 2025

Thành tích gần đây OFI Crete

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X