Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả NFC Volos vs OFI Crete hôm nay 01-09-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 01/9

Kết thúc

NFC Volos

NFC Volos

1 : 3

OFI Crete

OFI Crete

Hiệp một: 0-1
CN, 23:30 01/09/2024
Vòng 3 - VĐQG Hy Lạp
Panthessaliko Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Taxiarchis Fountas (Kiến tạo: Filip Bainovic)
11
Nemanja Glavcic
41
Junior Mendieta (Thay: Mark Koszta)
46
Junior Mendieta
49
Levan Shengelia (Kiến tạo: Ilias Chatzitheodoridis)
50
Luis Gallegos (Thay: Marko Bakic)
53
Efstathios Tachatos (Thay: Georgios Mygas)
58
Joeri de Kamps (Thay: Lucas Villafanez)
58
Andrew Jung (Kiến tạo: Thiago Nuss)
60
Zisis Karachalios (Thay: Taxiarchis Fountas)
61
Joeri de Kamps
63
Vassilios Lambropoulos
67
Jasin Assehnoun (Thay: Maximiliano Comba)
67
Pedro Conde (Thay: Pavlos Korrea)
77
Nikos Marinakis (Thay: Borja Gonzalez)
80
Adrian Riera (Thay: Thiago Nuss)
80
Giannis Theodosoulakis (Thay: Levan Shengelia)
80
Junior Mendieta (Kiến tạo: Jasin Assehnoun)
82
Ilias Chatzitheodoridis
83

Thống kê trận đấu NFC Volos vs OFI Crete

số liệu thống kê
NFC Volos
NFC Volos
OFI Crete
OFI Crete
64 Kiểm soát bóng 36
26 Phạm lỗi 19
33 Ném biên 16
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát NFC Volos vs OFI Crete

NFC Volos (3-5-2): Marios Siampanis (1), Nemanja Miletic (73), Alexios Kalogeropoulos (5), Pavlos Correa (44), Georgios Mygas (22), Nemanja Glavcic (11), Maximiliano Gabriel Comba (20), Lucas Villafañez (19), Franco Ferrari (26), Omri Altman (7), Mark Koszta (9)

OFI Crete (4-2-3-1): Nikolaos Christogeorgos (31), Borja Gonzalez Tejada (17), Vasilis Lampropoulos (24), Giannis Christopoulos (22), Ilias Chatzitheodoridis (12), Filip Bainovic (25), Thiago Nuss (18), Marko Bakic (88), Taxiarchis Fountas (11), Andrew Jung (29), Levan Shengelia (27)

NFC Volos
NFC Volos
3-5-2
1
Marios Siampanis
73
Nemanja Miletic
5
Alexios Kalogeropoulos
44
Pavlos Correa
22
Georgios Mygas
11
Nemanja Glavcic
20
Maximiliano Gabriel Comba
19
Lucas Villafañez
26
Franco Ferrari
7
Omri Altman
9
Mark Koszta
27
Levan Shengelia
29
Andrew Jung
11
Taxiarchis Fountas
88
Marko Bakic
18
Thiago Nuss
25
Filip Bainovic
12
Ilias Chatzitheodoridis
22
Giannis Christopoulos
24
Vasilis Lampropoulos
17
Borja Gonzalez Tejada
31
Nikolaos Christogeorgos
OFI Crete
OFI Crete
4-2-3-1
Thay người
46’
Mark Koszta
Junior Leandro Mendieta
53’
Marko Bakic
Felipe Gallegos
58’
Georgios Mygas
Efstathios Tachatos
61’
Taxiarchis Fountas
Zisis Karachalios
58’
Lucas Villafanez
Joeri De Kamps
80’
Borja Gonzalez
Nikolaos Marinakis
67’
Maximiliano Comba
Jasin Assehnoun
80’
Thiago Nuss
Adrien Riera
77’
Pavlos Korrea
Pedro Conde
80’
Levan Shengelia
Giannis Theodosoulakis
Cầu thủ dự bị
Pedro Conde
Dimitris Sotiriou
Daniel Kovacs
Nikolaos Marinakis
Efstathios Tachatos
Zisis Karachalios
Kyriakos Aslanidis
Adrien Riera
Ian Smeulers
Felipe Gallegos
Lucas Bernadou
Giannis Theodosoulakis
Nikolaos Dosis
Titos Koutentakis
Junior Leandro Mendieta
Leroy Abanda
Jasin Assehnoun
Emmanouil Faitakis
Joeri De Kamps

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
20/11 - 2021
13/02 - 2022
04/09 - 2022
03/01 - 2023
24/11 - 2023
28/02 - 2024
01/09 - 2024
Cúp quốc gia Hy Lạp
30/10 - 2024
05/12 - 2024
VĐQG Hy Lạp
23/12 - 2024

Thành tích gần đây NFC Volos

VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025
13/01 - 2025

Thành tích gần đây OFI Crete

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X