![]() Taxiarchis Fountas (Kiến tạo: Filip Bainovic) 11 | |
![]() Nemanja Glavcic 41 | |
![]() Junior Mendieta (Thay: Mark Koszta) 46 | |
![]() Junior Mendieta 49 | |
![]() Levan Shengelia (Kiến tạo: Ilias Chatzitheodoridis) 50 | |
![]() Luis Gallegos (Thay: Marko Bakic) 53 | |
![]() Efstathios Tachatos (Thay: Georgios Mygas) 58 | |
![]() Joeri de Kamps (Thay: Lucas Villafanez) 58 | |
![]() Andrew Jung (Kiến tạo: Thiago Nuss) 60 | |
![]() Zisis Karachalios (Thay: Taxiarchis Fountas) 61 | |
![]() Joeri de Kamps 63 | |
![]() Vassilios Lambropoulos 67 | |
![]() Jasin Assehnoun (Thay: Maximiliano Comba) 67 | |
![]() Pedro Conde (Thay: Pavlos Korrea) 77 | |
![]() Nikos Marinakis (Thay: Borja Gonzalez) 80 | |
![]() Adrian Riera (Thay: Thiago Nuss) 80 | |
![]() Giannis Theodosoulakis (Thay: Levan Shengelia) 80 | |
![]() Junior Mendieta (Kiến tạo: Jasin Assehnoun) 82 | |
![]() Ilias Chatzitheodoridis 83 |
Thống kê trận đấu NFC Volos vs OFI Crete
số liệu thống kê

NFC Volos

OFI Crete
64 Kiểm soát bóng 36
26 Phạm lỗi 19
33 Ném biên 16
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NFC Volos vs OFI Crete
NFC Volos (3-5-2): Marios Siampanis (1), Nemanja Miletic (73), Alexios Kalogeropoulos (5), Pavlos Correa (44), Georgios Mygas (22), Nemanja Glavcic (11), Maximiliano Gabriel Comba (20), Lucas Villafañez (19), Franco Ferrari (26), Omri Altman (7), Mark Koszta (9)
OFI Crete (4-2-3-1): Nikolaos Christogeorgos (31), Borja Gonzalez Tejada (17), Vasilis Lampropoulos (24), Giannis Christopoulos (22), Ilias Chatzitheodoridis (12), Filip Bainovic (25), Thiago Nuss (18), Marko Bakic (88), Taxiarchis Fountas (11), Andrew Jung (29), Levan Shengelia (27)

NFC Volos
3-5-2
1
Marios Siampanis
73
Nemanja Miletic
5
Alexios Kalogeropoulos
44
Pavlos Correa
22
Georgios Mygas
11
Nemanja Glavcic
20
Maximiliano Gabriel Comba
19
Lucas Villafañez
26
Franco Ferrari
7
Omri Altman
9
Mark Koszta
27
Levan Shengelia
29
Andrew Jung
11
Taxiarchis Fountas
88
Marko Bakic
18
Thiago Nuss
25
Filip Bainovic
12
Ilias Chatzitheodoridis
22
Giannis Christopoulos
24
Vasilis Lampropoulos
17
Borja Gonzalez Tejada
31
Nikolaos Christogeorgos

OFI Crete
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Mark Koszta Junior Leandro Mendieta | 53’ | Marko Bakic Felipe Gallegos |
58’ | Georgios Mygas Efstathios Tachatos | 61’ | Taxiarchis Fountas Zisis Karachalios |
58’ | Lucas Villafanez Joeri De Kamps | 80’ | Borja Gonzalez Nikolaos Marinakis |
67’ | Maximiliano Comba Jasin Assehnoun | 80’ | Thiago Nuss Adrien Riera |
77’ | Pavlos Korrea Pedro Conde | 80’ | Levan Shengelia Giannis Theodosoulakis |
Cầu thủ dự bị | |||
Pedro Conde | Dimitris Sotiriou | ||
Daniel Kovacs | Nikolaos Marinakis | ||
Efstathios Tachatos | Zisis Karachalios | ||
Kyriakos Aslanidis | Adrien Riera | ||
Ian Smeulers | Felipe Gallegos | ||
Lucas Bernadou | Giannis Theodosoulakis | ||
Nikolaos Dosis | Titos Koutentakis | ||
Junior Leandro Mendieta | Leroy Abanda | ||
Jasin Assehnoun | Emmanouil Faitakis | ||
Joeri De Kamps |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây NFC Volos
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại