![]() Apostolos Diamantis (Kiến tạo: Triantafyllos Pasalidis) 5 | |
![]() Victor Fernandez (Thay: Javier Matilla) 46 | |
![]() Bruce Kamau (Thay: Giannis Bouzoukis) 59 | |
![]() Triantafyllos Pasalidis 62 | |
![]() Paschalis Staikos (Thay: Gudmundur Thorarinsson) 68 | |
![]() Eric Larsson 70 | |
![]() Nicolas Mezquida (Thay: Joao Rodrigo Escoval) 74 | |
![]() Eric Larsson 76 | |
![]() Kostas Giannoulis (Thay: Miguel Mellado) 80 | |
![]() Giannis Theodosoulakis (Thay: Nouha Dicko) 81 | |
![]() Abdul Rahman Weiss (Thay: Antonio Luna) 84 | |
![]() Sonny Stevens 84 | |
![]() Apostolos Diamantis 85 | |
![]() Christos Sielis 88 | |
![]() Elias Tselios (Thay: Nikolai Alho) 90 | |
![]() Abdul Rahman Weiss 90+5' |
Thống kê trận đấu NFC Volos vs OFI Crete
số liệu thống kê

NFC Volos

OFI Crete
63 Kiểm soát bóng 37
16 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NFC Volos vs OFI Crete
NFC Volos (4-2-3-1): Boris Klaiman (55), Nikolai Alho (3), Joao Rodrigo Pereira Escoval (26), Christos Sielis (16), Antonio Luna (13), Javier Magro Matilla (27), Tasos Tsokanis (6), Paolo Fernandes (10), Milos Deletic (7), Jean Barrientos (14), Tom Van Weert (9)
OFI Crete (3-4-2-1): Sonny Stevens (1), Apostolos Diamantis (15), Praxitelis Vouros (14), Triantafyllos Pasalidis (4), Nikolaos Marinakis (6), Eric Larsson (2), Miguel Mellado (29), Assane Diousse (5), Giannis Bouzoukis (10), Gudmundur Thorarinsson (22), Nouha Dicko (11)

NFC Volos
4-2-3-1
55
Boris Klaiman
3
Nikolai Alho
26
Joao Rodrigo Pereira Escoval
16
Christos Sielis
13
Antonio Luna
27
Javier Magro Matilla
6
Tasos Tsokanis
10
Paolo Fernandes
7
Milos Deletic
14
Jean Barrientos
9
Tom Van Weert
11
Nouha Dicko
22
Gudmundur Thorarinsson
10
Giannis Bouzoukis
5
Assane Diousse
29
Miguel Mellado
2
Eric Larsson
6
Nikolaos Marinakis
4
Triantafyllos Pasalidis
14
Praxitelis Vouros
15
Apostolos Diamantis
1
Sonny Stevens

OFI Crete
3-4-2-1
Thay người | |||
46’ | Javier Matilla Victor Fernandez | 59’ | Giannis Bouzoukis Bruce Kamau |
74’ | Joao Rodrigo Escoval Nicolas Mezquida | 68’ | Gudmundur Thorarinsson Paschalis Staikos |
84’ | Antonio Luna Abdul Rahman Weiss | 80’ | Miguel Mellado Konstantinos Giannoulis |
90’ | Nikolai Alho Ilias Tselios | 81’ | Nouha Dicko Giannis Theodosoulakis |
Cầu thủ dự bị | |||
Symeon Papadopoulos | Giannis Apostolakis | ||
Juha Pirinen | Christos Mandas | ||
Efstathios Tachatos | Dimitris Sotiriou | ||
Odysseas Lymperakis | Bruce Kamau | ||
Abdul Rahman Weiss | Paschalis Staikos | ||
Dimitrios Metaxas | Samuel Yohou | ||
Ilias Tselios | Konstantinos Giannoulis | ||
Nicolas Mezquida | Giannis Theodosoulakis | ||
Victor Fernandez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây NFC Volos
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại