Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả NFC Volos vs OFI Crete hôm nay 04-09-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 04/9

Kết thúc

NFC Volos

NFC Volos

0 : 1

OFI Crete

OFI Crete

Hiệp một: 0-1
CN, 23:00 04/09/2022
Vòng 3 - VĐQG Hy Lạp
Panthessaliko Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Apostolos Diamantis (Kiến tạo: Triantafyllos Pasalidis)
5
Victor Fernandez (Thay: Javier Matilla)
46
Bruce Kamau (Thay: Giannis Bouzoukis)
59
Triantafyllos Pasalidis
62
Paschalis Staikos (Thay: Gudmundur Thorarinsson)
68
Eric Larsson
70
Nicolas Mezquida (Thay: Joao Rodrigo Escoval)
74
Eric Larsson
76
Kostas Giannoulis (Thay: Miguel Mellado)
80
Giannis Theodosoulakis (Thay: Nouha Dicko)
81
Abdul Rahman Weiss (Thay: Antonio Luna)
84
Sonny Stevens
84
Apostolos Diamantis
85
Christos Sielis
88
Elias Tselios (Thay: Nikolai Alho)
90
Abdul Rahman Weiss
90+5'

Thống kê trận đấu NFC Volos vs OFI Crete

số liệu thống kê
NFC Volos
NFC Volos
OFI Crete
OFI Crete
63 Kiểm soát bóng 37
16 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát NFC Volos vs OFI Crete

NFC Volos (4-2-3-1): Boris Klaiman (55), Nikolai Alho (3), Joao Rodrigo Pereira Escoval (26), Christos Sielis (16), Antonio Luna (13), Javier Magro Matilla (27), Tasos Tsokanis (6), Paolo Fernandes (10), Milos Deletic (7), Jean Barrientos (14), Tom Van Weert (9)

OFI Crete (3-4-2-1): Sonny Stevens (1), Apostolos Diamantis (15), Praxitelis Vouros (14), Triantafyllos Pasalidis (4), Nikolaos Marinakis (6), Eric Larsson (2), Miguel Mellado (29), Assane Diousse (5), Giannis Bouzoukis (10), Gudmundur Thorarinsson (22), Nouha Dicko (11)

NFC Volos
NFC Volos
4-2-3-1
55
Boris Klaiman
3
Nikolai Alho
26
Joao Rodrigo Pereira Escoval
16
Christos Sielis
13
Antonio Luna
27
Javier Magro Matilla
6
Tasos Tsokanis
10
Paolo Fernandes
7
Milos Deletic
14
Jean Barrientos
9
Tom Van Weert
11
Nouha Dicko
22
Gudmundur Thorarinsson
10
Giannis Bouzoukis
5
Assane Diousse
29
Miguel Mellado
2
Eric Larsson
6
Nikolaos Marinakis
4
Triantafyllos Pasalidis
14
Praxitelis Vouros
15
Apostolos Diamantis
1
Sonny Stevens
OFI Crete
OFI Crete
3-4-2-1
Thay người
46’
Javier Matilla
Victor Fernandez
59’
Giannis Bouzoukis
Bruce Kamau
74’
Joao Rodrigo Escoval
Nicolas Mezquida
68’
Gudmundur Thorarinsson
Paschalis Staikos
84’
Antonio Luna
Abdul Rahman Weiss
80’
Miguel Mellado
Konstantinos Giannoulis
90’
Nikolai Alho
Ilias Tselios
81’
Nouha Dicko
Giannis Theodosoulakis
Cầu thủ dự bị
Symeon Papadopoulos
Giannis Apostolakis
Juha Pirinen
Christos Mandas
Efstathios Tachatos
Dimitris Sotiriou
Odysseas Lymperakis
Bruce Kamau
Abdul Rahman Weiss
Paschalis Staikos
Dimitrios Metaxas
Samuel Yohou
Ilias Tselios
Konstantinos Giannoulis
Nicolas Mezquida
Giannis Theodosoulakis
Victor Fernandez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
20/11 - 2021
13/02 - 2022
04/09 - 2022
03/01 - 2023
24/11 - 2023
28/02 - 2024
01/09 - 2024
Cúp quốc gia Hy Lạp
30/10 - 2024
05/12 - 2024
VĐQG Hy Lạp
23/12 - 2024

Thành tích gần đây NFC Volos

VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025
13/01 - 2025

Thành tích gần đây OFI Crete

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X