Thứ Tư, 12/03/2025 Mới nhất

Trực tiếp kết quả NFC Volos vs Lamia hôm nay 25-02-2023

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 7, 25/2

Kết thúc

NFC Volos

NFC Volos

1 : 1

Lamia

Lamia

Hiệp một: 0-1
T7, 01:00 25/02/2023
Vòng 24 - VĐQG Hy Lạp
Panthessaliko Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Nikolai Alho
23
Sotiris Tsiloulis
38
Sotiris Tsiloulis
45
Ognjen Ozegovic (Thay: Felipe Pires)
46
Efstathios Tachatos (Thay: Antonio Luna)
46
Ognjen Ozegovic (Thay: Pires)
46
Christos Sielis
56
Giorgos Manousos (Thay: Cristopher Nunez)
66
Vykintas Slivka (Thay: Sotiris Tsiloulis)
66
Nicolas Mezquida (Thay: Anastasios Tsokanis)
71
Giorgos Saramantas (Thay: Stefan Askovski)
72
Jeison Medina (Thay: Nikolaos Vergos)
72
Alexandros Kartalis (Thay: Milos Deletic)
77
Kyriakos Papadopoulos (Thay: Ruben Martinez)
82
Georgios Koutsias
85
Ergys Kace (Thay: Michaell Chirinos)
89
Ergys Kace
90
Kyriakos Papadopoulos
90
Georgios Kornezos
90
Nicolas Mezquida
90+2'
Theofanis Tsandaris
90+7'
Nikolai Alho
90+9'

Thống kê trận đấu NFC Volos vs Lamia

số liệu thống kê
NFC Volos
NFC Volos
Lamia
Lamia
57 Kiểm soát bóng 43
18 Phạm lỗi 32
14 Ném biên 16
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát NFC Volos vs Lamia

NFC Volos (4-2-3-1): Boris Klaiman (55), Nikolai Alho (3), Joao Rodrigo Pereira Escoval (26), Christos Sielis (16), Antonio Luna (13), Tasos Tsokanis (6), Enzo Gaggi (8), Milos Deletic (7), Pires (10), Michaell Chirinos (51), Georgios Koutsias (19)

Lamia (4-4-2): Athanasios Garavelis (1), Georgios Kornezos (33), Danid Simon Rodriguez Santana (15), Adam Tzanetopoulos (5), Leroy Abanda (99), Ruben Martinez Granja (18), Stefan Ashkovski (29), Theofanis Tzandaris (6), Sotiris Tsiloulis (23), Cristopher Nunez (7), Nikos Vergos (12)

NFC Volos
NFC Volos
4-2-3-1
55
Boris Klaiman
3
Nikolai Alho
26
Joao Rodrigo Pereira Escoval
16
Christos Sielis
13
Antonio Luna
6
Tasos Tsokanis
8
Enzo Gaggi
7
Milos Deletic
10
Pires
51
Michaell Chirinos
19
Georgios Koutsias
12
Nikos Vergos
7
Cristopher Nunez
23
Sotiris Tsiloulis
6
Theofanis Tzandaris
29
Stefan Ashkovski
18
Ruben Martinez Granja
99
Leroy Abanda
5
Adam Tzanetopoulos
15
Danid Simon Rodriguez Santana
33
Georgios Kornezos
1
Athanasios Garavelis
Lamia
Lamia
4-4-2
Thay người
46’
Antonio Luna
Efstathios Tachatos
66’
Sotiris Tsiloulis
Vykintas Slivka
46’
Pires
Ognjen Ozegovic
66’
Cristopher Nunez
Giorgos Manousos
71’
Anastasios Tsokanis
Nicolas Mezquida
72’
Stefan Askovski
Giorgos Saramantas
77’
Milos Deletic
Alexandros Kartalis
72’
Nikolaos Vergos
Jeison Medina Escobar
89’
Michaell Chirinos
Ergys Kace
82’
Ruben Martinez
Kyriakos Papadopoulos
Cầu thủ dự bị
Nicolas Mezquida
Giannis Nikopolidis
Ergys Kace
Stavros Vasilantonopoulos
Dimitrios Metaxas
Caleb Stanko
Efstathios Tachatos
Giorgos Saramantas
Juha Pirinen
Kyriakos Papadopoulos
Matic Kotnik
Vykintas Slivka
Kyriakos Aslanidis
Tasos Karamanos
Alexandros Kartalis
Giorgos Manousos
Ognjen Ozegovic
Jeison Medina Escobar

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
12/09 - 2021
H1: 2-0
15/12 - 2021
05/11 - 2022
H1: 2-1
Giao hữu
08/12 - 2022
VĐQG Hy Lạp
25/02 - 2023
H1: 0-1
19/08 - 2023
H1: 0-0
18/12 - 2023
H1: 0-0
Giao hữu
05/08 - 2024
H1: 0-0
VĐQG Hy Lạp
30/11 - 2024
H1: 0-0
10/03 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây NFC Volos

VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025
13/01 - 2025
05/01 - 2025

Thành tích gần đây Lamia

VĐQG Hy Lạp
10/03 - 2025
H1: 1-0
02/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 2-0
10/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
H1: 0-0
20/01 - 2025
12/01 - 2025
H1: 0-2
04/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X