Thứ Bảy, 05/04/2025
Mario Arques
35
Alex Wilkinson
37
Lucas Mauragis
40
Archie Goodwin (Kiến tạo: Lucas Mauragis)
41
Archie Goodwin (Kiến tạo: Daniel Penha)
43
Jordan O'Doherty (Thay: Brandon Wilson)
46
Kosta Barbarouses (Thay: Milos Ninkovic)
50
Trent Buhagiar (Thay: Luciano Narsingh)
50
Paulo Retre
60
Eli Babalj (Thay: Archie Goodwin)
66
Dylan Murnane (Thay: Lucas Mauragis)
67
Bobo (Thay: Adam Le Fondre)
69
Adrian Segecic (Thay: Patrick Yazbek)
77
Jordan Elsey
84
Riley Warland (Thay: Taylor Regan)
89
Mohamed Al-Taay (Thay: Mario Arques)
89

Thống kê trận đấu Newcastle Jets vs Sydney Football Club

số liệu thống kê
Newcastle Jets
Newcastle Jets
Sydney Football Club
Sydney Football Club
52 Kiểm soát bóng 48
6 Phạm lỗi 12
18 Ném biên 21
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Newcastle Jets vs Sydney Football Club

Newcastle Jets (3-4-2-1): Jack Duncan (1), Jordan Elsey (4), Taylor Regan (19), Matthew Jurman (6), Dane Ingham (2), Mario Arques (8), Brandon Wilson (13), Lucas Mauragis (27), Olivier Boumal (10), Daniel Penha (11), Archie Goodwin (26)

Sydney Football Club (4-4-2): Thomas Heward-Belle (20), Callum Talbot (25), James Donachie (2), Alex Wilkinson (4), Connor O'Toole (5), Anthony Caceres (17), Patrick Yazbek (32), Paulo Retre (8), Milos Ninkovic (10), Luciano Narsingh (16), Adam Le Fondre (14)

Newcastle Jets
Newcastle Jets
3-4-2-1
1
Jack Duncan
4
Jordan Elsey
19
Taylor Regan
6
Matthew Jurman
2
Dane Ingham
8
Mario Arques
13
Brandon Wilson
27
Lucas Mauragis
10
Olivier Boumal
11
Daniel Penha
26 2
Archie Goodwin
14
Adam Le Fondre
16
Luciano Narsingh
10
Milos Ninkovic
8
Paulo Retre
32
Patrick Yazbek
17
Anthony Caceres
5
Connor O'Toole
4
Alex Wilkinson
2
James Donachie
25
Callum Talbot
20
Thomas Heward-Belle
Sydney Football Club
Sydney Football Club
4-4-2
Thay người
46’
Brandon Wilson
Jordan O'Doherty
50’
Luciano Narsingh
Trent Buhagiar
66’
Archie Goodwin
Eli Babalj
50’
Milos Ninkovic
Kosta Barbarouses
67’
Lucas Mauragis
Dylan Murnane
69’
Adam Le Fondre
Bobo
89’
Taylor Regan
Riley Warland
77’
Patrick Yazbek
Adrian Segecic
89’
Mario Arques
Mohamed Al-Taay
Cầu thủ dự bị
Jordan O'Doherty
Adrian Segecic
Dylan Murnane
Harry Van der Saag
Kostandinos Grozos
Trent Buhagiar
Eli Babalj
Kosta Barbarouses
Riley Warland
Bobo
Mohamed Al-Taay
Adam Pavlesic
Nathanael Cavaliere
Ben Warland

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
01/01 - 2023
29/04 - 2023
19/01 - 2024
07/04 - 2024
04/01 - 2025

Thành tích gần đây Newcastle Jets

VĐQG Australia
28/03 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
09/03 - 2025
21/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
25/01 - 2025
17/01 - 2025

Thành tích gần đây Sydney Football Club

VĐQG Australia
05/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League Two
13/03 - 2025
06/03 - 2025
VĐQG Australia
01/03 - 2025
22/02 - 2025
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
12/02 - 2025
VĐQG Australia

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2213722146H H H T H
2Western United FCWestern United FC2212551841T T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2212461140T T B T T
4Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2210661336T T T H H
5Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
6Sydney FCSydney FC229671133H T H B T
7Adelaide UnitedAdelaide United22967033H H B B B
8Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners235108-1525B B H T B
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory232516-3811H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X