Thứ Năm, 03/04/2025
Joeri de Kamps
19
Rodrigo Guth
51
Adrian Dalmau (Thay: Lennart Thy)
65
Javier Vet (Thay: Magnus Mattsson)
76
Wilfried Bony (Thay: Ali Akman)
76
Jeremy van Mullem (Thay: Younes Namli)
79
Sven Mijnans (Thay: Vito van Crooij)
85
Michael Pinto (Thay: Joeri de Kamps)
85
Giannis Masouras (Thay: Mario Engels)
86

Thống kê trận đấu NEC Nijmegen vs Sparta Rotterdam

số liệu thống kê
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam
69 Kiểm soát bóng 31
7 Phạm lỗi 13
30 Ném biên 25
2 Việt vị 0
32 Chuyền dài 14
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 5

Đội hình xuất phát NEC Nijmegen vs Sparta Rotterdam

NEC Nijmegen (4-3-3): Mattijs Branderhorst (1), Bart van Rooij (28), Rodrigo Guth (5), Cas Odenthal (26), Souffian Elkarouani (16), Dirk Proper (71), Magnus Mattsson (11), Lasse Schoene (20), Elayis Tavsan (7), Ali Akman (9), Jonathan Okita (10)

Sparta Rotterdam (4-4-2): Maduka Okoye (1), Dirk Abels (2), Bart Vriends (3), Adil Auassar (4), Riza Durmisi (5), Younes Namli (10), Arno Verschueren (8), Joeri de Kamps (6), Vito van Crooij (7), Mario Engels (11), Lennart Thy (9)

NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
4-3-3
1
Mattijs Branderhorst
28
Bart van Rooij
5
Rodrigo Guth
26
Cas Odenthal
16
Souffian Elkarouani
71
Dirk Proper
11
Magnus Mattsson
20
Lasse Schoene
7
Elayis Tavsan
9
Ali Akman
10
Jonathan Okita
9
Lennart Thy
11
Mario Engels
7
Vito van Crooij
6
Joeri de Kamps
8
Arno Verschueren
10
Younes Namli
5
Riza Durmisi
4
Adil Auassar
3
Bart Vriends
2
Dirk Abels
1
Maduka Okoye
Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam
4-4-2
Thay người
76’
Ali Akman
Wilfried Bony
65’
Lennart Thy
Adrian Dalmau
76’
Magnus Mattsson
Javier Vet
79’
Younes Namli
Jeremy van Mullem
85’
Joeri de Kamps
Michael Pinto
85’
Vito van Crooij
Sven Mijnans
86’
Mario Engels
Giannis Masouras
Cầu thủ dự bị
Ivan Marquez
Tim Coremans
Danny Vukovic
Benjamin van Leer
Robin Roefs
Giannis Masouras
Ilias Bronkhorst
Laurent Jans
Wilfried Bony
Michael Heylen
Javier Vet
Aaron Meijers
Mathias De Wolf
Jeremy van Mullem
Joep van der Sluijs
Michael Pinto
Calvin Verdonk
Adrian Dalmau
Jordy Bruijn
Sven Mijnans

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
18/09 - 2021
20/03 - 2022
16/10 - 2022
29/01 - 2023
02/09 - 2023
25/02 - 2024
15/12 - 2024

Thành tích gần đây NEC Nijmegen

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025

Thành tích gần đây Sparta Rotterdam

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
Giao hữu
19/03 - 2025
VĐQG Hà Lan
16/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
20/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
9Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
10HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
11SC HeerenveenSC Heerenveen278712-1631H T B H B
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II276615-1624B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X