Thứ Bảy, 05/04/2025
Mees Hoedemakers
16
Magnus Mattsson
23
Aaron Meijers (Thay: Kevin Felida)
46
Shawn Adewoye (Thay: Thierry Lutonda)
46
David Min
60
Reuven Niemeijer (Thay: David Min)
63
Youri Baas (Thay: Lars Olden Larsen)
68
Roberto Gonzalez (Thay: Sontje Hansen)
75
Bas Dost (Thay: Koki Ogawa)
76
Richonell Margaret (Thay: Denilho Cleonise)
76
Yosef Raz Meir (Thay: Julian Lelieveld)
84
Pedro Marques (Thay: Brayann Pereira)
85
Magnus Mattsson
90
Yassin Oukili
90+1'
Roberto Gonzalez (Kiến tạo: Magnus Mattsson)
90+5'

Thống kê trận đấu NEC Nijmegen vs RKC Waalwijk

số liệu thống kê
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk
40 Kiểm soát bóng 60
9 Phạm lỗi 10
18 Ném biên 21
0 Việt vị 0
11 Chuyền dài 21
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 5
3 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 7
9 Phát bóng 8
4 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát NEC Nijmegen vs RKC Waalwijk

NEC Nijmegen (4-2-3-1): Jasper Cillessen (1), Brayann Pereira (2), Mathias Ross (4), Bram Nuytinck (17), Calvin Verdonk (24), Dirk Wanner Proper (71), Mees Hoedemakers (6), Sontje Hansen (10), Magnus Mattsson (8), Lars Olden Larsen (14), Koki Ogawa (18)

RKC Waalwijk (4-4-2): Etienne Vaessen (1), Julian Lelieveld (2), Jurien Gaari (23), Jeffrey Bruma (25), Thierry Lutonda (5), Zakaria Bakkali (11), Kevin Felida (35), Yassin Oukili (6), Denilho Cleonise (7), David Min (9), Michiel Kramer (29)

NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
4-2-3-1
1
Jasper Cillessen
2
Brayann Pereira
4
Mathias Ross
17
Bram Nuytinck
24
Calvin Verdonk
71
Dirk Wanner Proper
6
Mees Hoedemakers
10
Sontje Hansen
8 2
Magnus Mattsson
14
Lars Olden Larsen
18
Koki Ogawa
29
Michiel Kramer
9
David Min
7
Denilho Cleonise
6
Yassin Oukili
35
Kevin Felida
11
Zakaria Bakkali
5
Thierry Lutonda
25
Jeffrey Bruma
23
Jurien Gaari
2
Julian Lelieveld
1
Etienne Vaessen
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk
4-4-2
Thay người
68’
Lars Olden Larsen
Youri Baas
46’
Thierry Lutonda
Shawn Adewoye
75’
Sontje Hansen
Rober
46’
Kevin Felida
Aaron Meijers
76’
Koki Ogawa
Bas Dost
63’
David Min
Reuven Niemeijer
85’
Brayann Pereira
Pedro Marques
76’
Denilho Cleonise
Richonell Margaret
84’
Julian Lelieveld
Raz Meir
Cầu thủ dự bị
Youri Baas
Mark Spenkelink
Robin Roefs
Jeroen Houwen
Rijk Janse
Shawn Adewoye
Luc Netten
Raz Meir
Daan Maas
Aaron Meijers
Nils Rossen
Luuk Wouters
Pedro Marques
Patrick Vroegh
Rober
Chris Lokesa
Bas Dost
Nouri El Harmazi
Selim Can Sonmez
Richonell Margaret
Reuven Niemeijer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
17/07 - 2021
VĐQG Hà Lan
05/12 - 2021
19/02 - 2022
Giao hữu
09/07 - 2022
VĐQG Hà Lan
13/11 - 2022
19/03 - 2023
Giao hữu
15/07 - 2023
VĐQG Hà Lan
26/08 - 2023
10/02 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây NEC Nijmegen

VĐQG Hà Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025

Thành tích gần đây RKC Waalwijk

VĐQG Hà Lan
02/04 - 2025
30/03 - 2025
16/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025
20/01 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AjaxAjax2721423767T T T H T
2PSVPSV2718454658H B T T B
3FeyenoordFeyenoord2715842953T H T T T
4FC UtrechtFC Utrecht271575952H T T B T
5AZ AlkmaarAZ Alkmaar2713771646T B H H H
6FC TwenteFC Twente2713771446T H T B B
7Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles271359644B T T T B
8SC HeerenveenSC Heerenveen289712-1434T B H B T
9FC GroningenFC Groningen278811-1232T H T H B
10Fortuna SittardFortuna Sittard279513-1432B T T B B
11HeraclesHeracles2771010-1331B T B H T
12NEC NijmegenNEC Nijmegen278613030B H B T H
13NAC BredaNAC Breda278613-1630H B H H H
14PEC ZwollePEC Zwolle277812-929H B B H T
15Sparta RotterdamSparta Rotterdam2761011-728B T H H T
16Willem IIWillem II286616-1824B B B B B
17RKC WaalwijkRKC Waalwijk274617-2218B B B B H
18Almere City FCAlmere City FC274617-3218B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X