![]() Thiago Santos 23 | |
![]() Moustapha Name 26 | |
![]() Renato Margaca 36 | |
![]() Deni Hocko (Thay: Vlad Dragomir) 41 | |
![]() Hamadi Al Ghaddioui (Thay: Beshart Abdurahimi) 41 | |
![]() Andreas Frangos (Thay: Renato Margaca) 46 | |
![]() Vladislav Klimovich (Thay: Michalis Koumouris) 46 | |
![]() Andreas Frangos (Thay: Renato Margaca) 55 | |
![]() Vladislav Klimovich (Thay: Michalis Koumouris) 55 | |
![]() Hamadi Al Ghaddioui 56 | |
![]() Diego Dorregaray (Thay: Florian Taulemesse) 63 | |
![]() Hamadi Al Ghaddioui 65 | |
![]() Onni Valakari (Thay: Moustapha Name) 68 | |
![]() Eric Bautheac (Thay: Thiago Santos) 70 | |
![]() Diego Dorregaray (Thay: Florian Taulemesse) 72 | |
![]() Daniel Antosch 76 | |
![]() Georges Mandjeck 80 | |
![]() Eric Bautheac (Thay: Thiago Santos) 80 | |
![]() Chico (Thay: Juan Felipe) 82 | |
![]() Muamer Tankovic 84 | |
![]() Jordan Ikoko 85 | |
![]() Daniel Antosch 86 | |
![]() Konstrantinos Serghiou 87 | |
![]() Georges Mandjeck 89 | |
![]() Chico (Thay: Juan Felipe) 90 | |
![]() Jordan Ikoko 90+3' | |
![]() Georgios Katsikas 90+4' | |
![]() Andreas Frangos 90+4' | |
![]() Onni Valakari 90+6' | |
![]() Konstrantinos Serghiou 90+6' | |
![]() Georgios Katsikas 90+10' | |
![]() Josef Kvida 90+10' | |
![]() Muamer Tankovic 90+10' | |
![]() Andreas Frangos 90+13' | |
![]() Zacharias Adoni 90+14' | |
![]() Diego Dorregaray 90+14' | |
![]() Josef Kvida 90+14' | |
![]() Onni Valakari 90+14' |
Thống kê trận đấu Nea Salamis vs Pafos FC
số liệu thống kê

Nea Salamis

Pafos FC
51 Kiểm soát bóng 49
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
7 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Nea Salamis vs Pafos FC
Thay người | |||
55’ | Renato Margaca Andreas Frangos | 41’ | Vlad Dragomir Deni Hocko |
55’ | Michalis Koumouris Vladislav Klimovich | 41’ | Beshart Abdurahimi Hamadi Al Ghaddioui |
72’ | Florian Taulemesse Diego Fernando Dorregaray | 68’ | Moustapha Name Onni Valakari |
80’ | Thiago Santos Eric Bautheac | ||
90’ | Juan Felipe Chico |
Cầu thủ dự bị | |||
Anastasios Kissas | Jeisson Andres Palacios Murillo | ||
Andreas Frangos | Levan Kharabadze | ||
Diego Fernando Dorregaray | Deni Hocko | ||
Eric Bautheac | Hamadi Al Ghaddioui | ||
Chico | Marios Dimitriou | ||
Abdelaye Diakite | Eirik Hestad | ||
Thomas Nicolaou | Alexandros Michail | ||
Serge Leuko | Onni Valakari | ||
Giorgos Viktoros | Oier Olazabal | ||
Sotiris Fiakas | Joao Pedro | ||
Stallone Limbombe Ekango | Pedro Pelagio | ||
Vladislav Klimovich |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Nea Salamis
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Pafos FC
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Europa Conference League
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại