Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Nea Salamis vs Omonia Nicosia hôm nay 11-12-2023

Giải VĐQG Cyprus - Th 2, 11/12

Kết thúc

Nea Salamis

Nea Salamis

0 : 2
Hiệp một: 0-0
T2, 00:00 11/12/2023
Vòng 14 - VĐQG Cyprus
Ammochostos Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(VAR check)
35
(VAR check)
45+3'
Paris Psaltis (Thay: Adam Matthews)
46
Willy Semedo
48
Miguelito (Thay: Carlitos)
55
Victor Fernandez (Thay: Kialy Abdoul Kone)
55
Andronikos Kakoullis (Thay: Saidou Alioum)
61
Abdelaye Diakite
63
Ioannis Kousoulos
68
Diego Dorregaray
69
Veljko Simic (Thay: Loizos Loizou)
74
Charalambos Charalambous (Thay: Roman Bezus)
74
Giorgos Papageorghiou (Thay: Antonis Katsiaris)
75
Nemanja Kuzmanovic (Thay: Fjorin Durmishaj)
75
Osman Koroma (Thay: Luciano Narsingh)
83
Alexander Fransson (Thay: Fouad Bachirou)
84
Marquinhos Cipriano
90+4'

Thống kê trận đấu Nea Salamis vs Omonia Nicosia

số liệu thống kê
Nea Salamis
Nea Salamis
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
49 Kiểm soát bóng 51
9 Phạm lỗi 15
24 Ném biên 21
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nea Salamis vs Omonia Nicosia

Thay người
55’
Carlitos
Miguelito
46’
Adam Matthews
Paris Psaltis
55’
Kialy Abdoul Kone
Victor Fernandez
61’
Saidou Alioum
Andronikos Kakoullis
75’
Fjorin Durmishaj
Nemanja Kuzmanovic
74’
Roman Bezus
Charalampos Charalampous
75’
Antonis Katsiaris
Giorgos Papageorgiou
74’
Loizos Loizou
Veljko Simic
83’
Luciano Narsingh
Osman Koroma
84’
Fouad Bachirou
Alexander Fransson
Cầu thủ dự bị
Giannis Kalanidis
Adam Lang
Georgios Katsikas
Charalambos Kyriakidis
Miguelito
Jan Lecjaks
Victor Fernandez
Paris Psaltis
Nemanja Kuzmanovic
Nemanja Miletic
Michalis Koumouris
Alexander Fransson
Giorgos Papageorgiou
Charalampos Charalampous
Dimitrios Spyridakis
Veljko Simic
Michalis Christodoulou
Akinkunmi Amoo
Giorgos Viktoros
Karim Ansarifard
Edson Silva
Andronikos Kakoullis
Osman Koroma

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
18/10 - 2022
23/01 - 2023
22/08 - 2023
11/12 - 2023
02/09 - 2024
23/12 - 2024

Thành tích gần đây Nea Salamis

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
12/01 - 2025
09/01 - 2025

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

VĐQG Cyprus
09/03 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
VĐQG Cyprus
16/02 - 2025
Europa Conference League
14/02 - 2025
VĐQG Cyprus
08/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC2620243862T T T B H
2Aris LimassolAris Limassol2618713861H T T T T
3LarnacaLarnaca2616642454H T T T B
4Omonia NicosiaOmonia Nicosia2616462752T T H T B
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2612772743H T B B T
6Apollon LimassolApollon Limassol261178540H B H T H
7AnorthosisAnorthosis261079137T B H B H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas266119-929H T H B H
9Karmiotissa Pano PolemidionKarmiotissa Pano Polemidion267613-2527H B B T T
10Omonia AradippouOmonia Aradippou267514-2626B B H T T
11AEL LimassolAEL Limassol266614-2024B B B T B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni265417-2319T B H B B
13Nea SalamisNea Salamis264517-3017B T B B H
14Omonia 29 MaiouOmonia 29 Maiou263518-2714B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X