Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Narva Trans vs Talinna Kalev hôm nay 17-08-2024

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 17/8

Kết thúc

Narva Trans

Narva Trans

2 : 2

Talinna Kalev

Talinna Kalev

Hiệp một: 1-0
T7, 21:00 17/08/2024
Vòng 24 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sergo Kukhianidze
8
Pierre Landry Kabore
53
Ats Purje (Thay: Vadim Mihhailov)
60
Sander Sinilaid (Thay: Enriko Kajari)
60
Aleksander Svedovski (Thay: Ramon Smirnov)
60
Sergo Kukhianidze
63
Artjom Skinjov (Thay: Zakaria Beglarishvili)
71
Ats Purje
79
Bi Sehi Elysee Irie (Thay: Denis Polyakov)
82
Marek Kaljumae (Thay: Jevgeni Tsernjakov)
86
Kacper Kopczak (Thay: Leonardo Rolon)
86
Ats Purje
90+3'

Thống kê trận đấu Narva Trans vs Talinna Kalev

số liệu thống kê
Narva Trans
Narva Trans
Talinna Kalev
Talinna Kalev
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
13/04 - 2022
18/06 - 2022
30/07 - 2022
08/10 - 2022
Giao hữu
17/02 - 2023
VĐQG Estonia
22/04 - 2023
07/06 - 2023
01/09 - 2023
11/11 - 2023
13/04 - 2024
12/05 - 2024
17/08 - 2024
23/10 - 2024

Thành tích gần đây Narva Trans

VĐQG Estonia
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
05/03 - 2025
VĐQG Estonia
09/11 - 2024
03/11 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
27/10 - 2024

Thành tích gần đây Talinna Kalev

VĐQG Estonia
05/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
06/03 - 2025
VĐQG Estonia
02/03 - 2025
30/11 - 2024
H1: 0-0 | HP: 1-0
24/11 - 2024
09/11 - 2024
04/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia5500915T T T T T
2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond54011012T T B T T
3Flora TallinnFlora Tallinn5311910H B T T T
4Narva TransNarva Trans521217H B T T B
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus521227B T B T H
6Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool5212-57B T T B H
7Nomme Kalju FCNomme Kalju FC5113-34T B H B B
8TammekaTammeka5113-64T B H B B
9Talinna KalevTalinna Kalev5104-93B B B B T
10FC KuressaareFC Kuressaare5104-83B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X