![]() Kaimar Saag 28 | |
![]() Volodymyr Priyomov (Thay: Jevgeni Demidov) 46 | |
![]() Gleb Pevtsov (Thay: Denis Polyakov) 64 | |
![]() Sergei Mosnikov (Thay: Kaimar Saag) 71 | |
![]() Kevor Palumets (Thay: Dominique Simon) 71 | |
![]() Roman Nesterovski (Thay: Oleksandr Kozhevnikov) 77 | |
![]() Edgar Tur (Thay: Robi Saarma) 80 | |
![]() Raivo Saar (Thay: Nikita Mihhailov) 86 | |
![]() Kristofer Piht 88 | |
![]() Ebrima Singhateh (Thay: Kristofer Piht) 89 | |
![]() Denys Dedechko 90+5' |
Thống kê trận đấu Narva Trans vs Paide Linnameeskond
số liệu thống kê

Narva Trans

Paide Linnameeskond
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Giao hữu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Narva Trans
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Paide Linnameeskond
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 15 | T T T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 10 | H B T T T |
4 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | H B T T B |
5 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | B T B T H |
6 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -5 | 7 | B T T B H |
7 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | T B H B B |
8 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | T B H B B |
9 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | B T B B |
10 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -12 | 1 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại