Chủ Nhật, 06/04/2025
Hayato Nakama (Kiến tạo: Ayase Ueda)
33
Rikuto Hirose
36
Ryoya Morishita
38
Kento Misao
45+2'
(Pen) Mateus
52
Keigo Tsunemoto (Thay: Rikuto Hirose)
59
Yuta Higuchi (Thay: Hayato Nakama)
59
Everaldo (Thay: Yuma Suzuki)
59
Ikuma Sekigawa (Thay: Diego Pituca)
65
Hiroyuki Abe (Thay: Keiya Sento)
65
Takuya Uchida (Thay: Yoichiro Kakitani)
75
Shoma Doi (Thay: Ryuji Izumi)
79

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
Kashima Antlers
Kashima Antlers
60 Kiểm soát bóng 40
10 Phạm lỗi 16
20 Ném biên 15
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 8
11 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus vs Kashima Antlers

Nagoya Grampus (3-1-4-2): Mitchell James Langerak (1), Shinnosuke Nakatani (4), Haruya Fujii (13), Yuichi Maruyama (3), Ryoya Morishita (17), Leo Silva (16), Yuki Soma (11), Sho Inagaki (15), Keiya Sento (14), Mateus (10), Yoichiro Kakitani (8)

Kashima Antlers (4-4-2): Suntae Kwoun (1), Rikuto Hirose (22), Min-Tae Kim (20), Kento Misao (6), Koki Anzai (2), Hayato Nakama (33), Diego Pituca (21), Ryuji Izumi (11), Arthur Caike (17), Ayase Ueda (18), Yuma Suzuki (40)

Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
3-1-4-2
1
Mitchell James Langerak
4
Shinnosuke Nakatani
13
Haruya Fujii
3
Yuichi Maruyama
17
Ryoya Morishita
16
Leo Silva
11
Yuki Soma
15
Sho Inagaki
14
Keiya Sento
10
Mateus
8
Yoichiro Kakitani
40
Yuma Suzuki
18
Ayase Ueda
17
Arthur Caike
11
Ryuji Izumi
21
Diego Pituca
33
Hayato Nakama
2
Koki Anzai
6
Kento Misao
20
Min-Tae Kim
22
Rikuto Hirose
1
Suntae Kwoun
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
Thay người
65’
Keiya Sento
Hiroyuki Abe
59’
Yuma Suzuki
Everaldo
75’
Yoichiro Kakitani
Takuya Uchida
59’
Hayato Nakama
Yuta Higuchi
59’
Rikuto Hirose
Keigo Tsunemoto
65’
Diego Pituca
Ikuma Sekigawa
79’
Ryuji Izumi
Shoma Doi
Cầu thủ dự bị
Tiago Pagnussat
Everaldo
Yohei Takeda
Shoma Doi
Akinari Kawazura
Yu Funabashi
Ryotaro Ishida
Yuta Higuchi
Takuya Uchida
Yuya Oki
Haruki Yoshida
Ikuma Sekigawa
Hiroyuki Abe
Keigo Tsunemoto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
17/04 - 2022
26/06 - 2022
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
10/09 - 2023
J League 1

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

J League 1
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Tokyo VerdyTokyo Verdy9243-410H T H H H
13Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
14Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
15Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos8143-27H T B B H
19Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X