![]() Joao Mendes 1 | |
![]() Abdullahi Ibrahim Alhassan 20 | |
![]() Ricardo Silva 29 | |
![]() Vladan Danilovic 29 | |
![]() Peglow 35 | |
![]() Tomas Esteves (Thay: Peglow) 46 | |
![]() Vladan Danilovic 57 | |
![]() Julio Cesar 63 | |
![]() Mor Ndiaye 67 | |
![]() Leo Borges (Thay: Vasco Sousa) 69 | |
![]() Samba Kone (Thay: Rodrigo Pinheiro) 70 | |
![]() Chico Ramos (Thay: Abdullahi Ibrahim Alhassan) 75 | |
![]() Witi 79 | |
![]() Ejaita Ifoni (Thay: Danny Namaso Loader) 81 | |
![]() Diogo Ressureicao (Thay: Mor Ndiaye) 82 | |
![]() Bruno Gomes (Thay: Vitor Goncalves) 83 | |
![]() Mabrouk Rouai (Thay: Dudu) 83 | |
![]() Andre Sousa (Thay: Vladan Danilovic) 90 | |
![]() Jota (Thay: Witi) 90 |
Thống kê trận đấu Nacional vs FC Porto B
số liệu thống kê

Nacional

FC Porto B
64 Kiểm soát bóng 36
14 Phạm lỗi 12
27 Ném biên 22
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Nacional
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây FC Porto B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 13 | 12 | 2 | 20 | 51 | H H T T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 16 | 47 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 12 | 10 | 5 | 15 | 46 | H T B H T |
4 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 9 | 44 | T B T T B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 11 | 43 | T T H T T |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | H T H B T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 5 | 43 | T B T B B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | 4 | 40 | B H T H B |
9 | ![]() | 27 | 10 | 9 | 8 | 2 | 39 | T B B T B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | H H H T B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -8 | 33 | B T H H T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -2 | 31 | T H H H B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -5 | 30 | H B B T B |
14 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | H B B B T |
15 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H B B |
16 | ![]() | 27 | 5 | 10 | 12 | -11 | 25 | B B H B T |
17 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -18 | 21 | B B H B T |
18 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -27 | 21 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại