![]() Guy Mbenza 7 | |
![]() Guy Mbenza 12 | |
![]() Guy Mbenza 15 | |
![]() (og) Mamadou Traore 21 | |
![]() Guy Mbenza 27 | |
![]() (og) Yusupha Njie 41 | |
![]() Yusupha Njie 71 |
Thống kê trận đấu Muaither SC vs Al Markhiya
số liệu thống kê
Muaither SC

Al Markhiya
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Qatar
Thành tích gần đây Muaither SC
VĐQG Qatar
Thành tích gần đây Al Markhiya
VĐQG Qatar
Bảng xếp hạng VĐQG Qatar
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 31 | 46 | T T T T T |
2 | ![]() | 20 | 14 | 2 | 4 | 29 | 44 | B T T T B |
3 | ![]() | 20 | 12 | 4 | 4 | 12 | 40 | T B T B T |
4 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | B H B T T |
5 | ![]() | 20 | 9 | 2 | 9 | 8 | 29 | T H B T T |
6 | ![]() | 20 | 8 | 3 | 9 | 6 | 27 | T T T B B |
7 | ![]() | 20 | 7 | 3 | 10 | -12 | 24 | B T H B T |
8 | 20 | 7 | 2 | 11 | -13 | 23 | T B B B B | |
9 | ![]() | 20 | 6 | 5 | 9 | -14 | 23 | T B T H B |
10 | ![]() | 20 | 6 | 4 | 10 | -16 | 22 | B H H H B |
11 | ![]() | 20 | 4 | 3 | 13 | -19 | 15 | B H B B B |
12 | ![]() | 20 | 3 | 4 | 13 | -17 | 13 | B B B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại