![]() Tshegofatso John Mabasa 49 | |
![]() Hellings Frank Mhango (Thay: Kagiso Joseph Malinga) 53 | |
![]() Tlakusani Mthethwa (Thay: Dumisani Zuma) 53 | |
![]() Wandisile Letlabika (Thay: Andile Ernest Jali) 60 | |
![]() Gape Moralo 64 | |
![]() Hellings Frank Mhango 69 | |
![]() Etiosa Godspower Ighodaro (Thay: Shandre Campbell) 71 | |
![]() Tendamudzimu Matodzi (Thay: Gape Moralo) 76 | |
![]() Etiosa Godspower Ighodaro 79 | |
![]() Tshanini Falakhe (Thay: Tshediso Patjie) 84 | |
![]() Tendamudzimu Matodzi (Kiến tạo: Lyle Lakay) 85 | |
![]() Etiosa Godspower Ighodaro (Kiến tạo: Gamphani Lungu) 89 | |
![]() Bilal Baloyi (Thay: Bradley Grobler) 90 | |
![]() Keenan Bezuidenhout (Thay: Gamphani Lungu) 90 |
Thống kê trận đấu Moroka Swallows vs SuperSport United
số liệu thống kê

Moroka Swallows

SuperSport United
32 Kiểm soát bóng 68
16 Phạm lỗi 21
20 Ném biên 24
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
0 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
12 Phát bóng 1
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Moroka Swallows vs SuperSport United
Thay người | |||
53’ | Dumisani Zuma Tlakusani Mthethwa | 71’ | Shandre Campbell Etiosa Godspower Ighodaro |
53’ | Kagiso Joseph Malinga Hellings Frank Mhango | 76’ | Gape Moralo Tendamudzimu Matodzi |
60’ | Andile Ernest Jali Wandisile Letlabika | 90’ | Gamphani Lungu Keenan Bezuidenhout |
84’ | Tshediso Patjie Tshanini Falakhe | 90’ | Bradley Grobler Bilal Baloyi |
Cầu thủ dự bị | |||
Tlakusani Mthethwa | Phathutshedzo Nange | ||
Keegan Shannon Allan | Etiosa Godspower Ighodaro | ||
Wandisile Letlabika | Risen Albert | ||
Hellings Frank Mhango | Jesse Donn | ||
Owethu Khumalo | Keenan Bezuidenhout | ||
Thabang Maponya | Washington Arubi | ||
Thakasani Mbanjwa | Rasebotja Selaelo | ||
Tumelo Mangweni | Tendamudzimu Matodzi | ||
Tshanini Falakhe | Bilal Baloyi |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Moroka Swallows
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây SuperSport United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại