![]() . Mngonyama 7 | |
![]() Lindokuhle Mtshali (Kiến tạo: Hellings Frank Mhango) 34 | |
![]() Gregory Damons (Thay: Jacob Everson) 46 | |
![]() Tlakusani Mthethwa (Thay: Lantshene Phalane) 46 | |
![]() Olivier Toure 63 | |
![]() Andre De Jong (Thay: Anicet Oura) 65 | |
![]() Genino Palace (Thay: Dean David Van Rooyen) 65 | |
![]() Kyle Jurgens (Thay: Sihle Nduli) 65 | |
![]() Hellings Frank Mhango (Kiến tạo: Lindokuhle Mtshali) 73 | |
![]() Lwanda Mbanjwa (Thay: Siyabonga Paul Khumalo) 76 | |
![]() Nhlanhla Mgaga (Thay: Jayden Adams) 78 | |
![]() Qobolwakhe Sibande (Thay: Fawaaz Basadien) 78 | |
![]() Yao Leonard Djaha (Thay: Lindokuhle Mtshali) 89 | |
![]() Owethu Khumalo (Thay: Hellings Frank Mhango) 90 |
Thống kê trận đấu Moroka Swallows vs Stellenbosch FC
số liệu thống kê

Moroka Swallows

Stellenbosch FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Moroka Swallows vs Stellenbosch FC
Thay người | |||
46’ | Lantshene Phalane Tlakusani Mthethwa | 65’ | Dean David Van Rooyen Genino Palace |
46’ | Jacob Everson Gregory Damons | 65’ | Anicet Oura Andre De Jong |
76’ | Siyabonga Paul Khumalo Lwanda Mbanjwa | 65’ | Sihle Nduli Kyle Jurgens |
89’ | Lindokuhle Mtshali Yao Leonard Djaha | 78’ | Jayden Adams Nhlanhla Mgaga |
90’ | Hellings Frank Mhango Owethu Khumalo | 78’ | Fawaaz Basadien Qobolwakhe Sibande |
Cầu thủ dự bị | |||
Yao Leonard Djaha | Oscarine Masuluke | ||
Thakasani Mbanjwa | Genino Palace | ||
Letsie Koapeng | Prince Amponsah | ||
Lwanda Mbanjwa | Colley | ||
Tlakusani Mthethwa | Nhlanhla Mgaga | ||
Sipho Sibiya | Andre De Jong | ||
Gregory Damons | Athenkosi Mcaba | ||
Owethu Khumalo | Kyle Jurgens | ||
Tshanini Falakhe | Qobolwakhe Sibande |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Moroka Swallows
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
9 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại