![]() Sinethemba Mngomezulu (Kiến tạo: Antonio Van Wyk) 28 | |
![]() (og) Vusi Tshepo Sibiya 37 | |
![]() Mervin Boji (Thay: Sinethemba Mngomezulu) 40 | |
![]() Yagan Sasman (Thay: Mthokozisi Shwabule) 46 | |
![]() Tlakusani Mthethwa (Thay: Givemore Khupe) 46 | |
![]() Naeem Amoojee (Thay: Waseem Isaacs) 46 | |
![]() Junior Leandro Mendieta 53 | |
![]() Sage Stephens 60 | |
![]() Tshediso Patjie 64 | |
![]() Nhlanhla Mgaga 65 | |
![]() Jayden Adams (Thay: Ibraheem Jabaar) 68 | |
![]() Devon Titus (Thay: Antonio Van Wyk) 68 | |
![]() William Likuta (Thay: Junior Leandro Mendieta) 68 | |
![]() Lindokuhle Mtshali (Thay: Siboniso Lungelo Mtshali) 75 | |
![]() Phelelani Mvelase (Thay: Junaid Sait) 81 | |
![]() Lance Weaver (Thay: Nhlanhla Mgaga) 85 |
Thống kê trận đấu Moroka Swallows vs Stellenbosch FC
số liệu thống kê

Moroka Swallows

Stellenbosch FC
41 Kiểm soát bóng 59
9 Phạm lỗi 17
21 Ném biên 19
5 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Moroka Swallows vs Stellenbosch FC
Thay người | |||
46’ | Mthokozisi Shwabule Yagan Sasman | 40’ | Sinethemba Mngomezulu Mervin Boji |
46’ | Givemore Khupe Tlakusani Mthethwa | 68’ | Ibraheem Jabaar Jayden Adams |
46’ | Waseem Isaacs Naeem Amoojee | 68’ | Junior Leandro Mendieta William Likuta |
75’ | Siboniso Lungelo Mtshali Lindokuhle Mtshali | 68’ | Antonio Van Wyk Devon Titus |
81’ | Junaid Sait Phelelani Mvelase | 85’ | Nhlanhla Mgaga Lance Weaver |
Cầu thủ dự bị | |||
Yagan Sasman | Jayden Adams | ||
Tlakusani Mthethwa | Mervin Boji | ||
. Mngonyama | Lee Raoul Langeveldt | ||
Darrel Matsheke | Solomon Letsoenyo | ||
Phelelani Mvelase | William Likuta | ||
Keegan Shannon Allan | Judas Moseamedi | ||
Naeem Amoojee | Devon Titus | ||
Thomson | Lance Weaver | ||
Lindokuhle Mtshali | Oswin Andries |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Moroka Swallows
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại