![]() Waseem Isaacs (Kiến tạo: Pentjie Abel Zulu) 16 | |
![]() Tshediso Patjie (Kiến tạo: Lindokuhle Msthali) 23 | |
![]() Darwin Jesus Gonzalez Mendoza (Kiến tạo: Khanyisa Erick Mayo) 31 | |
![]() Wandisile Letlabika (Thay: Pentjie Abel Zulu) 39 | |
![]() Luke Daniels (Thay: Kajally Drammeh) 60 | |
![]() Khanyisa Erick Mayo 61 | |
![]() Naeem Amoojee (Thay: . Mngonyama) 73 | |
![]() Givemore Khupe (Thay: Tlakusani Mthethwa) 73 | |
![]() Siboniso Lungelo Mtshali (Thay: Waseem Isaacs) 73 | |
![]() Thato Tsiliso Mokeke 75 | |
![]() Mduduzi Mdantsane (Thay: Thabo Nodada) 75 | |
![]() Taariq Fielies 77 | |
![]() Mark Van Heerden (Thay: Patrick Norman Fisher) 84 | |
![]() Darrel Matsheke (Thay: Lindokuhle Msthali) 85 | |
![]() Thakasani Mbanjwa 85 | |
![]() (Pen) Siboniso Lungelo Mtshali 90+3' |
Thống kê trận đấu Moroka Swallows vs Cape Town City FC
số liệu thống kê

Moroka Swallows

Cape Town City FC
42 Kiểm soát bóng 58
10 Phạm lỗi 10
29 Ném biên 17
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
14 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Moroka Swallows vs Cape Town City FC
Thay người | |||
39’ | Pentjie Abel Zulu Wandisile Letlabika | 60’ | Kajally Drammeh Luke Daniels |
73’ | Waseem Isaacs Siboniso Lungelo Mtshali | 75’ | Thabo Nodada Mduduzi Mdantsane |
73’ | Tlakusani Mthethwa Givemore Khupe | 84’ | Patrick Norman Fisher Mark Van Heerden |
73’ | . Mngonyama Naeem Amoojee | ||
85’ | Lindokuhle Msthali Darrel Matsheke |
Cầu thủ dự bị | |||
Siboniso Lungelo Mtshali | Mpho Terence Makola | ||
Givemore Khupe | Jordan Bender | ||
Keegan Shannon Allan | Mduduzi Mdantsane | ||
Naeem Amoojee | Darren Keet | ||
Wandisile Letlabika | Mogamat May | ||
Kagiso Joseph Malinga | Taahir Goedeman | ||
Darrel Matsheke | Luke Daniels | ||
. Mngonyama | Mark Van Heerden | ||
Phelelani Mvelase | Katlego Relebogile Mokhuoane | ||
Thela Ngobeni |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Moroka Swallows
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Cape Town City FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại