![]() Manuel Ugarte 26 | |
![]() Islam Slimani (Kiến tạo: Marcus Edwards) 29 | |
![]() Pablo 33 | |
![]() Marcus Edwards 35 | |
![]() Paulinho (Kiến tạo: Pedro Porro) 39 | |
![]() Artur Jorge 46 | |
![]() Ibrahima (Thay: Fabio Pacheco) 55 | |
![]() Derik Lacerda (Thay: Walterson) 55 | |
![]() Matheus Silva (Thay: Artur Jorge) 55 | |
![]() Zouhair Feddal 61 | |
![]() Pablo Sarabia (Thay: Paulinho) 64 | |
![]() Pedro Goncalves (Thay: Marcus Edwards) 64 | |
![]() Joao Palhinha (Thay: Manuel Ugarte) 64 | |
![]() Nuno Santos (Thay: Zouhair Feddal) 71 | |
![]() Mateus Pasinato 73 | |
![]() Rafael Martins (Thay: Andre Luis) 73 | |
![]() Galego (Thay: Yan) 81 | |
![]() Matheus 87 | |
![]() Tabata (Thay: Matheus Luiz) 89 | |
![]() Rafael Martins 90+1' |
Thống kê trận đấu Moreirense vs Sporting
số liệu thống kê

Moreirense

Sporting
35 Kiểm soát bóng 65
20 Phạm lỗi 16
13 Ném biên 22
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Moreirense vs Sporting
Moreirense (3-4-3): Mateus Pasinato (14), Artur Jorge (4), Lazar Rosic (3), Pablo (28), Jefferson (0), Fabio Pacheco (6), Pedro Amador (81), Walterson (7), Andre Luis (12), Yan (11)
Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Neto (13), Sebastian Coates (4), Zouhair Feddal (3), Pedro Porro (24), Matheus Luiz (8), Manuel Ugarte (15), Matheus (2), Marcus Edwards (23), Islam Slimani (9), Paulinho (21)

Moreirense
3-4-3
14
Mateus Pasinato
4
Artur Jorge
3
Lazar Rosic
28
Pablo
0
Jefferson
6
Fabio Pacheco
81
Pedro Amador
7
Walterson
12
Andre Luis
11
Yan
21
Paulinho
9
Islam Slimani
23
Marcus Edwards
2
Matheus
15
Manuel Ugarte
8
Matheus Luiz
24
Pedro Porro
3
Zouhair Feddal
4
Sebastian Coates
13
Neto
1
Antonio Adan

Sporting
3-4-3
Thay người | |||
55’ | Walterson Derik Lacerda | 64’ | Manuel Ugarte Joao Palhinha |
55’ | Artur Jorge Matheus Silva | 64’ | Paulinho Pablo Sarabia |
55’ | Fabio Pacheco Ibrahima | 64’ | Marcus Edwards Pedro Goncalves |
73’ | Andre Luis Rafael Martins | 71’ | Zouhair Feddal Nuno Santos |
81’ | Yan Galego | 89’ | Matheus Luiz Tabata |
Cầu thủ dự bị | |||
Rafael Martins | Eusebio Paulo | ||
Goncalo Franco | Joao Virginia | ||
Galego | Joao Palhinha | ||
Derik Lacerda | Tabata | ||
Sori Mane | Nuno Santos | ||
Matheus Silva | Pablo Sarabia | ||
Kewin | Pedro Goncalves | ||
Rodrigo Conceicao | Ricardo Esgaio | ||
Ibrahima | Daniel Braganca |
Nhận định Moreirense vs Sporting
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Sporting
VĐQG Bồ Đào Nha
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại