Thứ Sáu, 04/04/2025
Hidemasa Morita
3
Pedro Goncalves (Kiến tạo: Trincao)
23
Nuno Santos
56
Jeremy Antonisse (Thay: Joao Camacho)
74
Kobamelo Kodisang (Thay: Madson)
74
Lawrence Ofori (Thay: Ruben Ramos)
79
Andre Castro (Thay: Alan)
79
Matheus (Thay: Nuno Santos)
82
Vinicius Alessandro (Thay: Luis Asue)
86
Marcus Edwards (Thay: Pedro Goncalves)
89
Daniel Braganca (Thay: Hidemasa Morita)
89

Thống kê trận đấu Moreirense vs Sporting

số liệu thống kê
Moreirense
Moreirense
Sporting
Sporting
38 Kiểm soát bóng 62
12 Phạm lỗi 14
16 Ném biên 22
3 Việt vị 1
8 Chuyền dài 9
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 2
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Moreirense vs Sporting

Moreirense (4-2-3-1): Kewin (40), Dinis Pinto (76), Marcelo (44), Maracas (26), Godfried Frimpong (23), Ruben Ramos (6), Goncalo Franco (88), Madson (31), Alan (11), Joao Camacho (19), Luis Asue (9)

Sporting (3-4-3): Antonio Adan (1), Quaresma (72), Sebastian Coates (4), Goncalo Inacio (25), Geny Catamo (21), Morten Hjulmand (42), Hidemasa Morita (5), Nuno Santos (11), Francisco Trincao (17), Viktor Gyökeres (9), Pote (8)

Moreirense
Moreirense
4-2-3-1
40
Kewin
76
Dinis Pinto
44
Marcelo
26
Maracas
23
Godfried Frimpong
6
Ruben Ramos
88
Goncalo Franco
31
Madson
11
Alan
19
Joao Camacho
9
Luis Asue
8
Pote
9
Viktor Gyökeres
17
Francisco Trincao
11
Nuno Santos
5
Hidemasa Morita
42
Morten Hjulmand
21
Geny Catamo
25
Goncalo Inacio
4
Sebastian Coates
72
Quaresma
1
Antonio Adan
Sporting
Sporting
3-4-3
Thay người
74’
Joao Camacho
Jeremy Antonisse
82’
Nuno Santos
Matheus Reis
74’
Madson
Kobamelo Kodisang
89’
Hidemasa Morita
Daniel Braganca
79’
Ruben Ramos
Lawrence Ofori
89’
Pedro Goncalves
Marcus Edwards
79’
Alan
Andre Castro
86’
Luis Asue
Vinicius Alessandro
Cầu thủ dự bị
Jeremy Antonisse
Franco Israel
Lawrence Ofori
Matheus Reis
Caio Gobbo Secco
Luis Neto
Andre Castro
Ivan Fresneda
Pedro Aparicio
Daniel Braganca
Ponck
Ousmane Diomande
Pedro Amador
Koba Koindredi
Kobamelo Kodisang
Marcus Edwards
Vinicius Alessandro
Ricardo Esgaio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bồ Đào Nha
27/11 - 2012
24/10 - 2021
15/03 - 2022
18/09 - 2023
20/02 - 2024
06/12 - 2024

Thành tích gần đây Moreirense

VĐQG Bồ Đào Nha
31/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
24/02 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
04/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Sporting

Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
04/04 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
30/03 - 2025
16/03 - 2025
10/03 - 2025
04/03 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
28/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
Champions League
20/02 - 2025
VĐQG Bồ Đào Nha
16/02 - 2025
H1: 1-2
Champions League
12/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SportingSporting2720525065H T T T T
2BenficaBenfica2721244365T T T T T
3FC PortoFC Porto2717553256H T B T T
4SC BragaSC Braga2717552156T B T T T
5Santa ClaraSanta Clara271449346H B H T T
6Vitoria de GuimaraesVitoria de Guimaraes2710125942H T T T H
7Casa Pia ACCasa Pia AC2711610-239T B B B T
8FamalicaoFamalicao279108337T B T B T
9EstorilEstoril27999-836T B H H B
10MoreirenseMoreirense278811-632B H H T H
11NacionalNacional278514-1129B T B T B
12Rio AveRio Ave277812-1529B T B B B
13AroucaArouca277812-1529H B T H B
14Gil VicenteGil Vicente276813-1426B H B B T
15CF Estrela da AmadoraCF Estrela da Amadora275814-2023H H H B B
16AVS Futebol SADAVS Futebol SAD2741112-2023H T B B B
17FarenseFarense273816-2117H B H B B
18BoavistaBoavista273618-2915B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X