![]() Fahd Moufi 54 | |
![]() Abdu 66 | |
![]() Lucas Fernandes 80 | |
![]() Aylton Boa Morte 87 | |
![]() Goncalo Franco 90 |
Thống kê trận đấu Moreirense vs Portimonense
số liệu thống kê

Moreirense

Portimonense
43 Kiểm soát bóng 57
14 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Moreirense vs Portimonense
Moreirense (4-2-3-1): Kewin (1), Paulinho (77), Steven Vitoria (19), Pablo (28), Abdu (5), Fabio Pacheco (6), Ibrahima (8), Yan (11), Filipe Soares (21), Pires (10), Andre Luis (9)
Portimonense (3-4-3): Samuel (94), Willyan (4), Lucas Possignolo (3), Pedro Henrique (44), Fahd Moufi (18), Carlinhos (76), Pedro Sa (21), Ivan Angulo (70), Aylton Boa Morte (77), Fabricio (9), Shoya Nakajima (10)

Moreirense
4-2-3-1
1
Kewin
77
Paulinho
19
Steven Vitoria
28
Pablo
5
Abdu
6
Fabio Pacheco
8
Ibrahima
11
Yan
21
Filipe Soares
10
Pires
9
Andre Luis
10
Shoya Nakajima
9
Fabricio
77
Aylton Boa Morte
70
Ivan Angulo
21
Pedro Sa
76
Carlinhos
18
Fahd Moufi
44
Pedro Henrique
3
Lucas Possignolo
4
Willyan
94
Samuel

Portimonense
3-4-3
Thay người | |||
14’ | Yan Walterson | 58’ | Shoya Nakajima Fali Cande |
64’ | Andre Luis Rafael Martins | 58’ | Pedro Sa Lucas Fernandes |
64’ | Filipe Soares Goncalo Franco | 72’ | Carlinhos Wilinton Aponza |
89’ | Fabio Pacheco Sori Mane | 72’ | Fabricio Giannelli Imbula |
89’ | Pires Derik Lacerda | 85’ | Ivan Angulo Anderson Oliveira |
Cầu thủ dự bị | |||
Rafael Martins | Filipe Relvas | ||
Mateus Pasinato | Kosuke Nakamura | ||
Artur Jorge | Fali Cande | ||
Walterson | Ewerton | ||
Matheus Silva | Lucas Fernandes | ||
Sori Mane | Anderson Oliveira | ||
Pedro Amador | Luquinha | ||
Goncalo Franco | Wilinton Aponza | ||
Derik Lacerda | Giannelli Imbula |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Portimonense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại