![]() Maracas (Kiến tạo: Andre Luis) 23 | |
![]() Madson (Kiến tạo: Andre Luis) 25 | |
![]() Joao Camacho 38 | |
![]() Sylvester Jasper (Kiến tạo: Carlinhos) 40 | |
![]() Paulo Estrela (Thay: Paulinho) 46 | |
![]() Goncalo Costa 47 | |
![]() Filipe Relvas 56 | |
![]() Kobamelo Kodisang (Thay: Joao Camacho) 65 | |
![]() Zinho (Thay: Dener Clemente) 69 | |
![]() Rildo (Thay: Sylvester Jasper) 69 | |
![]() Filipe Relvas (Kiến tạo: Goncalo Costa) 74 | |
![]() Wallisson 76 | |
![]() Jeremy Antonisse (Thay: Madson) 78 | |
![]() Ruben Ramos (Thay: Wallisson) 78 | |
![]() Godfried Frimpong (Thay: Pedro Amador) 79 | |
![]() Moustapha Seck (Thay: Helio Varela) 81 | |
![]() Andre Luis (Kiến tạo: Kobamelo Kodisang) 84 | |
![]() Kobamelo Kodisang (Kiến tạo: Godfried Frimpong) 89 | |
![]() Matheus Aias (Thay: Alan) 90 | |
![]() Matheus Aias (Kiến tạo: Kobamelo Kodisang) 90+2' |
Thống kê trận đấu Moreirense vs Portimonense
số liệu thống kê

Moreirense

Portimonense
47 Kiểm soát bóng 53
12 Phạm lỗi 12
26 Ném biên 21
2 Việt vị 1
20 Chuyền dài 21
7 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 4
10 Phản công 3
1 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Moreirense vs Portimonense
Moreirense (4-2-3-1): Kewin (40), Dinis Pinto (76), Marcelo (44), Maracas (26), Pedro Amador (18), Wallisson (8), Lawrence Ofori (80), Madson (31), Alan (11), Joao Camacho (19), Andre Luis (9)
Portimonense (4-2-3-1): Vinicius Silvestre (12), Guga (27), Pedrao (44), Filipe Relvas (22), Goncalo Costa (18), Nonoca (25), Dener Clemente (13), Sylvester Jasper (7), Carlinhos (11), Helio Varela (77), Paulo Rafael Pereira Araujo (9)

Moreirense
4-2-3-1
40
Kewin
76
Dinis Pinto
44
Marcelo
26
Maracas
18
Pedro Amador
8
Wallisson
80
Lawrence Ofori
31
Madson
11
Alan
19
Joao Camacho
9
Andre Luis
9
Paulo Rafael Pereira Araujo
77
Helio Varela
11
Carlinhos
7
Sylvester Jasper
13
Dener Clemente
25
Nonoca
18
Goncalo Costa
22
Filipe Relvas
44
Pedrao
27
Guga
12
Vinicius Silvestre

Portimonense
4-2-3-1
Thay người | |||
65’ | Joao Camacho Kobamelo Kodisang | 46’ | Paulinho Paulo Estrela |
78’ | Wallisson Ruben Ramos | 69’ | Dener Clemente Zinho |
78’ | Madson Jeremy Antonisse | 69’ | Sylvester Jasper Rildo Goncalves |
79’ | Pedro Amador Godfried Frimpong | 81’ | Helio Varela Moustapha Seck |
90’ | Alan Matheus Aias |
Cầu thủ dự bị | |||
Kobamelo Kodisang | Moustapha Seck | ||
Ponck | Kosuke Nakamura | ||
Ruben Ramos | Davis | ||
Caio Gobbo Secco | Paulo Estrela | ||
Matheus Aias | Luan Campos | ||
Pedro Aparicio | Zinho | ||
Jeremy Antonisse | Ricardo Sousa | ||
Godfried Frimpong | Rildo Goncalves | ||
Gilberto Batista | Rafael Alcobia |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Portimonense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại