![]() Sam Gleadle (Kiến tạo: Rafael Baca) 23 | |
![]() Alex Lara (Kiến tạo: James Murphy) 37 | |
![]() Adrien Perez 44 | |
![]() Collin Martin 45+1' | |
![]() Tumi Moshobane 68 | |
![]() Tumi Moshobane (Thay: Ronaldo Damus) 68 | |
![]() Alejandro Guido (Thay: Collin Martin) 68 | |
![]() Adrian Rebollar (Thay: James Murphy) 70 | |
![]() Chase Andrew Boone (Thay: Sam Gleadle) 70 | |
![]() Max Glasser (Thay: Alex Dixon) 75 | |
![]() Xavi Gnaulati (Thay: Charlie Adams) 80 | |
![]() Camden Riley 82 | |
![]() Morgan Hackworth (Thay: Camden Riley) 85 | |
![]() Xavi Gnaulati (Kiến tạo: Blake Bodily) 90 | |
![]() Xavi Gnaulati 90+3' |
Thống kê trận đấu Monterey Bay FC vs San Diego Loyal
số liệu thống kê

Monterey Bay FC

San Diego Loyal
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Monterey Bay FC vs San Diego Loyal
Monterey Bay FC (5-4-1): Carlos Herrera (21), Morey Doner (3), Alex Lara (4), Kai Greene (33), Hugh Roberts (2), Walmer Martinez (11), Sam Gleadle (23), James Murphy (6), Rafael Baca (20), Alex Dixon (15), Sean Okoli (9)
San Diego Loyal (3-5-2): Koke Vegas (1), Camden Riley (13), Grant Stoneman (5), Carlos Guzman (4), Adrien Perez (14), Joe Corona (15), Collin Martin (17), Charlie Adams (6), Blake Bodily (7), Ronaldo Damus (8), Evan Conway (9)

Monterey Bay FC
5-4-1
21
Carlos Herrera
3
Morey Doner
4
Alex Lara
33
Kai Greene
2
Hugh Roberts
11
Walmer Martinez
23
Sam Gleadle
6
James Murphy
20
Rafael Baca
15
Alex Dixon
9
Sean Okoli
9
Evan Conway
8
Ronaldo Damus
7
Blake Bodily
6
Charlie Adams
17
Collin Martin
15
Joe Corona
14
Adrien Perez
4
Carlos Guzman
5
Grant Stoneman
13
Camden Riley
1
Koke Vegas

San Diego Loyal
3-5-2
Thay người | |||
70’ | James Murphy Adrian Rebollar | 68’ | Collin Martin Alejandro Guido |
70’ | Sam Gleadle Chase Andrew Boone | 68’ | Ronaldo Damus Tumi Moshobane |
75’ | Alex Dixon Max Glasser | 80’ | Charlie Adams Xavi Gnaulati |
85’ | Camden Riley Morgan Hackworth |
Cầu thủ dự bị | |||
Adrian Rebollar | Nick Moon | ||
Christian Volesky | Morgan Hackworth | ||
Jesus Enriquez | Alejandro Guido | ||
Max Glasser | Xavi Gnaulati | ||
Chase Andrew Boone | Michael Chilaka | ||
Nevelo Yoseke | Duran Ferree | ||
Antony Siaha | Tumi Moshobane |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Monterey Bay FC
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây San Diego Loyal
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | T T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T H T T |
3 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T B T |
4 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | T T B T |
5 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | B T T T |
6 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | B T T T |
7 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B |
8 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H B T T |
9 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | H B T T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B H T |
11 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H H B T |
12 | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5 | T H H B | |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T H B |
14 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
15 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T H B |
16 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B |
17 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | B T B |
18 | ![]() | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B B T |
19 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | B H H B |
20 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H H B |
21 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B B B H |
22 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
23 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B |
24 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -6 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại