Thẻ vàng cho Yaw Agyeman.
![]() Fredrick Godwin 43 | |
![]() Yaw Agyeman 48 |

Thống kê trận đấu Mjoendalen vs Raufoss
số liệu thống kê

Mjoendalen

Raufoss
46 Kiểm soát bóng 54
0 Phạm lỗi 55
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 0
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mjoendalen vs Raufoss
Mjoendalen (4-2-3-1): Leander Oy (87), Syver Skaar Eriksen (26), Erik Midtgarden (5), Isak Kjelsrud Vik (2), Anders Molund (3), Fredrick Godwin (16), Eivind Froehaug Willumsen (8), Ebrima Sawaneh (28), Jesper Svenungsen Skau (6), Nickolay Arsbog (18), Alie Conteh (20)
Raufoss (4-3-3): Anders Klemensson (1), Victor Fors (22), Adrian Aleksander Hansen (4), Kristoffer Hay (15), Rasmus Bonde (3), Jonas Sorensen Selnaes (23), Kodjo Somesi (18), Jan Inge Lynum (14), Markus Myre Aanesland (24), Erlend Hustad (9), Yaw Agyeman (21)

Mjoendalen
4-2-3-1
87
Leander Oy
26
Syver Skaar Eriksen
5
Erik Midtgarden
2
Isak Kjelsrud Vik
3
Anders Molund
16
Fredrick Godwin
8
Eivind Froehaug Willumsen
28
Ebrima Sawaneh
6
Jesper Svenungsen Skau
18
Nickolay Arsbog
20
Alie Conteh
21
Yaw Agyeman
9
Erlend Hustad
24
Markus Myre Aanesland
14
Jan Inge Lynum
18
Kodjo Somesi
23
Jonas Sorensen Selnaes
3
Rasmus Bonde
15
Kristoffer Hay
4
Adrian Aleksander Hansen
22
Victor Fors
1
Anders Klemensson

Raufoss
4-3-3
Cầu thủ dự bị | |||
Linus Ween | Petter Eichler Jensen | ||
Birk Auraaen Dahl | Jonas Dalen Korsakel | ||
Sander Bratvold | Aime Vaillance Nihorimbere | ||
Oliver Aaser Midtgaard | Kebba Badjie | ||
Philip Soerlie Bro | Elias Aarflot | ||
Tarik Mrakovic | James Ampofo | ||
Fabian Kvam | Tinus Embergsrud Engebakken | ||
Karim Bata |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Mjoendalen
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Raufoss
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
Hạng 2 Na Uy
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T |
2 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T |
3 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T |
4 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
6 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B |
7 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B |
8 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B |
9 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | T |
10 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H |
13 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H |
15 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | H |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại