Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Mjaellby vs Hammarby IF hôm nay 18-03-2023

Giải Cúp quốc gia Thụy Điển - Th 7, 18/3

Kết thúc

Mjaellby

Mjaellby

1 : 0

Hammarby IF

Hammarby IF

Hiệp một: 1-0
T7, 21:00 18/03/2023
Vòng bán kết - Cúp quốc gia Thụy Điển
Strandvallen
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alexander Johansson
38
Pavle Vagic (Thay: Loret Sadiku)
46
Herman Johansson
53
Montader Madjed (Thay: Joel Nilsson)
63
Viktor Gustafson (Thay: Arvid Brorsson)
71
Imam Jagne (Thay: Alexander Johansson)
75
Alper Demirol (Thay: Simon Strand)
80
Saidou Alioum (Thay: Viktor Djukanovic)
80
Noah Eile (Thay: Herman Johansson)
86
Alper Demirol
90+4'
Shaquille Pinas
90+5'

Thống kê trận đấu Mjaellby vs Hammarby IF

số liệu thống kê
Mjaellby
Mjaellby
Hammarby IF
Hammarby IF
45 Kiểm soát bóng 55
0 Phạm lỗi 0
19 Ném biên 20
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mjaellby vs Hammarby IF

Mjaellby (3-4-3): Noel Tornqvist (1), Ivan Kricak (15), Colin Rosler (5), Tom Pettersson (24), Herman Johansson (14), Arvid Brorsson (3), Jesper Gustavsson (22), Noah Persson (26), Adam Stahl (11), Alexander Johansson (16), Otto Rosengren (8)

Hammarby IF (4-3-3): Oliver Dovin (24), Simon Strand (21), Edvin Kurtulus (4), Nathaniel Adjei (32), Shaquille Pinas (30), Nahir Besara (20), Loret Sadiku (18), Tesfaldet Tekie (5), Joel Nilsson (22), Jusef Erabi (19), Viktor Djukanovic (7)

Mjaellby
Mjaellby
3-4-3
1
Noel Tornqvist
15
Ivan Kricak
5
Colin Rosler
24
Tom Pettersson
14
Herman Johansson
3
Arvid Brorsson
22
Jesper Gustavsson
26
Noah Persson
11
Adam Stahl
16
Alexander Johansson
8
Otto Rosengren
7
Viktor Djukanovic
19
Jusef Erabi
22
Joel Nilsson
5
Tesfaldet Tekie
18
Loret Sadiku
20
Nahir Besara
30
Shaquille Pinas
32
Nathaniel Adjei
4
Edvin Kurtulus
21
Simon Strand
24
Oliver Dovin
Hammarby IF
Hammarby IF
4-3-3
Thay người
71’
Arvid Brorsson
Viktor Gustafson
46’
Loret Sadiku
Pavle Vagic
75’
Alexander Johansson
Imam Jagne
63’
Joel Nilsson
Montader Madjed
86’
Herman Johansson
Noah Eile
80’
Simon Strand
Alper Demirol
80’
Viktor Djukanovic
Saidou Alioum
Cầu thủ dự bị
Alexander Lundin
Davor Blazevic
Imam Jagne
Noah Aastrand John
Viktor Gustafson
Montader Madjed
Elliot Stroud
Markus Karlsson
Yusuf Abdulazeez
Ludvig Svanberg
Ludvig Carlius
Alper Demirol
Noah Eile
Fredrik Hammar
Saidou Alioum
Pavle Vagic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
17/04 - 2021
15/04 - 2022
16/10 - 2022
Cúp quốc gia Thụy Điển
18/03 - 2023
VĐQG Thụy Điển
10/05 - 2023
27/08 - 2023
16/05 - 2024
28/07 - 2024

Thành tích gần đây Mjaellby

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
02/02 - 2025
25/01 - 2025
17/01 - 2025

Thành tích gần đây Hammarby IF

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
14/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
04/03 - 2025
Giao hữu
06/02 - 2025

Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thụy Điển

Group 1
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Malmo FFMalmo FF330099T T T
2Vasteraas SKVasteraas SK320136T T B
3Utsiktens BKUtsiktens BK3102-53B B T
4Skoevde AIKSkoevde AIK3003-70B B B
Group 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hammarby IFHammarby IF321047H T T
2FC Stockholm InternazionaleFC Stockholm Internazionale320106T B T
3Kalmar FFKalmar FF3102-13B T B
4Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3012-31H B B
Group 3
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Trelleborgs FFTrelleborgs FF321027T H T
2AIKAIK312025H H T
3DegerforsDegerfors311104H T B
4VaernamoVaernamo3003-40B B B
Group 4
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IFK GothenburgIFK Gothenburg330069T T T
2DjurgaardenDjurgaarden311114T H B
3Sandvikens IFSandvikens IF3102-43B B T
4IK OddevoldIK Oddevold3012-31B H B
Group 5
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MjaellbyMjaellby3300129T T T
2Halmstads BKHalmstads BK320136T T B
3Landskrona BoISLandskrona BoIS3102-43B B T
4GefleGefle3003-110B B B
Group 6
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping330069T T T
2GAISGAIS320126T T B
3Karlbergs BKKarlbergs BK3102-23B B T
4Orebro SKOrebro SK3003-60B B B
Group 7
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ElfsborgElfsborg321037T T H
2BrommapojkarnaBrommapojkarna312035H T H
3OergryteOergryte3102-33B B T
4IK BrageIK Brage3012-31H B B
Group 8
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BK HaeckenBK Haecken320146T T B
2Oesters IFOesters IF320116B T T
3SiriusSirius320106T B T
4Helsingborgs IFHelsingborgs IF3003-50B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X