Chủ Nhật, 22/09/2024 Mới nhất

Trực tiếp kết quả Mjaellby vs Brommapojkarna hôm nay 05-11-2023

Giải VĐQG Thụy Điển - CN, 05/11

Kết thúc

Mjaellby

Mjaellby

1 : 2

Brommapojkarna

Brommapojkarna

Hiệp một: 0-1
CN, 23:30 05/11/2023
Vòng 29 - VĐQG Thụy Điển
Strandvallen
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
  • Colin Roesler20
  • Jacob Bergstroem36
  • David Lofquist (Thay: Adam Petersson)66
  • Alexander Johansson (Thay: Adam Stahl)66
  • Alexander Johansson (Thay: Adam Staahl)66
  • David Loefquist (Thay: Adam Petersson)66
  • Love Bjoernson (Thay: Max Fenger)66
  • Noah Eile70
  • Herman Johansson86
  • Arvid Brorsson (Thay: Rasmus Wikstroem)89
  • Jacob Bergstroem (Kiến tạo: Elliot Stroud)90+4'
  • Torbjoern Lysaker Heggem (Kiến tạo: Oscar Pettersson)44
  • Alexander Timossi Andersson (Thay: Oscar Pettersson)74
  • Samuel Leach Holm79
  • Alexander Abrahamsson85
  • Nikola Vasic (Thay: Alexander Johansson)86
  • Rebin Sulaka (Thay: Torbjoern Lysaker Heggem)90
  • (Pen) Zeidane Inoussa90+1'

Thống kê trận đấu Mjaellby vs Brommapojkarna

số liệu thống kê
Mjaellby
Mjaellby
Brommapojkarna
Brommapojkarna
45 Kiểm soát bóng 55
17 Phạm lỗi 13
29 Ném biên 27
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mjaellby vs Brommapojkarna

Mjaellby (3-5-2): Noel Tornqvist (1), Rasmus Wikstrom (26), Colin Rosler (5), Noah Eile (29), Herman Johansson (14), Adam Petersson (21), Jesper Gustavsson (22), Adam Stahl (11), Elliot Stroud (17), Jacob Bergstrom (18), Max Fenger (9)

Brommapojkarna (3-4-3): Filip Sidklev (20), Jesper Lofgren (14), Amadeus Sogaard (4), Alexander Abrahamsson (3), Alexander Jensen (17), Samuel Leach Holm (15), Ludvig Fritzson (13), Torbjorn Lysaker Heggem (2), Oscar Pettersson (7), Alexander Johansson (18), Zeidane Inoussa (27)

Mjaellby
Mjaellby
3-5-2
1
Noel Tornqvist
26
Rasmus Wikstrom
5
Colin Rosler
29
Noah Eile
14
Herman Johansson
21
Adam Petersson
22
Jesper Gustavsson
11
Adam Stahl
17
Elliot Stroud
18
Jacob Bergstrom
9
Max Fenger
27
Zeidane Inoussa
18
Alexander Johansson
7
Oscar Pettersson
2
Torbjorn Lysaker Heggem
13
Ludvig Fritzson
15
Samuel Leach Holm
17
Alexander Jensen
3
Alexander Abrahamsson
4
Amadeus Sogaard
14
Jesper Lofgren
20
Filip Sidklev
Brommapojkarna
Brommapojkarna
3-4-3
Thay người
66’
Adam Petersson
David Lofquist
74’
Oscar Pettersson
Alex Emilio Timossi Andersson
66’
Max Fenger
Love Bjornson
86’
Alexander Johansson
Nikola Vasic
89’
Rasmus Wikstroem
Arvid Brorsson
90’
Torbjoern Lysaker Heggem
Rebin Gharib Sulaka
Cầu thủ dự bị
Tom Pettersson
Rebin Gharib Sulaka
David Lofquist
Alex Emilio Timossi Andersson
Viktor Gustafson
Andre Calisir
Filip Aakesson Linderoth
Wilmer Odefalk
Arvid Brorsson
Monir Jelassi
Alexander Lundin
Marijan Cosic
Love Bjornson
Nikola Vasic
Argjend Miftari
Liiban Abdirahman Abadid
Lukas Hagg Johansson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
25/04 - 2023
05/11 - 2023
Giao hữu
15/03 - 2024
VĐQG Thụy Điển
04/05 - 2024
21/09 - 2024

Thành tích gần đây Mjaellby

VĐQG Thụy Điển
21/09 - 2024
15/09 - 2024
31/08 - 2024
27/08 - 2024
Cúp quốc gia Thụy Điển
21/08 - 2024
VĐQG Thụy Điển
18/08 - 2024
11/08 - 2024
H1: 0-0
28/07 - 2024
21/07 - 2024
13/07 - 2024

Thành tích gần đây Brommapojkarna

VĐQG Thụy Điển
21/09 - 2024
15/09 - 2024
01/09 - 2024
25/08 - 2024
Cúp quốc gia Thụy Điển
21/08 - 2024
VĐQG Thụy Điển
18/08 - 2024
13/08 - 2024
03/08 - 2024
27/07 - 2024
20/07 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Malmo FFMalmo FF2315533450T H T H H
2DjurgaardenDjurgaarden2213361242B T B H T
3Hammarby IFHammarby IF2212461740H T H T H
4AIKAIK231238039T T T H T
5MjaellbyMjaellby231157638H T T H H
6ElfsborgElfsborg2311481137H T H T H
7GAISGAIS231148137T H H T H
8SiriusSirius221048534T H B T T
9BK HaeckenBK Haecken22967633T H H H B
10BrommapojkarnaBrommapojkarna23698-627B B H B H
11IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping237511-1726B B H H H
12IFK GothenburgIFK Gothenburg225710-1122H H B B H
13Kalmar FFKalmar FF236314-1721B H H T B
14Halmstads BKHalmstads BK227015-1721B B B B B
15VaernamoVaernamo225512-1220H B H B B
16Vasteraas SKVasteraas SK225314-1218B T T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X