Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Mjaellby vs BK Haecken hôm nay 29-10-2023

Giải VĐQG Thụy Điển - CN, 29/10

Kết thúc

Mjaellby

Mjaellby

2 : 1

BK Haecken

BK Haecken

Hiệp một: 0-0
CN, 21:00 29/10/2023
Vòng 28 - VĐQG Thụy Điển
Strandvallen
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mikkel Rygaard
9
Simon Sandberg
23
Noah Eile (Kiến tạo: Jacob Bergstroem)
50
Ishaq Abdulrazak (Thay: Tomas Totland)
58
Srdjan Hrstic (Thay: Momodou Sonko)
58
Srdan Hristic (Thay: Momodou Lamin Sonko)
59
Herman Johansson (Kiến tạo: Noah Eile)
62
Amane Romeo
64
Silas Nwankwo (Thay: Jacob Bergstroem)
72
Adam Petersson (Thay: Leo Walta)
72
Jesper Gustavsson
73
Srdjan Hrstic (Kiến tạo: Samuel Gustafson)
80
Pontus Dahbo (Thay: Amane Romeo)
82
Alexander Johansson (Thay: Herman Johansson)
82
Arvid Brorsson (Thay: Max Fenger)
83

Thống kê trận đấu Mjaellby vs BK Haecken

số liệu thống kê
Mjaellby
Mjaellby
BK Haecken
BK Haecken
34 Kiểm soát bóng 66
11 Phạm lỗi 9
25 Ném biên 32
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mjaellby vs BK Haecken

Mjaellby (3-5-2): Noel Tornqvist (1), Rasmus Wikstrom (26), Colin Rosler (5), Noah Eile (29), Herman Johansson (14), Adam Stahl (11), Jesper Gustavsson (22), Leo Walta (4), Elliot Stroud (17), Jacob Bergstrom (18), Max Fenger (9)

BK Haecken (4-3-3): Peter Abrahamsson (26), Simon Sandberg (13), Even Hovland (5), Johan Hammar (3), Tomas Totland (21), Mikkel Rygaard (18), Samuel Gustafson (11), Amane Romeo (27), Amor Layouni (24), Edward Chilufya (17), Momodou Lamin Sonko (23)

Mjaellby
Mjaellby
3-5-2
1
Noel Tornqvist
26
Rasmus Wikstrom
5
Colin Rosler
29
Noah Eile
14
Herman Johansson
11
Adam Stahl
22
Jesper Gustavsson
4
Leo Walta
17
Elliot Stroud
18
Jacob Bergstrom
9
Max Fenger
23
Momodou Lamin Sonko
17
Edward Chilufya
24
Amor Layouni
27
Amane Romeo
11
Samuel Gustafson
18
Mikkel Rygaard
21
Tomas Totland
3
Johan Hammar
5
Even Hovland
13
Simon Sandberg
26
Peter Abrahamsson
BK Haecken
BK Haecken
4-3-3
Thay người
72’
Leo Walta
Adam Petersson
58’
Momodou Sonko
Srdjan Hrstic
72’
Jacob Bergstroem
Silas Nwankwo
58’
Tomas Totland
Ishaq Abdulrazak
82’
Herman Johansson
Alexander Johansson
82’
Amane Romeo
Pontus Dahbo
83’
Max Fenger
Arvid Brorsson
Cầu thủ dự bị
Alexander Lundin
Isak Brusberg
Arvid Brorsson
John Paul Dembe
Imam Jagne
Srdjan Hrstic
Adam Petersson
Johan Brattberg
Gudmundur Baldvin Nokkvason
Aiham Ousou
David Lofquist
Ishaq Abdulrazak
Alexander Johansson
Kadir Hodzic
Argjend Miftari
Pontus Dahbo
Silas Nwankwo
Abdoulaye Faye

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
11/06 - 2023
29/10 - 2023
31/03 - 2024
30/05 - 2024

Thành tích gần đây Mjaellby

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
02/02 - 2025
25/01 - 2025
17/01 - 2025

Thành tích gần đây BK Haecken

VĐQG Thụy Điển
29/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
25/01 - 2025
06/12 - 2024
VĐQG Thụy Điển
10/11 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3BK HaeckenBK Haecken110023T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5SiriusSirius110013T
6AIKAIK110013T
7Malmo FFMalmo FF110013T
8ElfsborgElfsborg101001H
9MjaellbyMjaellby101001H
10Oesters IFOesters IF1001-10B
11VaernamoVaernamo1001-10B
12DjurgaardenDjurgaarden1001-10B
13GAISGAIS1001-10B
14BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
15IFK GothenburgIFK Gothenburg1001-40B
16Halmstads BKHalmstads BK1001-50B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X