Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Mjaellby vs AIK hôm nay 13-04-2024

Giải VĐQG Thụy Điển - Th 7, 13/4

Kết thúc

Mjaellby

Mjaellby

1 : 1

AIK

AIK

Hiệp một: 0-0
T7, 20:00 13/04/2024
Vòng 3 - VĐQG Thụy Điển
Strandvallen
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Imam Jagne (Thay: Alexander Johansson)
46
Jacob Bergstroem
50
Ioannis Pittas (Kiến tạo: Rui Modesto)
60
Viktor Gustafson
62
Herman Johansson (Thay: Elliot Stroud)
71
(og) Mads Doehr Thychosen
73
Arvid Brorsson (Thay: Viktor Gustafson)
79
Bersant Celina (Thay: Abdihakin Ali)
82
Ismaila Coulibaly
89
Victor Andersson (Thay: Ismaila Coulibaly)
90

Thống kê trận đấu Mjaellby vs AIK

số liệu thống kê
Mjaellby
Mjaellby
AIK
AIK
53 Kiểm soát bóng 47
13 Phạm lỗi 9
28 Ném biên 18
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mjaellby vs AIK

Mjaellby (3-5-2): Noel Törnqvist (1), Rasmus Wikström (4), Colin Rosler (5), Tom Pettersson (24), Adam Ståhl (11), Viktor Gustafson (7), Jesper Gustavsson (22), Nicklas Røjkjær (10), Elliot Stroud (17), Jacob Bergström (18), Alexander Johansson (16)

AIK (4-4-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Mads Thychosen (17), Benjamin Hansen (16), Sotirios Papagiannopoulos (4), Axel Björnström (12), Rui Modesto (32), Abdihakin Ali (18), Anton Jonsson Saletros (7), Ismaila Coulibaly (8), Ioannis Pittas (28), Omar Faraj (9)

Mjaellby
Mjaellby
3-5-2
1
Noel Törnqvist
4
Rasmus Wikström
5
Colin Rosler
24
Tom Pettersson
11
Adam Ståhl
7
Viktor Gustafson
22
Jesper Gustavsson
10
Nicklas Røjkjær
17
Elliot Stroud
18
Jacob Bergström
16
Alexander Johansson
9
Omar Faraj
28
Ioannis Pittas
8
Ismaila Coulibaly
7
Anton Jonsson Saletros
18
Abdihakin Ali
32
Rui Modesto
12
Axel Björnström
4
Sotirios Papagiannopoulos
16
Benjamin Hansen
17
Mads Thychosen
15
Kristoffer Nordfeldt
AIK
AIK
4-4-2
Thay người
46’
Alexander Johansson
Imam Jagne
82’
Abdihakin Ali
Bersant Celina
71’
Elliot Stroud
Herman Johansson
90’
Ismaila Coulibaly
Victor Andersson
79’
Viktor Gustafson
Arvid Brorsson
Cầu thủ dự bị
Alexander Lundin
Taha Ayari
Arvid Brorsson
Victor Andersson
Imam Jagne
Ahmad Faqa
Jakob Kiilerich Rask
Erik Ring
Herman Johansson
Collins Sichenje
Abdoulie Manneh
Mouhamed Lamine Fanne Dabo
Filip Aakesson Linderoth
Bersant Celina
Isac Johnsson
Ismael Diawara
Silas Nwankwo
Emmanuel Gono

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Điển
22/05 - 2021
14/09 - 2021
H1: 0-0
02/07 - 2022
H1: 0-1
30/10 - 2022
H1: 0-1
04/05 - 2023
H1: 0-0
07/10 - 2023
H1: 1-0
13/04 - 2024
H1: 0-0
11/08 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Mjaellby

VĐQG Thụy Điển
30/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
02/03 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
02/02 - 2025
25/01 - 2025
17/01 - 2025

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3BK HaeckenBK Haecken110023T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5SiriusSirius110013T
6AIKAIK110013T
7Malmo FFMalmo FF110013T
8ElfsborgElfsborg101001H
9MjaellbyMjaellby101001H
10Oesters IFOesters IF1001-10B
11VaernamoVaernamo1001-10B
12DjurgaardenDjurgaarden1001-10B
13GAISGAIS1001-10B
14BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
15IFK GothenburgIFK Gothenburg1001-40B
16Halmstads BKHalmstads BK1001-50B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X