Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Matt Grimes 22 | |
![]() Joel Piroe 46 | |
![]() Joel Latibeaudiere 49 | |
![]() Maikel Kieftenbeld (Thay: George Saville) 60 | |
![]() Oliver Burke (Thay: Tom Bradshaw) 60 | |
![]() Olivier Ntcham (Thay: Hannes Wolf) 63 | |
![]() Jamie Paterson (Thay: Joel Piroe) 78 | |
![]() Korey Smith (Thay: Jay Fulton) 79 | |
![]() Sheyi Ojo (Thay: Jed Wallace) 79 | |
![]() Daniel Ballard 82 |
Thống kê trận đấu Millwall vs Swansea


Diễn biến Millwall vs Swansea

Thẻ vàng cho Daniel Ballard.

Thẻ vàng cho Daniel Ballard.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Jed Wallace sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Sheyi Ojo.
Jay Fulton sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Korey Smith.
Jay Fulton sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Joel Piroe sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jamie Paterson.
Joel Piroe sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Hannes Wolf ra sân và anh ấy được thay thế bằng Olivier Ntcham.
Hannes Wolf ra sân và anh ấy được thay thế bằng Olivier Ntcham.
Tom Bradshaw sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Oliver Burke.
Tom Bradshaw sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Oliver Burke.
George Saville sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Maikel Kietrlbeld.
George Saville sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Maikel Kietrlbeld.

Thẻ vàng cho Joel Latibeaudiere.

G O O O A A A L - Joel Piroe đang nhắm đến!
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Thẻ vàng cho Matt Grimes.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Đội hình xuất phát Millwall vs Swansea
Millwall (3-4-1-2): Bartosz Bialkowski (33), Daniel Ballard (26), Jake Cooper (5), Murray Wallace (3), Dan McNamara (2), Billy Mitchell (24), George Saville (17), Scott Malone (11), Jed Wallace (7), Tom Bradshaw (9), Benik Afobe (23)
Swansea (3-4-2-1): Andrew Fisher (33), Ben Cabango (5), Kyle Naughton (26), Joel Latibeaudiere (22), Cyrus Christie (23), Matt Grimes (8), Jay Fulton (6), Ryan Manning (3), Joel Piroe (17), Hannes Wolf (13), Michael Obafemi (9)


Thay người | |||
60’ | Tom Bradshaw Oliver Burke | 63’ | Hannes Wolf Olivier Ntcham |
60’ | George Saville Maikel Kieftenbeld | 78’ | Joel Piroe Jamie Paterson |
79’ | Jed Wallace Sheyi Ojo | 79’ | Jay Fulton Korey Smith |
Cầu thủ dự bị | |||
Tyler Burey | Cameron Congreve | ||
George Long | Nathanael Ogbeta | ||
George Evans | Korey Smith | ||
Ryan Leonard | Kyle Joseph | ||
Sheyi Ojo | Jamie Paterson | ||
Oliver Burke | Olivier Ntcham | ||
Maikel Kieftenbeld | Ben Hamer |
Nhận định Millwall vs Swansea
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Millwall
Thành tích gần đây Swansea
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại