Thứ Hai, 07/04/2025
Djed Spence
45+1'
Dan McNamara
57
Scott McKenna
85
Lewis Grabban
90+1'

Thống kê trận đấu Millwall vs Nottingham Forest

số liệu thống kê
Millwall
Millwall
Nottingham Forest
Nottingham Forest
50 Kiểm soát bóng 50
6 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Millwall vs Nottingham Forest

Tất cả (16)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

90+1' G O O O A A A L - Lewis Grabban là mục tiêu!

G O O O A A A L - Lewis Grabban là mục tiêu!

85' Thẻ vàng cho Scott McKenna.

Thẻ vàng cho Scott McKenna.

85' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

73'

Keinan Davis sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Philip Zinckernagel.

73'

Keinan Davis sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

57' Thẻ vàng cho Dan McNamara.

Thẻ vàng cho Dan McNamara.

57' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Sheyi Ojo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ben Thompson.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+2' Thẻ vàng cho Djed Spence.

Thẻ vàng cho Djed Spence.

45+1' Thẻ vàng cho Djed Spence.

Thẻ vàng cho Djed Spence.

28'

Tom Bradshaw sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Mason Bennett.

27'

Tom Bradshaw sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Mason Bennett.

Đội hình xuất phát Millwall vs Nottingham Forest

Millwall (3-4-2-1): Bartosz Bialkowski (33), Shaun Hutchinson (4), Jake Cooper (5), Murray Wallace (3), Dan McNamara (2), Billy Mitchell (24), George Evans (28), Scott Malone (11), Sheyi Ojo (14), Tom Bradshaw (9), Benik Afobe (23)

Nottingham Forest (3-4-1-2): Brice Samba (30), Joe Worrall (4), Steve Cook (27), Scott McKenna (26), Djed Spence (2), Ryan Yates (22), James Garner (37), Jack Colback (8), Lewis Grabban (7), Brennan Johnson (20), Keinan Davis (9)

Millwall
Millwall
3-4-2-1
33
Bartosz Bialkowski
4
Shaun Hutchinson
5
Jake Cooper
3
Murray Wallace
2
Dan McNamara
24
Billy Mitchell
28
George Evans
11
Scott Malone
14
Sheyi Ojo
9
Tom Bradshaw
23
Benik Afobe
9
Keinan Davis
20
Brennan Johnson
7
Lewis Grabban
8
Jack Colback
37
James Garner
22
Ryan Yates
2
Djed Spence
26
Scott McKenna
27
Steve Cook
4
Joe Worrall
30
Brice Samba
Nottingham Forest
Nottingham Forest
3-4-1-2
Thay người
28’
Tom Bradshaw
Mason Bennett
73’
Keinan Davis
Philip Zinckernagel
46’
Sheyi Ojo
Ben Thompson
Cầu thủ dự bị
Mason Bennett
Lyle Taylor
George Long
Xande Silva
Maikel Kieftenbeld
Philip Zinckernagel
Ben Thompson
Cafu
Matt Smith
Tobias Figueiredo
Tyler Burey
Gaetan Bong
Connor Mahoney
Ethan Horvath

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
25/09 - 2021
15/01 - 2022
Giao hữu

Thành tích gần đây Millwall

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Nottingham Forest

Premier League
05/04 - 2025
02/04 - 2025
Cúp FA
30/03 - 2025
Premier League
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp FA
04/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
Premier League
27/02 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp FA
12/02 - 2025
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T H T T T
2Sheffield UnitedSheffield United4026772683T H T T B
3Leeds UnitedLeeds United40231345182B T H H H
4SunderlandSunderland40211272075T H B T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Bristol CityBristol City40151510860H H T B T
7Coventry CityCoventry City4017815459T B T B B
8West BromWest Brom40131891257T H H B B
9MillwallMillwall40141214-254T B T B T
10WatfordWatford4015817-553B T B H B
11Norwich CityNorwich City40131314652H B B T B
12Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
13Sheffield WednesdaySheffield Wednesday40141016-752T T B H B
14Preston North EndPreston North End40101812-748B H T B H
15SwanseaSwansea4013918-1048T B B H T
16QPRQPR40111316-846B B H B H
17PortsmouthPortsmouth4012919-1545T B B T B
18Oxford UnitedOxford United40111217-1645H B T B T
19Hull CityHull City40111118-844H T H B T
20Stoke CityStoke City40101317-1243B T B T H
21Derby CountyDerby County4011821-1041T T T T B
22Cardiff CityCardiff City4091417-2041B B T H H
23Luton TownLuton Town4010921-2539B T H T H
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle4081319-3637B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X