Thứ Sáu, 04/04/2025
Harry Cornick (Kiến tạo: Jordan Clark)
11
Harry Cornick (Kiến tạo: Jordan Clark)
53
Jake Cooper
69
Jordan Clark
72
Kal Naismith
83
James Bree
84

Thống kê trận đấu Millwall vs Luton Town

số liệu thống kê
Millwall
Millwall
Luton Town
Luton Town
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
0 Phạm lỗi 0

Diễn biến Millwall vs Luton Town

Tất cả (18)
88'

Tom Lockyer sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Reece Burke.

90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

84'

Thẻ vàng cho James Bree.

84'

Thẻ vàng cho [player1].

83'

Thẻ vàng cho Kal Naismith.

78'

George Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Mitchell.

79'

Elijah Adebayo sẽ rời sân và ông được thay thế bởi Đô đốc Muskwe.

78'

Benik Afobe sẽ ra đi và anh ấy được thay thế bởi Mason Bennett.

76'

Jordan Clark sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Henri Lansbury.

72'

Thẻ vàng cho Jordan Clark.

69'

Thẻ vàng cho Jake Cooper.

68'

Harry Cornick sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cameron Jerome.

67'

Murray Wallace sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ryan Leonard.

55'

Dan McNamara sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Matt Smith.

53'

G O O O A A A L - Harry Cornick là mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

11'

G O O O A A A L - Harry Cornick là mục tiêu!

Đội hình xuất phát Millwall vs Luton Town

Millwall (3-4-2-1): Bartosz Bialkowski (33), Daniel Ballard (26), Shaun Hutchinson (4), Jake Cooper (5), Dan McNamara (2), George Evans (28), George Saville (17), Murray Wallace (3), Jed Wallace (7), Sheyi Ojo (14), Benik Afobe (23)

Luton Town (3-4-1-2): Simon Sluga (12), Tom Lockyer (15), Sonny Bradley (5), Kal Naismith (4), James Bree (2), Glen Rea (6), Pelly-Ruddock Mpanzu (17), Amari'i Bell (29), Jordan Clark (18), Elijah Adebayo (11), Harry Cornick (7)

Millwall
Millwall
3-4-2-1
33
Bartosz Bialkowski
26
Daniel Ballard
4
Shaun Hutchinson
5
Jake Cooper
2
Dan McNamara
28
George Evans
17
George Saville
3
Murray Wallace
7
Jed Wallace
14
Sheyi Ojo
23
Benik Afobe
7 2
Harry Cornick
11
Elijah Adebayo
18
Jordan Clark
29
Amari'i Bell
17
Pelly-Ruddock Mpanzu
6
Glen Rea
2
James Bree
4
Kal Naismith
5
Sonny Bradley
15
Tom Lockyer
12
Simon Sluga
Luton Town
Luton Town
3-4-1-2
Thay người
55’
Dan McNamara
Matt Smith
68’
Harry Cornick
Cameron Jerome
67’
Murray Wallace
Ryan Leonard
76’
Jordan Clark
Henri Lansbury
78’
George Evans
Billy Mitchell
79’
Elijah Adebayo
Admiral Muskwe
78’
Benik Afobe
Mason Bennett
88’
Tom Lockyer
Reece Burke
Cầu thủ dự bị
George Long
Luke Berry
Maikel Kieftenbeld
James Shea
Tom Bradshaw
Reece Burke
Billy Mitchell
Henri Lansbury
Mason Bennett
Cameron Jerome
Ryan Leonard
Admiral Muskwe
Matt Smith
Fred Onyedinma

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
21/10 - 2020
24/02 - 2021
16/10 - 2021
02/04 - 2022
01/03 - 2023
07/04 - 2023
14/09 - 2024
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Millwall

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
20/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X