Tom Lockyer sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Reece Burke.
![]() Harry Cornick (Kiến tạo: Jordan Clark) 11 | |
![]() Harry Cornick (Kiến tạo: Jordan Clark) 53 | |
![]() Jake Cooper 69 | |
![]() Jordan Clark 72 | |
![]() Kal Naismith 83 | |
![]() James Bree 84 |
Thống kê trận đấu Millwall vs Luton Town


Diễn biến Millwall vs Luton Town
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Thẻ vàng cho James Bree.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Kal Naismith.
George Evans sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Billy Mitchell.
Elijah Adebayo sẽ rời sân và ông được thay thế bởi Đô đốc Muskwe.
Benik Afobe sẽ ra đi và anh ấy được thay thế bởi Mason Bennett.
Jordan Clark sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Henri Lansbury.
Thẻ vàng cho Jordan Clark.
Thẻ vàng cho Jake Cooper.
Harry Cornick sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cameron Jerome.
Murray Wallace sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ryan Leonard.
Dan McNamara sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Matt Smith.
G O O O A A A L - Harry Cornick là mục tiêu!
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
G O O O A A A L - Harry Cornick là mục tiêu!
Đội hình xuất phát Millwall vs Luton Town
Millwall (3-4-2-1): Bartosz Bialkowski (33), Daniel Ballard (26), Shaun Hutchinson (4), Jake Cooper (5), Dan McNamara (2), George Evans (28), George Saville (17), Murray Wallace (3), Jed Wallace (7), Sheyi Ojo (14), Benik Afobe (23)
Luton Town (3-4-1-2): Simon Sluga (12), Tom Lockyer (15), Sonny Bradley (5), Kal Naismith (4), James Bree (2), Glen Rea (6), Pelly-Ruddock Mpanzu (17), Amari'i Bell (29), Jordan Clark (18), Elijah Adebayo (11), Harry Cornick (7)


Thay người | |||
55’ | Dan McNamara Matt Smith | 68’ | Harry Cornick Cameron Jerome |
67’ | Murray Wallace Ryan Leonard | 76’ | Jordan Clark Henri Lansbury |
78’ | George Evans Billy Mitchell | 79’ | Elijah Adebayo Admiral Muskwe |
78’ | Benik Afobe Mason Bennett | 88’ | Tom Lockyer Reece Burke |
Cầu thủ dự bị | |||
George Long | Luke Berry | ||
Maikel Kieftenbeld | James Shea | ||
Tom Bradshaw | Reece Burke | ||
Billy Mitchell | Henri Lansbury | ||
Mason Bennett | Cameron Jerome | ||
Ryan Leonard | Admiral Muskwe | ||
Matt Smith | Fred Onyedinma |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Millwall
Thành tích gần đây Luton Town
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại